Lượt truy cập:
22607800
Số người đang online:
691
|
Sắp xếp
|
Máy phát điện Honda EU10I
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
1,315$ = 27,615,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
- Độ ồn (cách xa 7m): 52dB
- Công suất định mức AC: 0.9 KVA
- Công suất cực đại AC: 1.0 KVA
- Điện thế AC: 220V – 230V
- Thời gian hoạt động liên tục: 3.6 – 8.3 giờ
- Loại nhiên liệu: Xăng A92
- Công suất dòng DC: 12V – 8A
- Tần số AC: 50 Hz
- Dung tích bình xăng: 2.3 lít
- Dòng điện Ampe: 3.9 A
- Kích thước ( D x R x C ): 450 x 240 x 380 mm
- Trọng lượng khô: 13 kg
- Hãng sản xuất : Honda- Nhật Bản
- Bảo hành : 12 Tháng
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
355$
|
7,455,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
381$
|
8,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
414$
|
8,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
452$
|
9,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
485$
|
10,185,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
471$
|
9,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
481$
|
10,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
486$
|
10,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
493$
|
10,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
520$
|
10,920,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
500$
|
10,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
500$
|
10,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
540$
|
11,340,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
571$
|
12,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
590$
|
12,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
680$
|
14,280,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
650$
|
13,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
662$
|
13,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
689$
|
14,470,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
690$
|
14,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
744$
|
15,624,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
813$
|
17,073,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
820$
|
17,220,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
786$
|
16,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
863$
|
18,123,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
833$
|
17,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
857$
|
18,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
881$
|
18,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
893$
|
18,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
905$
|
19,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
950$
|
19,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
929$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
929$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
929$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
952$
|
20,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
952$
|
20,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,015$
|
21,315,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
979$
|
20,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,040$
|
21,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,047$
|
21,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,121$
|
23,541,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,117$
|
23,450,000 VNĐ
|
|
|
15
tháng
|
1,143$
|
24,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,245$
|
26,145,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,315$
|
27,615,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,286$
|
27,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,307$
|
27,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,357$
|
28,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,371$
|
28,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,500$
|
31,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,700$
|
35,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,936$
|
40,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,946$
|
40,860,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,057$
|
43,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,852$
|
59,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,857$
|
59,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,020$
|
63,420,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,948$
|
61,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,119$
|
65,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,276$
|
68,796,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,238$
|
68,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,550$
|
74,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,405$
|
71,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,429$
|
72,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,548$
|
74,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,667$
|
77,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,975$
|
83,475,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,857$
|
81,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,048$
|
85,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,048$
|
85,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,429$
|
93,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,524$
|
95,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,045$
|
105,945,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,807$
|
142,947,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|