Lượt truy cập:
22610593
Số người đang online:
1006
|
Sắp xếp
|
Máy photocopy Sharp AR-6050
Bảo hành :
24
tháng
Giá bán :
Call
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Hãng sản xuất photocopy
|
Photocopy Sharp
|
|
Tính năng kỹ thuật máy photocopy
|
|
Các tính năng chính của máy photocopy
|
Copy
|
|
Khổ giấy sao chụp tối đa máy photocopy
|
Photocopy (copier) khổ A3
|
|
Tốc độ sao chụp (bản/phút) máy photocopy
|
50ppm
|
|
Sao chụp liên tục (tờ) của máy photocopy
|
999 bản
|
|
Thời gian khởi động máy (giây) máy photocopy
|
150 giây
|
|
Tốc độ sao chụp bản đầu tiên (giây) máy photocopy
|
4.3 giây
|
|
Mức độ phóng to / Thu nhỏ (%) máy photocopy
|
25% - 400% với từng 1% tăng giảm
|
|
Dung lượng giấy vào(tờ) máy photocopy
|
1.050 tờ (2 khay giấy 500 tờ + Khay tay 50 tờ) Nâng cấp tối đa: 2.050 tờ
|
|
Dung lượng giấy ra(tờ) máy photocopy
|
Khay tay 100 tờ
|
|
Chức năng Chia bộ tài liệu (Bộ) máy photocopy
|
Yes
|
|
Dung lượng bộ nhớ chuẩn máy photocopy
|
10GB
|
|
Độ phân giải (dpi) máy photocopy
|
Máy photocopy (copier) có độ phân giải 600x600dpi
|
|
Kích thước(rộngxsâuxcao) máy photocopy
|
600 x 700 x 773 mm
|
|
Các chức năng đặc biệt của máy photocopy
|
|
Tự động chọn khổ giấy của máy photocopy
|
Yes
|
|
Máy photocopy tự động chọn mức phóng thu
|
Yes
|
|
Máy photocopy tự động điều chỉnh lượng mực
|
Yes
|
|
Máy photocopy có hệ thống tái sử dụng mực thải
|
Yes
|
|
Phụ kiện chọn thêm khác của máy photocopy
|
|
Chức năng tự động đảo mặt bản sao Máy photocopy Máy photocopy
|
AR-6050 được trang bị sẵn Module 2 mặt và Khay nạp và quét 2 mặt bản gốc tự động
|
|
Chức năng Fax Máy photocopy
|
No
|
|
Chức năng tự động nạp bản gốc Máy photocopy
|
Yes
|
|
Chức năng scan Máy photocopy
|
No
|
|
CHỨC NĂNG IN CỦA MÁY PHOTOCOPY
|
|
Photocopy khổ A4
|
No
|
|
Photocopy khổ A3
|
Yes
|
|
CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH CỦA MÁY PHOTOCOPY
|
|
CHỨC NĂNG FAX CỦA MÁY PHOTOCOPY
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
548$
|
11,500,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
885$
|
18,585,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
852$
|
17,900,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
960$
|
20,160,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
980$
|
20,580,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
957$
|
20,100,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
990$
|
20,800,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,040$
|
21,840,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,010$
|
21,200,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,155$
|
24,250,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,220$
|
25,620,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,167$
|
24,500,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,229$
|
25,800,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,300$
|
27,300,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,370$
|
28,770,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,762$
|
37,000,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,983$
|
41,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,307$
|
48,447,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
2,545$
|
53,445,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
2,865$
|
60,165,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
2,900$
|
60,900,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
2,977$
|
62,517,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
3,270$
|
68,670,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
3,767$
|
79,107,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
3,775$
|
79,275,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
4,010$
|
84,210,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
4,260$
|
89,460,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,952$
|
104,000,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
5,550$
|
116,550,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
5,581$
|
117,201,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
5,700$
|
119,700,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
6,150$
|
129,150,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
7,030$
|
147,630,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
7,107$
|
149,247,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
7,404$
|
155,484,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
9,140$
|
191,940,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
10,633$
|
223,293,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
13,490$
|
283,290,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
|
|
|
|
24
tháng
|
|
|
|
|
24
tháng
|
|
|
|
|
24
tháng
|
|
|
|
|
24
tháng
|
|
|
|
|
24
tháng
|
|
|
|
|