Hotline Hà Nội : 0906.066.638 TP.HCM : 0988.439.849

MENU SẢN PHẨM

THỐNG KÊ

Lượt truy cập: 22606826

Số người đang online:

54

Sắp xếp

Máy in phun màu đa chức năng Canon Pixma MG 6170

Bảo hành : 12 tháng

Giá bán : 339$ = 7,125,500 VNĐ (Giá chưa bao gồm VAT)

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

Đặt hàng

Chi tiết sản phẩm
  • Máy in Phun màu đa chức năng.
  • Tốc độ in đơn sắc/màu:12.5/9.3
  • Độ phân giải : 9600 x 2400dpi
  • Số lượng vòi phun : 6144.
  • Chức năng In /Quét /Copy.
  • Công nghệ quét CIS Flatbet.
  • Tính năng in đảo mặt tự động.
  • Tính năng in qua mạng LAN.
  • Tính năng tiết kiệm năng lượng
  • Khay giấy tự động : 150 tờ
  • Cartridge: PGI - 725, CLI - 726.
  • Kết nối USB 2.0 High Speed.
  • Kích thước và trọng lượng máy: 470 x 368 x 173 - 9.2 kg.
  • In   
    Độ phân giải tối đa khi in 9600 (chiều ngang)*1 x 2400 (chiều dọc)dpi
    Đầu in / Mực in Loại: Cartridge mực riêng rẽ
    Tổng số vòi phun: 6144
    Kích thước giọt mực (tối thiểu): 1pl
    Cartridge mực: PGI-725 Pigment đen, CLI-726 lục lam / đỏ tươi / vàng / đen / xám
    Tốc độ in
    Dựa theo ISO / IEC 24734.
    Hãy nhấp chuột vào đây để có báo cáo tổng kết
    Hãy nhấp chuột vào đây để xem các điều kiện đo tốc độ copy và in tài liệu
    Tài liệu: màu*2: ESAT: Xấp xỉ 9,3ipm
    Tài liệu: đen trắng*2: ESAT: Xấp xỉ 12,5ipm
    Ảnh (4 x 6")*2:
    PP-201 / không viền:
    Xấp xỉ 20 giây
    Chiều rộng có thể in được Có thể lên tới 203,2mm (8-inch)
    Không viền: Có thể lên tới 216mm (8,5-inch)
    Vùng có thể in In không viền*3: Lề trên / lề dưới / lề phải /
    lề trái: mỗi lề cách 0mm (kích thước giấy hỗ trợ: A4 / LTR /
    4 x 6" / 5 x 7" / 8 x 10")
    In có viền: Lề trên: 3mm,
    lề dưới: 5mm,
    Lề trái / lề phải: mỗi lề 3,4mm
    (LTR / LGL: Lề trái: 6,4mm,
    Lề phải: 6,3mm)
    Khi in trên giấy ảnh nghệ thuật: lề trên: 35mm /
    lề dưới: 35mm
    In đảo mặt tự động có viền: Lề trên: 5mm,
    Lề dưới: 5mm,
    Lề trái / Lề phải: 3,4mm
    (LTR / LGL: Lề trái: 6,4mm,
    Lề phải: 6,3mm)
    Vùng nên in Lề trên: 40,7mm
    Lề dưới: 37,4mm
    Cỡ giấy*4 A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Envelopes (DL, COM10)
    Xử lý giấy (khay giấy phía sau)
    (số lượng tối đa)
    Giấy thường A4 / A5 / B5 / LTR / LGL = 150
    Giấy có độ phân giải cao
    (HR-101N)
    A4 = 80
    Giấy in ảnh platin chuyên nghiệp
    (PT-101)
