Lượt truy cập:
19710598
Số người đang online:
928
|
Sắp xếp
|
Máy phát điện xăng Honda SH3000
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
465$ = 10,000,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Model
|
SH3000
|
|
MÁY PHÁT ĐIỆN
|
Tần số
|
Hz
|
50 / 60
|
|
Kiểu
|
Tự kích từ, 2 cực, từ trường quay
|
|
Điện áp xoay chiều
|
V
|
220 / 240
|
|
Công suất liên tục
|
kVA
|
2.0 / 2.3
|
|
Công suất tối đa
|
kVA
|
2.3 / 2.6
|
|
Kiểu điều chỉnh điện áp
|
Tụ điện / AVR
|
|
Hệ số công suất
|
1.0
|
|
Số pha
|
1
|
|
Model
|
GX160
|
|
ĐỘNG CƠ
|
Kiểu
|
Động cơ 4 thì, kiểu OHV, làm mát cưỡng bức
bằng gió, 01 xi lanh
|
|
Đường kính x khoảng chạy
|
68x45
|
|
Dung tích xi lanh
|
cc
|
163
|
|
Tốc độ quay
|
Rpm
|
3000/3600
|
|
Công suất tối đa
|
Hp
|
5.5
|
|
Hệ thống đánh lửa
|
IC
|
|
Hệ thống khởi động
|
Mâm giật
|
|
Dung tích thùng xăng
|
L
|
3.6
|
|
Dung tích nhớt
|
L
|
0.6
|
|
Tiêu hao nhiên liệu
|
L/h
|
1.3 / 1.5
|
|
Độ ồn (xa 7m)
|
dB
|
75
|
|
Kích Thước
|
Dài
|
mm
|
535
|
|
Rộng
|
mm
|
390
|
|
Cao
|
mm
|
390
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
355$
|
7,632,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
383$
|
8,234,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
372$
|
8,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
405$
|
8,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
442$
|
9,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
456$
|
9,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
465$
|
10,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
470$
|
10,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
474$
|
10,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
516$
|
11,094,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
481$
|
10,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
488$
|
10,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
540$
|
11,610,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
563$
|
12,104,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
535$
|
11,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
569$
|
12,230,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
577$
|
12,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
581$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
680$
|
14,620,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
635$
|
13,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
642$
|
13,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
647$
|
13,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
673$
|
14,470,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
674$
|
14,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
738$
|
15,867,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
744$
|
15,996,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
813$
|
17,479,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
820$
|
17,630,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
800$
|
17,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
863$
|
18,554,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
837$
|
18,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
860$
|
18,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
950$
|
20,425,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
893$
|
19,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
907$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
907$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
907$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
907$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
921$
|
19,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
930$
|
20,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
930$
|
20,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,015$
|
21,822,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,025$
|
22,037,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
986$
|
21,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,000$
|
21,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,023$
|
21,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,121$
|
24,101,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,168$
|
25,112,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,091$
|
23,450,000 VNĐ
|
|
|
15
tháng
|
1,116$
|
24,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,245$
|
26,767,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,305$
|
28,057,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,315$
|
28,272,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,277$
|
27,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,302$
|
28,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,340$
|
28,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,349$
|
29,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,700$
|
36,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,591$
|
34,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,890$
|
40,635,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,786$
|
59,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,790$
|
59,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,020$
|
64,930,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,879$
|
61,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,047$
|
65,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,276$
|
70,434,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,048$
|
65,540,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,116$
|
67,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,163$
|
68,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,223$
|
69,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,550$
|
76,325,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,326$
|
71,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,349$
|
72,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,465$
|
74,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,535$
|
76,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,628$
|
78,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,975$
|
85,462,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,767$
|
81,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,814$
|
82,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,953$
|
85,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,045$
|
108,467,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,807$
|
146,350,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|