Lượt truy cập:
22612084
Số người đang online:
498
|
Sắp xếp
|
SANTAK RAIL KIT for C1KR
Bảo hành :
36
tháng
Giá bán :
51$ = 1,071,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
| Hãng sản xuất
: |
SANTAK |
| Tính năng : |
Dùng
gắn UPS Rackmount C1KR vào tủ rack (Option) |
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
48$
|
999,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
51$
|
1,071,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
78$
|
1,638,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
83$
|
1,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
89$
|
1,859,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
100$
|
2,090,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
107$
|
2,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
112$
|
2,350,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
115$
|
2,410,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
157$
|
3,290,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
172$
|
3,608,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
228$
|
4,790,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
231$
|
4,850,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
233$
|
4,900,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
252$
|
5,292,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
270$
|
5,670,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
284$
|
5,964,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
320$
|
6,720,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
325$
|
6,825,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
347$
|
7,280,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
347$
|
7,295,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
665$
|
13,965,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
748$
|
15,708,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
723$
|
15,190,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
794$
|
16,669,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
976$
|
20,496,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
995$
|
20,895,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,038$
|
21,800,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,100$
|
23,100,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,135$
|
23,835,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,980$
|
41,580,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,000$
|
42,000,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,015$
|
42,315,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,200$
|
46,200,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,157$
|
45,300,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,700$
|
56,700,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,150$
|
66,150,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,133$
|
65,800,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,376$
|
70,900,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,803$
|
79,863,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,823$
|
80,283,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
4,027$
|
84,567,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
6,265$
|
131,565,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
7,683$
|
161,343,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
7,850$
|
164,850,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
9,398$
|
197,358,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
10,969$
|
230,349,000 VNĐ
|
|
|