    A4 / 8 x 10" = 10, 4 x 6" = 20
    Giấy in ảnh bóng II
    (PP-201)
    A4 = 10, 4 x 6" = 20
    Giấy in ảnh bóng mịn
    (SG-201)
    A4 / 8 x 10" = 10, 4 x 6" = 20
    Giấy in ảnh bóng sử dụng hàng ngày
    (GP-501)
    A4 = 10, 4 x 6" = 20
    Giấy ảnh Matte
    (MP-101)
    A4 = 10, 4 x 6" = 20
    Giấy ảnh Sticker
    (PS-101)
    1
    Giấy T-Shirt Tranfer
    (TR-301)
    1
    Giấy Envelope European DL / US Com.
    #10 = 10
    Giấy ảnh nghệ thuật "Photo RagTM"
    (FA-PR1)
    A4 = 1
    Các loại giấy ảnh nghệ thuật khác A4 = 1
    Xử lý giấy (giấy Cassette)
    (số lượng tối đa)
    Giấy thường A4 / A5 / B5 / LTR = 150
    Xử lý giấy (khay CD-R) Loại đĩa có thể in được: 1 (thao tác bằng tay tại khay CD-R)
    Các loại giấy hỗ trợ cho in đảo mặt tự động Loại: Giấy thường
    Kích thước: A4 / A5 / B5 / LTR
    Định lượng giấy Khay giấy phía sau: Giấy thường: 64 - 105g/m2 , giấy in đặc chủng của Canon: trọng lượng giấy tối đa: xấp xỉ 300g/m2
    (Giấy ảnh platin chuyên nghiệp
    PT-101)
    Giấy Cassette: Giấy thường: 64 - 105g/m2
    Bộ cảm biến đầu mực Bộ cảm biến tùy chọn + đếm điểm
    Căn lề đầu in Tự động / bằng tay
    Quét   
    Loại máy quét Flatbed
    Phương pháp quét CIS
    Độ phân giải quang học*5 4800 x 4800dpi
    Độ phân giải có thể lựa chọn 25 - 19200dpi
    Chiều sâu bit màu quét
    (màu nhập / màu ra)
    Đơn sắc: 16 bits / 8 bits
    Bản màu: 48 bits / 24 bits
    (16 bits / 8 bits cho mỗi màu RGB)
    Tốc độ quét đường*6 Đơn sắc: 1,4miligiây/đường (300dpi)
    Bản màu: 2,1miligiây/đường (300dpi)
    Tốc độ quét*7 Độ phản chiếu: giấy cỡ A4 bản màu / 300dpi: Xấp xỉ 10 giây
    Kích thước tối đa của tài liệu Flatbed: A4 / LTR (216 x 297mm)
    Copy   
    Kích thước tối đa của tài liệu A4 / LTR (216 x 297mm)
    Các loại giấy tương thích Cỡ giấy: A4 / A5 / B5 / LTR / 4 x 6" /
    5 x 7"
    Loại giấy: Giấy thường
    Giấy in ảnh platin chuyên nghiệp
    (PT-101)
    Giấy in ảnh bóng II
    (PP-201)
    Giấy in ảnh bóng một mặt
    (SG-201)
    Giấy in ảnh bóng xử dụng hàng ngày (GP-501)
    Giấy ảnh Matte (MP-101)
    Giấy ảnh dính (PS-101)
    Đĩa có thể in được
    Chất lượng ảnh 3 vị trí (nhanh, tiêu chuẩn, cao)
    Điều chỉnh mật độ 9 vị trí, mật độ tự động (copy AE)
    Tốc độ copy*8
    Dựa theo ISO / IEC 24735 Annex D.
    Hãy nhấp chuột vào đây để có báo cáo tổng kết
    Hãy nhấp chuột vào đây để xem các điều kiện đo tốc độ copy và in tài liệu
