| Color Charged-Coupled Device (CCD) |
| CCFL |
| Khay nạp giấy tự động (ADF) |
| 600 |
| Dither and Error Diffusion |
| 16bits input 8bits output |
| 48bits input 24bits output |
| 256MB SDRAM |
| 420 x 216 x 250 mm ( 16.5 x 8.5 x 9.8 in ) |
| 12 kg (26.4 lbs) |
| USB 2.0 |
Hoạt động: < 68 W Nghỉ: < 38 W Tiết kiệm điện: < 5 W |
8000 tờ
|
| XP/Vista/Win 7 |
| ISIS driver, TWAIN driver, Button Manager, AVScan 5.0, PaperPort 11, Kofax VRS |
| Có (công nghệ sóng siêu âm Ultrasonic) |
Đến 36 inch (200 dpi) Đến 118 inch (300 dpi @ màu, 1 mặt) |
| Card chữ nổi (Độ dày 1.25mm) |
| 50 x 88 mm ( 2 x 3 in ) |
| 296 x 431 mm (A3) ( 11.69 x 17 in ) |
| 150 tờ ( định lượng 60 g/m²) |
có định lượng trong khoảng 28 ~ 413 g/m²
|
1 mặt : 80 PPM (tờ/phút) 2 mặt : 160 IPM (ảnh/phút)
|
1 mặt : 60 PPM (tờ/phút) 2 mặt : 120 IPM (ảnh/phút) |
1 mặt : 60 PPM (tờ/phút) 2 mặt : 120 IPM (ảnh/phút) |
1 mặt : 60 PPM (tờ/phút) 2 mặt : 120 IPM (ảnh/phút) |