Lượt truy cập:
22608512
Số người đang online:
1188
|
Sắp xếp
|
Máy phát điện KAMA KDE 15T
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
5,189$ = 108,969,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
| Model |
KAMA KDE 15T |
|
Tần số(Hz)
|
50 60
|
|
Điện áp(V)
|
230 230
|
|
Dòng điện(A)
|
54.3 54.3
|
|
Công suất liên lục(KW)
|
12.5 12.5
|
|
Công suất cực đại(KW)
|
14 14
|
|
Tốc độ vòng quay(rpm)
|
3000 3600
|
|
Hệ số công suất(cos)
|
1
|
|
Số pha
|
1 pha
|
|
Chế độ kích hoạt
|
Tự kích từ và ổn định điện áp(AVR)
|
|
Kích thước(LxWxH)[mm(in)]
|
E:1270x830x940(50.00x32.68x37.01)
T:1660x730x1020(65.35x28.74x40.16)
|
|
Trọng lượng[kg(ibs.)
|
E:360(792),T:455(1001)
|
|
Kiểu cấu trúc
|
E:Open-frame type T:Silent type
|
|
Mô hình động cơ
|
KM380G
|
|
Công suất quay[kW(Hz)/rpm]
|
21(28.56)/3000.21(28.56)/3600
|
|
Kiểu động cơ
|
1xilanh, trong dòng, làm mát bằng nước, 4 thì, trực tiếp phun động cơ, dầu diesel
|
|
Bore*stroke[mm(in)]
|
80x90(3.15x3.54)
|
|
Tỷ lệ nén
|
18:1
|
|
Dung tích bình nhiên liệu [L(cu.in)]
|
1.357(82.81)
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu khi nạp đầy[g(ml)/kW.h]
|
<245(291)
|
|
Hệ thống khởi động
|
12V electric starter
|
|
Nhiên liệu
|
0#(summen)-10#(winter)light diesel oil
|
|
Hệ thống làm mát
|
Làm mát bằng nước
|
|
Dung tích bình nhiên liệu [L(gal.)]
|
38(8.36)
|
|
Loại nhiên liệu
|
LECD grade 15W40
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
375$
|
7,875,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
362$
|
7,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
425$
|
8,925,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
450$
|
9,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
450$
|
9,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
690$
|
14,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
744$
|
15,624,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
747$
|
15,687,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
831$
|
17,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
899$
|
18,879,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
914$
|
19,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
955$
|
20,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
995$
|
20,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,138$
|
23,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,324$
|
48,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,418$
|
50,780,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,290$
|
90,090,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,300$
|
90,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,761$
|
99,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,179$
|
108,759,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,189$
|
108,969,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,325$
|
111,825,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,667$
|
119,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,809$
|
121,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,809$
|
121,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,024$
|
126,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,690$
|
140,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,533$
|
137,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,995$
|
146,895,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,280$
|
173,880,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,950$
|
187,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,209$
|
193,389,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,571$
|
201,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,857$
|
207,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,000$
|
210,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,667$
|
224,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
11,905$
|
250,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
15,010$
|
315,210,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
16,850$
|
353,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
19,048$
|
400,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
25,667$
|
539,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|