    Tài liệu: màu: FCOT: giấy thường: Xấp xỉ 15 giây
    Tài liệu: Màu: Copy liên tục: Giấy thường: Xấp xỉ 7,1 cpm
    Tỉ lệ RE đặt trước
    (khác)
    Tối đa (400%), A5 -> A4 (141%), B5 -> A4 (115%), A4 -> B5 (86%),
    A4 -> A5 (70%), tối thiểu (25%)
    Zoom 25 - 400% (dung sai 1%)
    Tính năng Fit-to-page
    Copy nhiều bản Đen trắng / Màu: Tối đa 99 trang
    Mạng làm việc  
    Giao thức TCP/IP
    Mạng LAN có dây Loại mạng làm việc: IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T)
    Tỉ lệ dữ liệu 10M / 100Mbps (có thể chuyển đổi tự động)
    Mạng LAN không dây Loại mạng làm việc: IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b*9
    Tần suất: 2.4GHz
    Kênh: 1 - 13*10
    Tỉ lệ dữ liệu: IEEE802.11n: tối đa 150Mbps
    IEEE802.11g: tối đa 54Mbps
    IEEE802.11b: tối đa 11Mbps
    Phạm vi: Trong nhà 50m (phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện truyền)
    Độ an toàn: WEP (64 / 128 bits)
    WPA-PSK (TKIP / AES)
    WPA2-PSK (TKIP / AES)
    Các tính năng khác: Mật khẩu quản lý
    Cấu hình yêu cầu Windows XP SP2 / SP3, Windows Vista / Vista SP2 / SP3, Windows 7;
    Macintosh OS X 10.4.11 - 10.6
    Các thông tin chung   
    Khởi động nhanh Xấp xỉ 6 giây
    Màn hình thao tác Màn hình: LCD (3,0 inche / 7,5cm TFT màu)
    Ngôn ngữ: 22 ngôn ngữ có thể lựa chọn: Nhật / Anh (mm & inch) / Đức / Pháp / Ý / Tây Ban Nha / Hà Lan / Bồ Đào Nha / Na uy / Thụy Điển / Đan Mạch / Phần Lan / Nga / Séc / Hungary / Ba Lan / Slovenia / Thổ Nhĩ Kỳ / Hi Lạp / Hán ngữ / Trung / Hàn
    Giao diện USB 2.0 tốc độ cao, PictBridge, Bluetooth v2.0: Tốc độ tối đa 1,44Mbps (tùy chọn; PC: chỉ HCRP; Mobile Phone: chỉ JPEG, OPP, BIP), IrDA IR (IrSimple, JPEG only)
    Khay giấy ra tự mở Có sẵn
    Môi trường vận hành Nhiệt độ: 5 - 35°C
    Độ ẩm: 10 - 90% RH
    (không tính đến ngưng tụ sương)
    Môi trường bảo quản Nhiệt độ: 0 - 40°C
    Độ ẩm: 5 - 95% RH
    (không tính đến ngưng tụ sương)
    Độ vang âm (in từ máy tính)*11 Xấp xỉ 46.5dB.(A)
    Nguồn điện AC 100 - 240V, 50 / 60Hz
    Điện năng tiêu thụ Khi chờ (tắt đèn quét)
    (USB kết nối với máy tính):
    Xấp xỉ 2,0W
    KHI TẮT (USB nối với máy tính): Xấp xỉ 0,5W
    Khi copy*12: Xấp xỉ 24W
    Môi trường Quy tắc: RoHS (EU, China), WEEE (EU)
    Nhãn sinh thái: Ngôi sao năng lượng
    Kích thước (W x D x H) Xấp xỉ 470 x 368 x 173mm
    Trọng lượng Xấp xỉ 9,2kg

