Lượt truy cập:
22608350
Số người đang online:
1090
|
Sắp xếp
|
Máy phát điện KAMA KDE 100SS3
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
15,010$ = 315,210,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
BẢNG GIỚI THIỆU THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TÍNH NĂNG CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN
|
Model
|
KAMA – KDE100SS3
|
|
Tần số Hz
|
50
|
|
Công suất liên tục KVA
|
80
|
|
Công suất dự phòng KVA
|
85
|
|
Điện áp định mức V
|
230 / 400
|
|
Dòng điện định mức A
|
115
|
|
Hệ số công suất cosØ Lag
|
|
|
Tốc độ động cơ r.p.m
|
1500
|
|
Hệ thống làm mát
|
Nước được làm mát bằng két và quạt gió
|
|
Hệ thống bôi trơn
|
Bơm dầu kết hợp vung té
|
|
Hệ thống khởi động
|
Đề nổ 24VDC
|
|
Nhiên liệu sử dụng
|
Diezen
|
|
Loại dầu bôi trơn
|
SAE15W40 (above CD grade)
|
|
Dung tích nước làm mát L
|
45
|
|
Dung tích dầu bôi trơn L
|
18.5
|
|
Nguồn nạp ắc quy V-A
|
28V – 25A
|
|
ắc quy V-Ah
|
Hai bình 12V – 120Ah
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu tối đa L/h
|
21.50
|
|
Dung tích bình nhiên liệu Lít
|
110
|
|
Kích thước mm
|
2700 x 1140 x 1500
|
|
Khối lượng Kg
|
1680
|
|
Độ ồn dB(A)/7m
|
51
|
|
Kết cấu khung – vỏ bọc
|
Vỏ siêu chống ồn đồng bộ (Ultra silent), máy không có bánh xe
|
|
Bảng điều khiển
|
Kĩ thuật số (Digital)
|
|
1 - Khoá điện khởi động máy, Attomat điều khiển & bảo vệ điện áp ra, Đồng hồ báo nhiên liệu, ổ cắm đa năng điện xoay chiều 230 V, cực ra điện áp 230 / 400 V và nút dừng khẩn cấp khi có sự cố.
2 - Màn hình kĩ thuật số hiển thị: Điện áp và dòng điện pha, tần số dòng điện, tổng thời gian chạy máy, điện áp xạc ắc quy...các đèn chỉ báo chế độ bảo vệ nếu xuất hiện lỗi (bao gồm: cao/thấp tần số dòng, điện áp, nhiệt độ động cơ. áp suất dầu bôi trơn, quá tải ...). Chức năng SCAN có thể quét kiểm tra liên tục và hiển thị tự động trên màn hình.
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
375$
|
7,875,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
362$
|
7,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
425$
|
8,925,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
450$
|
9,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
450$
|
9,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
690$
|
14,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
744$
|
15,624,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
747$
|
15,687,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
831$
|
17,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
899$
|
18,879,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
914$
|
19,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
955$
|
20,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
995$
|
20,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,138$
|
23,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,324$
|
48,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,418$
|
50,780,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,290$
|
90,090,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,300$
|
90,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,761$
|
99,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,179$
|
108,759,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,189$
|
108,969,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,325$
|
111,825,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,667$
|
119,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,809$
|
121,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,809$
|
121,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,024$
|
126,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,690$
|
140,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,533$
|
137,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,995$
|
146,895,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,280$
|
173,880,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,950$
|
187,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,209$
|
193,389,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,571$
|
201,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,857$
|
207,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,000$
|
210,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,667$
|
224,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
11,905$
|
250,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
15,010$
|
315,210,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
16,850$
|
353,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
19,048$
|
400,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
25,667$
|
539,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|