Lượt truy cập:
37469833
Số người đang online:
2685
|
Sắp xếp
|
Máy phát điện KAMA KDE 10T3
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
4,641$ = 97,000,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Model
|
KAMA KDE 10T3
|
|
Tần số(Hz)
|
50
|
|
Điện áp(V)
|
400/230
|
|
Dòng điện(A)
|
11.6
|
|
Công suất liên tục(kW)
|
8.0
|
|
Công suất cực đại(kW)
|
9.0
|
|
Điện áp ra
|
12V 8.3A
|
|
Hệ số công suất(cos)
|
0.8
|
|
Số pha
|
3pha
|
|
Tốc độ quay(rpm)
|
3000
|
|
Kiểu cấu trúc
|
Kiểu Xilanh
|
|
Độ ồn dB(A)7m
|
68~75
|
|
Kích thước(L*W*H)(mm)
|
1180*610*830
|
|
Trọng lượng(kg)
|
272
|
|
Mô hình động cơ
|
KM290FE
|
|
Dung tích bình nhiên liệu(L)
|
25
|
|
Total displacement[L(cu.in)]
|
0.954(58.22)
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu [Kg(ml)/kW.h]
|
≤200
|
|
Chế độ khởi động
|
12V – Đề điện
|
|
Hệ thống khởi động
|
|
|
Kiểu động cơ
|
2 xilanh, 4-thì, làm mát bằng không khí, bơm trực tiếp, động cơ Diesel
|
|
Nhiên liệu
|
0# (mùa hè),-10# (mùa đông) light diesel oil
|
|
Loại dầu bôi trơn
|
LECD grade 15W40
|
|
Tỷ lệ nén
|
19:1
|
|
Công suất quay[kW/rpm]
|
14.4/3000
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
321$
|
6,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
359$
|
7,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
359$
|
7,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
407$
|
8,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
423$
|
8,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
545$
|
11,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
749$
|
15,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
787$
|
16,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
813$
|
17,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
900$
|
18,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,033$
|
21,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,100$
|
23,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,208$
|
25,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,373$
|
28,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,297$
|
48,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,431$
|
50,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,641$
|
97,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,179$
|
108,241,100 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,071$
|
105,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,167$
|
108,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,263$
|
110,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,311$
|
111,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,836$
|
121,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,315$
|
131,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,531$
|
136,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
7,190$
|
150,271,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
7,177$
|
150,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
7,627$
|
159,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,580$
|
179,322,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,650$
|
201,685,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,837$
|
226,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,981$
|
229,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
11,818$
|
247,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
12,440$
|
260,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
13,876$
|
290,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
17,010$
|
355,509,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
17,943$
|
375,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
20,311$
|
424,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
25,766$
|
538,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|