    Các thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi mà không cần báo trước.
       
    *1
    Kích thước giọt mực có thể đặt ở mức tối thiểu 1/9600 inch.
    *2
    Tốc độ in tài liệu là mức trung bình của ESAT trong thử nghiệm phân loại văn phòng dành cho chế độ cài in 1 mặt mặc định, ISO / IEC 24734, không bao gồm thời gian in bản đầu tiên.
    Tốc độ in ảnh dựa theo cài đặt mặc định sử dụng ISO / JIS-SCID N2 trên giấy in ảnh bóng Photo Paper Plus Glossy II và không tính đến thời gian xử lý dữ liệu trên máy chủ.
    Tốc độ in có thể khác nhau tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, giao diện, phần mềm, độ phức tạp của tài liệu, chế độ in, độ che phủ giấy, loại giấy sử dụng, vv.
    *3
    Các loại giấy KHÔNG hỗ trợ cho in không viền là giấy in thường, giấy có độ phân giải cao, giấy ảnh Sticker, giấy T-Shirt Transfer, giấy Envelope, giấy ảnh nghệ thuật "Photo RagTM"(FA-PR1), các loại giấy ảnh nghệ thuật khác.
    *4
    Kích thước giấy có thể đưa vào khay giấy cassette là cỡ A4, A5, B5, LTR.
    *5
    Độ phân giải quang học là con số đo được độ phân giải lấy mẫu phần cứng tối đa, dựa theo tiêu chuẩn ISO 14473.
    *6
    Tốc độ nhanh nhất của USB tốc độ cao trên máy tính hệ điều hành Windows. Không tính đến thời gian chuyển sang máy tính.
    *7
    Tốc độ quét tài liệu màu được đo với Biểu đồ thử nghiệm A, phụ lục C, ISO / IEC 24735.
    Tốc độ quét phim được đo ở biểu đồ tiêu chuẩn của Canon.
    Tốc độ quét thể hiện thời gian đo được từ khi nhấn nút quét của ổ máy quét cho tới khi tắt màn hình hiển thị trạng thái.
    Tốc độ quét có thể khác nhau phụ thuộc vào cấu hình hệ thống, giao diện, phần mềm, các cài đặt chế độ quét và kích thước tài liệu, vv.
    *8
    Tốc độ copy là mức trung bình của FCOT và tốc độ copy liên tục,, ISO / IEC 24735 phụ lục D.
    Tốc độ copy có thể khác nhau phụ thuộc vào độ phức tạp của tài liệu, chế độ copy, độ che phủ giấy, loại giấy sử dụng, vv và không tính đến thời gian khởi động.
    *9
    IEEE802.11g / IEEE802.11b ở EMB.
    *10
    1 - 11 ở US, CND, LTN, BRA và TW.
    *11
    Khi in mẫu ISO / JIS-SCID N2 trên giấy in ảnh bóng Photo Paper Plus Glossy II kích thước 4 x 6" và sử dụng các cài đặt mặc định.
    *12
    Copy: Khi copy ISO / JIS-SCID N2 (in bằng máy in phun) trên giấy thường cỡ A4 sử dụng các cài đặt mặc định.

