Lượt truy cập:
19672204
Số người đang online:
1823
|
Sắp xếp
|
Máy phát điện KAMA KDE 3500T
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
933$ = 20,050,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Model
|
KAMA – KDE3500T
|
|
Tần số Hz
|
50
|
|
Công suất liên tục KVA
|
2.8
|
|
Công suất dự phòng KVA
|
3.2
|
|
Điện áp định mức V
|
115 / 230
|
|
Dòng điện định mức A
|
24.4/12.2
|
|
Hệ số công suất cosØ Lag
|
1.0
|
|
Số pha
|
1 pha
|
|
Số cực từ
|
2
|
|
Số vòng quay đầu phát r.p.m
|
3000
|
|
Cấp cách điện
|
B
|
|
Loại kích từ
|
Tự kích từ và ổn định điện áp điện tử (AVR), dao động ≤ ±1 %
|
|
Động cơ - Kí hiệu
|
KM178F
|
|
Kiểu động cơ
|
Động cơ Diezen 4 thì, 1 xi lanh , phun nhiên liệu trực tiếp.
|
|
Đường kính x hành trình piston mm
|
78x62
|
|
Dung tích xilanh L
|
0.296
|
|
Công suất liên tục động cơ kW
|
3.68/3000
|
|
Tỉ số nén
|
20:1
|
|
Tốc độ động cơ r.p.m
|
3000
|
|
Hệ thống làm mát
|
Làm mát bằng khí cưỡng bức
|
|
Hệ thống bôi trơn
|
Bơm dầu kết hợp vung té
|
|
Hệ thống khởi động
|
Đề nổ 12V.DC 0.8 KW
|
|
Nhiên liệu sử dụng
|
Diezen
|
|
Loại dầu bôi trơn
|
SAE15W40 (above CD grade)
|
|
Dung tích dầu bôi trơn L
|
1.1
|
|
Nguồn nạp ắc quy V-A
|
12V – 3A
|
|
ắc quy V-Ah
|
12V – 36Ah
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu tối đa L/h
|
1.4
|
|
Dung tích bình nhiên liệu Lít
|
16
|
|
Kích thước mm
|
830 x 532 x 740
|
|
Khối lượng Kg
|
171
|
|
Độ ồn dB(A)/7m
|
72
|
|
Kết cấu khung – vỏ bọc
|
Vỏ chống ồn đồng bộ , máy có bánh xe
|
|
Bảng điều khiển
|
|
|
Loại cơ, bao gồm khoá khởi động máy, Attomat điều khiển và bảo vệ điện áp ra, Đồng hồ báo điện áp, Đồng hồ báo nhiên liệu, ổ cắm đa năng điện xoay chiều, cọc đấu điện 12 V.DC 8.3A ra.
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
375$
|
8,062,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
380$
|
8,170,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
353$
|
7,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
425$
|
9,137,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
407$
|
8,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
450$
|
9,675,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
690$
|
14,835,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
744$
|
15,996,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
747$
|
16,060,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
812$
|
17,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
899$
|
19,328,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
893$
|
19,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
933$
|
20,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,112$
|
23,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,112$
|
23,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,875,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,944$
|
41,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,083$
|
44,780,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,290$
|
92,235,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,200$
|
90,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,650$
|
99,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,179$
|
111,348,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,189$
|
111,563,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,325$
|
114,487,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,535$
|
119,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,673$
|
121,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,673$
|
121,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,884$
|
126,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,690$
|
143,835,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,735$
|
144,802,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,381$
|
137,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,280$
|
178,020,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,950$
|
192,425,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,209$
|
197,993,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,349$
|
201,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,628$
|
207,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,767$
|
210,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,419$
|
224,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
11,628$
|
250,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
14,850$
|
319,275,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
15,010$
|
322,715,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
18,605$
|
400,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
25,070$
|
539,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|