Lượt truy cập:
22608859
Số người đang online:
1383
|
Sắp xếp
|
Máy phát điện KAMA KDE-11SS
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
6,024$ = 126,500,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Model
|
KAMA - KDE11SS
|
|
Tần số Hz
|
50
|
|
Công suất liên tục KVA
|
8.5
|
|
Công suất dự phòng KVA
|
9.5
|
|
Điện áp định mức V
|
115 / 230
|
|
Dòng điện định mức A
|
74 / 37
|
|
Hệ số công suất cosØ Lag
|
1.0
|
|
Số pha
|
1 pha
|
|
Số cực từ
|
4
|
|
Số vòng quay đầu phát r.p.m
|
|
Bảng điều khiển
|
Kĩ thuật số (Digital)
|
|
1
- Khoá điện khởi động máy, Attomat điều khiển & bảo vệ điện áp ra,
Đồng hồ báo nhiên liệu, ổ cắm đa năng điện xoay chiều 115/230 V, cực ra
điện áp 230 V, chức năng tự động bơm nhiên liệu vào thùng chứa và nút
dừng khẩn cấp khi có sự cố.
2
- Màn hình kĩ thuật số hiển thị: Điện áp và dòng điện pha, tần số dòng
điện, tổng thời gian chạy máy, điện áp xạc ắc quy...các đèn chỉ báo chế
độ bảo vệ nếu xuất hiện lỗi (bao gồm: cao/thấp tần số dòng, điện áp,
nhiệt độ động cơ. áp suất dầu bôi trơn, quá tải ...). Chức năng SCAN có
thể quét kiểm tra liên tục và hiển thị tự động trên màn hình.
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
375$
|
7,875,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
362$
|
7,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
425$
|
8,925,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
450$
|
9,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
450$
|
9,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
690$
|
14,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
744$
|
15,624,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
747$
|
15,687,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
831$
|
17,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
899$
|
18,879,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
914$
|
19,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
955$
|
20,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
995$
|
20,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,138$
|
23,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,324$
|
48,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,418$
|
50,780,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,290$
|
90,090,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,300$
|
90,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,761$
|
99,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,179$
|
108,759,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,189$
|
108,969,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,325$
|
111,825,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,667$
|
119,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,809$
|
121,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,809$
|
121,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,024$
|
126,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,690$
|
140,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,533$
|
137,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,995$
|
146,895,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,280$
|
173,880,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,950$
|
187,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,209$
|
193,389,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,571$
|
201,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,857$
|
207,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,000$
|
210,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,667$
|
224,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
11,905$
|
250,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
15,010$
|
315,210,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
16,850$
|
353,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
19,048$
|
400,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
25,667$
|
539,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|