CÁC SẢM PHẨM KHÁC
Tên sản phẩm Bảo hành Giá USD Giá VNĐ
12 tháng 91$ 1,913,000 VNĐ
12 tháng 92$ 1,940,000 VNĐ
12 tháng 93$ 1,950,000 VNĐ
12 tháng 95$ 1,990,000 VNĐ
12 tháng 102$ 2,150,000 VNĐ
12 tháng 107$ 2,250,000 VNĐ
12 tháng 109$ 2,280,000 VNĐ
12 tháng 119$ 2,499,000 VNĐ
12 tháng 114$ 2,390,000 VNĐ
12 tháng 117$ 2,450,000 VNĐ
12 tháng 117$ 2,450,000 VNĐ
12 tháng 121$ 2,540,000 VNĐ
12 tháng 123$ 2,590,000 VNĐ
12 tháng 126$ 2,650,000 VNĐ
12 tháng 127$ 2,670,000 VNĐ
12 tháng 128$ 2,680,000 VNĐ
12 tháng 131$ 2,750,000 VNĐ
12 tháng 131$ 2,750,000 VNĐ
12 tháng 131$ 2,750,000 VNĐ
12 tháng 132$ 2,780,000 VNĐ
12 tháng 133$ 2,790,000 VNĐ
12 tháng 134$ 2,815,000 VNĐ
12 tháng 136$ 2,850,000 VNĐ
12 tháng 136$ 2,850,000 VNĐ
12 tháng 136$ 2,850,000 VNĐ
12 tháng 138$ 2,890,000 VNĐ
12 tháng 140$ 2,950,000 VNĐ
12 tháng 140$ 2,950,000 VNĐ
12 tháng 142$ 2,990,000 VNĐ
12 tháng 145$ 3,050,000 VNĐ
12 tháng 148$ 3,100,000 VNĐ
12 tháng 148$ 3,100,000 VNĐ
12 tháng 150$ 3,150,000 VNĐ
12 tháng 151$ 3,180,000 VNĐ
12 tháng 157$ 3,300,000 VNĐ
12 tháng 157$ 3,300,000 VNĐ
12 tháng 164$ 3,450,000 VNĐ
12 tháng 164$ 3,450,000 VNĐ
12 tháng 168$ 3,530,000 VNĐ
12 tháng 180$ 3,780,000 VNĐ
12 tháng 176$ 3,690,000 VNĐ
12 tháng 176$ 3,700,000 VNĐ
12 tháng 180$ 3,790,000 VNĐ
12 tháng 183$ 3,850,000 VNĐ
12 tháng 185$ 3,890,000 VNĐ
12 tháng 186$ 3,900,000 VNĐ
12 tháng 195$ 4,090,000 VNĐ
12 tháng 195$ 4,100,000 VNĐ
12 tháng 200$ 4,190,000 VNĐ
12 tháng 202$ 4,240,000 VNĐ
12 tháng 202$ 4,250,000 VNĐ
12 tháng 213$ 4,473,000 VNĐ
12 tháng 224$ 4,704,000 VNĐ
12 tháng 214$ 4,500,000 VNĐ
12 tháng 217$ 4,550,000 VNĐ
12 tháng 217$ 4,550,000 VNĐ
12 tháng 230$ 4,830,000 VNĐ
12 tháng 220$ 4,630,000 VNĐ
12 tháng 223$ 4,690,000 VNĐ
12 tháng 234$ 4,905,000 VNĐ
12 tháng 236$ 4,950,000 VNĐ
12 tháng 240$ 5,050,000 VNĐ
12 tháng 240$ 5,050,000 VNĐ
12 tháng 240$ 5,050,000 VNĐ
12 tháng 244$ 5,125,000 VNĐ
12 tháng 257$ 5,397,000 VNĐ
12 tháng 260$ 5,460,000 VNĐ
12 tháng 261$ 5,490,000 VNĐ
12 tháng 262$ 5,500,000 VNĐ
12 tháng 266$ 5,590,000 VNĐ
12 tháng 266$ 5,595,000 VNĐ
12 tháng 269$ 5,650,000 VNĐ
12 tháng 271$ 5,700,000 VNĐ
12 tháng 274$ 5,750,000 VNĐ
12 tháng 279$ 5,850,000 VNĐ
12 tháng 279$ 5,850,000 VNĐ
12 tháng 279$ 5,850,000 VNĐ
12 tháng 280$ 5,890,000 VNĐ
12 tháng 281$ 5,900,000 VNĐ
12 tháng 285$ 5,990,000 VNĐ
