| Contact Image Sensor (CIS) | |
| LED (Light Emitting Diode) | |
| Khay nạp giấy tự động (ADF) & Khay kính phẳng Flatbed | |
| 600 | |
| Dither and Error Diffusion | |
| 16bits input 8bits output | |
| 48bits input 24bits output | |
| 256MB SDRAM | |
| 585 x 499 x 195 mm ( 23 x 19.6 x 7.7 in ) | |
| 11.7Kg (25.8 lb) | |
| USB 2.0 | |
Hoạt động: < 30 W Nghỉ: < 12 W Tiết kiệm điện: < 5 W | |
| 3000 tờ | |
| Win XP/Vista/Win 7 | |
| PaperPort 11, ISIS Driver, Twain Driver, AVScan5.0, Button Manager 2 | |
| |
| Có, Công nghệ cảm biến sóng âm | |
Lên đến 36 inch (200 dpi) Lên đến 118 inch (300 dpi @ 1 mặt màu) | |
| 148 x 210 mm ( 5.8 x 8.3 in ) | |
| 297 x 420 mm ( 11.7 x 16.5 in ) | |
| 297 x 420 mm ( 11.7 x 16.5 in ) | |
| 50 tờ | |
| có định lượng trong khoảng 60 ~ 105 g/m² ( 16 - 28 lb ) | |
1 mặt : 30 tờ/phút (chiều giấy thẳng đứng) 2 mặt : 60 ảnh/phút (chiều giấy thẳng đứng) | |
1 mặt : 30 tờ/phút (chiều giấy thẳng đứng) 2 mặt : 60 ảnh/phút (chiều giấy thẳng đứng) | |
1 mặt : 30 tờ/phút (chiều giấy thẳng đứng) 2 mặt : 60 ảnh/phút (chiều giấy thẳng đứng) | |
1 mặt : 30 tờ/phút (chiều giấy thẳng đứng) 2 mặt : 60 ảnh/phút (chiều giấy thẳng đứng) |