Lượt truy cập:
36109700
Số người đang online:
5646
|
Sắp xếp
|
Máy phát điện Diesel Hyundai DHY 12KSE
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
9,522$ = 199,000,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
Model: DHY 12KSE (3pha)
Công xuất liên tục: 12.5 KVA
Công xuất tối đa: 13.8 KVA
Dòng điện: 19 A
Điện thế: 380-440V/ 50Hz
Hệ số công xuất: 0.8
Khởi động: Đề điện
Động cơ:
Model: HY480
Số xi lanh: 4
Dung tích xi lanh: 1.809L
Tiêu hao nhiên liệu (75% CS): 3.2L/h
Đầu phát:
Model: 164C
Công xuất liên tục: 13.5KVA
Loại kích từ:Tự kích từ, không chổi than
Bộ điều áp: Tự động AVR
Phụ kiện chọn thêm: Tủ ATS
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
301$
|
6,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
388$
|
8,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
402$
|
8,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
612$
|
12,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
670$
|
14,003,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
674$
|
14,090,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
684$
|
14,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
725$
|
15,152,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
694$
|
14,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
699$
|
14,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
776$
|
16,218,400 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
751$
|
15,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
780$
|
16,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
809$
|
16,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
828$
|
17,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
880$
|
18,392,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
856$
|
17,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
880$
|
18,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
938$
|
19,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,019$
|
21,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,097$
|
22,927,300 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,072$
|
22,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,076$
|
22,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,100$
|
23,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,115$
|
23,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,254$
|
26,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,287$
|
26,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,292$
|
27,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,531$
|
32,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,700$
|
35,530,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,713$
|
35,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,914$
|
40,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,780$
|
79,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,860$
|
101,574,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,833$
|
101,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,263$
|
110,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,651$
|
139,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,062$
|
168,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,660$
|
181,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
8,804$
|
184,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,043$
|
189,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,368$
|
195,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,517$
|
198,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,522$
|
199,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,048$
|
210,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,287$
|
215,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
10,990$
|
229,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
11,244$
|
235,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
11,746$
|
245,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
12,440$
|
260,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
14,115$
|
295,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
14,402$
|
301,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
17,225$
|
360,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
19,378$
|
405,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
20,096$
|
420,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
21,053$
|
440,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
21,053$
|
440,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
29,139$
|
609,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
29,187$
|
610,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
34,785$
|
727,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|