Lượt truy cập:
22608739
Số người đang online:
1355
|
Sắp xếp
|
Máy phát điện KAMA KDE 45SS3
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
10,667$ = 224,000,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Model
|
KAMA – KDE45SS3
|
|
Tần số Hz
|
50
|
|
Công suất liên tục KVA
|
37
|
|
Công suất dự phòng KVA
|
40
|
|
Điện áp định mức V
|
230 / 400
|
|
Dòng điện định mức A
|
53.4
|
|
Hệ số công suất cosØ Lag
|
|
Dung tích xilanh L
|
4.329
|
|
Công suất động cơ kW
|
41.6
|
|
Tỉ số nén
|
17.5:1
|
|
Tốc độ động cơ r.p.m
|
1500
|
|
Hệ thống làm mát
|
Nước được làm mát bằng két và quạt gió
|
|
Hệ thống bôi trơn
|
Bơm dầu kết hợp vung té
|
|
Hệ thống khởi động
|
Đề nổ 24VDC
|
|
Nhiên liệu sử dụng
|
Diezen
|
|
Loại dầu bôi trơn
|
SAE15W40 (above CD grade)
|
|
Dung tích nước làm mát L
|
30
|
|
Dung tích dầu bôi trơn L
|
11
|
|
Nguồn nạp ắc quy V-A
|
28V – 35A
|
|
ắc quy V-Ah
|
Hai bình 12V – 80Ah
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu tối đa L/h
|
10.65
|
|
Dung tích bình nhiên liệu Lít
|
95
|
|
Kích thước mm
|
2250 x 950 x 1300
|
|
Khối lượng Kg
|
1270
|
|
Độ ồn dB(A)/7m
|
51
|
|
Kết cấu khung – vỏ bọc
|
Vỏ siêu chống ồn đồng bộ (Ultra silent), máy không có bánh xe
|
%0
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
375$
|
7,875,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
362$
|
7,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
425$
|
8,925,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
450$
|
9,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
450$
|
9,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
690$
|
14,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
744$
|
15,624,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
747$
|
15,687,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
831$
|
17,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
899$
|
18,879,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
914$
|
19,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
955$
|
20,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
995$
|
20,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,138$
|
23,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,324$
|
48,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,418$
|
50,780,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,290$
|
90,090,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,300$
|
90,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,761$
|
99,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,179$
|
108,759,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,189$
|
108,969,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,325$
|
111,825,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,667$
|
119,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,809$
|
121,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,809$
|
121,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,024$
|
126,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,690$
|
140,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,533$
|
137,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,995$
|
146,895,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,280$
|
173,880,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,950$
|
187,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,209$
|
193,389,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,571$
|
201,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,857$
|
207,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,000$
|
210,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,667$
|
224,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
11,905$
|
250,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
15,010$
|
315,210,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
16,850$
|
353,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
19,048$
|
400,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
25,667$
|
539,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|