Lượt truy cập:
22609919
Số người đang online:
564
|
Sắp xếp
|
Máy phát điện xăng trần Honda HG15000TDX
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
3,238$ = 68,000,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Model
|
HG15000TDX (Trần)
|
|
MÁY PHÁT ĐIỆN
|
Tần số
|
Hz
|
50
|
|
Kiểu
|
Tự kích từ, 2 cực, từ trường quay
|
|
Điện áp xoay chiều
|
V
|
380
|
|
Công suất liên tục
|
kVA
|
13.0
|
|
Công suất tối đa
|
kVA
|
14.5
|
|
Kiểu điều chỉnh điện áp
|
Biến áp
|
|
Hệ số công suất
|
0.8
|
|
Số pha
|
3
|
|
ĐỘNG CƠ
|
Model
|
GX670
|
|
Kiểu
|
Động cơ 4 thì, kiểu OHV, làm mát cưỡng bức bằng gió, 02 xi lanh
|
|
Đường kính x khoảng chạy
|
77 x 72
|
|
Dung tích xi lanh
|
cc
|
670
|
|
Tốc độ quay
|
Rpm
|
3000
|
|
Công suất tối đa
|
Kw;Hp
|
17.7 ; 24
|
|
Hệ thống đánh lửa
|
Bán dẫn Magneto
|
|
Hệ thống khởi động
|
Điện
|
|
Dung tích thùng xăng
|
L
|
17
|
|
Dung tích nhớt
|
L
|
1.9
|
|
Tiêu hao nhiên liệu
|
L/h
|
6.0
|
|
Độ ồn (xa 7m)
|
dB
|
82
|
|
Kích Thước
|
Dài
|
mm
|
920
|
|
Rộng
|
mm
|
580
|
|
Cao
|
mm
|
735
|
|
Trọng Lượng
|
kg
|
165
|
Xuất sứ: Việt Nam
Bảo hành: 12 Tháng
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
355$
|
7,455,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
381$
|
8,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
414$
|
8,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
452$
|
9,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
485$
|
10,185,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
471$
|
9,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
481$
|
10,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
486$
|
10,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
493$
|
10,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
520$
|
10,920,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
500$
|
10,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
500$
|
10,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
540$
|
11,340,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
571$
|
12,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
590$
|
12,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
680$
|
14,280,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
650$
|
13,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
662$
|
13,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
689$
|
14,470,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
690$
|
14,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
744$
|
15,624,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
813$
|
17,073,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
820$
|
17,220,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
786$
|
16,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
863$
|
18,123,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
833$
|
17,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
857$
|
18,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
881$
|
18,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
893$
|
18,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
905$
|
19,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
950$
|
19,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
929$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
929$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
929$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
952$
|
20,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
952$
|
20,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,015$
|
21,315,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
979$
|
20,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,040$
|
21,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,047$
|
21,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,121$
|
23,541,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,117$
|
23,450,000 VNĐ
|
|
|
15
tháng
|
1,143$
|
24,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,245$
|
26,145,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,315$
|
27,615,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,286$
|
27,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,307$
|
27,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,357$
|
28,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,371$
|
28,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,500$
|
31,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,700$
|
35,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,936$
|
40,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,946$
|
40,860,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,057$
|
43,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,852$
|
59,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,857$
|
59,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,020$
|
63,420,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,948$
|
61,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,119$
|
65,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,276$
|
68,796,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,238$
|
68,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,550$
|
74,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,405$
|
71,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,429$
|
72,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,548$
|
74,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,667$
|
77,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,975$
|
83,475,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,857$
|
81,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,048$
|
85,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,048$
|
85,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,429$
|
93,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,524$
|
95,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,045$
|
105,945,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,807$
|
142,947,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|