Lượt truy cập:
22481330
Số người đang online:
1150
|
Sắp xếp
|
Máy phát điện KAMA KGE 2500E
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
450$ = 9,450,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Model
|
KAMA – KGE2500E
|
|
Tần số Hz
|
50
|
|
Công suất liên tục KVA
|
2
|
|
Công suất dự phòng KVA
|
2.2
|
|
Điện áp định mức V
|
115 / 230
|
|
Dòng điện định mức A
|
17.4/8.7
|
|
Hệ số công suất cosØ Lag
|
0.8
|
|
Số pha
|
1 pha
|
|
Số cực từ
|
1
|
|
Số vòng quay đầu phát r.p.m
|
3000
|
|
Cấp cách điện
|
B
|
|
Loại kích từ
|
Tự kích từ và ổn định điện áp điện tử (AVR), dao động ≤ ±1 %
|
|
Động cơ - Kí hiệu
|
KG200
|
|
Kiểu động cơ
|
Động cơ Xăng 4 thì, 2 xi lanh kiểu V, xu pap treo
|
|
Đường kính x hành trình piston mm
|
68x54
|
|
Dung tích xilanh mL
|
196
|
|
Công suất liên tục động cơ kW
|
36/3000
|
|
Hệ thống đánh lửa
|
|
|
Tỉ số nén r.p.m
|
8.5:1
|
|
Hệ thống làm mát
|
Làm mát bằng khí cưỡng bức
|
|
Hệ thống bôi trơn
|
Bơm dầu kết hợp vung té
|
|
Hệ thống khởi động
|
Đề nổ
|
|
Nhiên liệu sử dụng
|
Xăng A92 trở lên
|
|
Loại dầu bôi trơn
|
SAE10W30
|
|
Dung tích dầu bôi trơn L
|
0.6
|
|
Nguồn nạp ắc quy V-A
|
12V – 9Ah
|
|
ắc quy V-Ah
|
12V – 36Ah
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu tối đa L/h
|
1.1
|
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
25
|
|
Kích thước mm
|
590 x 430 x 430
|
|
Khối lượng Kg
|
39
|
|
Độ ồn dB(A)/7m (không tải / đầy tải)
|
70 / 72
|
|
Kết cấu khung – vỏ bọc
|
Kết cấu khung hở, máy không có bánh xe
|
|
Bảng điều khiển
|
Loại cơ
|
|
Đồng hồ hiển thị Điện áp, công tắc khởi động máy, attomat bảo vệ điện áp ra, ổ cắm đa năng cấp điện ra...
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
375$
|
7,875,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
362$
|
7,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
425$
|
8,925,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
450$
|
9,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
450$
|
9,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
690$
|
14,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
744$
|
15,624,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
747$
|
15,687,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
831$
|
17,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
899$
|
18,879,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
914$
|
19,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
955$
|
20,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
995$
|
20,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,138$
|
23,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,990$
|
41,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,132$
|
44,780,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,290$
|
90,090,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,300$
|
90,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,761$
|
99,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,179$
|
108,759,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,189$
|
108,969,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,325$
|
111,825,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,667$
|
119,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,809$
|
121,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,809$
|
121,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,024$
|
126,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,690$
|
140,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,533$
|
137,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,995$
|
146,895,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,280$
|
173,880,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,950$
|
187,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,209$
|
193,389,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,571$
|
201,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,857$
|
207,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,000$
|
210,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,667$
|
224,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
11,905$
|
250,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
15,010$
|
315,210,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
16,850$
|
353,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
19,048$
|
400,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
25,667$
|
539,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|