12 tháng 285$ 5,990,000 VNĐ
12 tháng 304$ 6,390,000 VNĐ
12 tháng 304$ 6,390,000 VNĐ
12 tháng 324$ 6,800,000 VNĐ
12 tháng 326$ 6,850,000 VNĐ
12 tháng 339$ 7,125,500 VNĐ
12 tháng 345$ 7,240,000 VNĐ
12 tháng 352$ 7,390,000 VNĐ
12 tháng 362$ 7,600,000 VNĐ
12 tháng 369$ 7,750,000 VNĐ
12 tháng 369$ 7,750,000 VNĐ
12 tháng 390$ 8,190,000 VNĐ
12 tháng 371$ 7,800,000 VNĐ
12 tháng 376$ 7,900,000 VNĐ
12 tháng 380$ 7,990,000 VNĐ
12 tháng 400$ 8,400,000 VNĐ
12 tháng 405$ 8,505,000 VNĐ
12 tháng 387$ 8,120,000 VNĐ
12 tháng 388$ 8,150,000 VNĐ
12 tháng 388$ 8,150,000 VNĐ
12 tháng 410$ 8,610,000 VNĐ
12 tháng 420$ 8,820,000 VNĐ
12 tháng 400$ 8,400,000 VNĐ
12 tháng 402$ 8,450,000 VNĐ
12 tháng 425$ 8,925,000 VNĐ
12 tháng 418$ 8,778,000 VNĐ
18 tháng 450$ 9,450,000 VNĐ
12 tháng 465$ 9,765,000 VNĐ
12 tháng 476$ 9,996,000 VNĐ
12 tháng 461$ 9,690,000 VNĐ
12 tháng 479$ 10,050,000 VNĐ
12 tháng 505$ 10,605,000 VNĐ
12 tháng 511$ 10,731,000 VNĐ
12 tháng 498$ 10,450,000 VNĐ
12 tháng 553$ 11,613,000 VNĐ
12 tháng 555$ 11,655,000 VNĐ
12 tháng 562$ 11,800,000 VNĐ
36 tháng 579$ 12,150,000 VNĐ
12 tháng 608$ 12,768,000 VNĐ
12 tháng 657$ 13,797,000 VNĐ
12 tháng 674$ 14,154,000 VNĐ
36 tháng 643$ 13,500,000 VNĐ
12 tháng 685$ 14,385,000 VNĐ
12 tháng 669$ 14,050,000 VNĐ
12 tháng 709$ 14,889,000 VNĐ
36 tháng 683$ 14,350,000 VNĐ
12 tháng 740$ 15,540,000 VNĐ
12 tháng 780$ 16,380,000 VNĐ
12 tháng 786$ 16,506,000 VNĐ
12 tháng 769$ 16,150,000 VNĐ
12 tháng 769$ 16,150,000 VNĐ
12 tháng 820$ 17,220,000 VNĐ
12 tháng 848$ 17,808,000 VNĐ
12 tháng 880$ 18,480,000 VNĐ
12 tháng 900$ 18,900,000 VNĐ
36 tháng 986$ 20,700,000 VNĐ
12 tháng 1,045$ 21,945,000 VNĐ
12 tháng 1,086$ 22,806,000 VNĐ
12 tháng 1,099$ 23,079,000 VNĐ
12 tháng 1,104$ 23,184,000 VNĐ
12 tháng 1,123$ 23,583,000 VNĐ
18 tháng 1,167$ 24,507,000 VNĐ
12 tháng 1,225$ 25,725,000 VNĐ
12 tháng 1,233$ 25,893,000 VNĐ
12 tháng 1,250$ 26,250,000 VNĐ
12 tháng 1,255$ 26,355,000 VNĐ
12 tháng 1,328$ 27,888,000 VNĐ
18 tháng 1,415$ 29,715,000 VNĐ
12 tháng 1,463$ 30,723,000 VNĐ
12 tháng 1,467$ 30,807,000 VNĐ
12 tháng 1,995$ 41,895,000 VNĐ
12 tháng 2,280$ 47,880,000 VNĐ
12 tháng 2,395$ 50,295,000 VNĐ
12 tháng 2,400$ 50,400,000 VNĐ
18 tháng 2,855$ 59,955,000 VNĐ
12 tháng 2,955$ 62,055,000 VNĐ
12 tháng 3,109$ 65,289,000 VNĐ
12 tháng 3,318$ 69,678,000 VNĐ
12 tháng 4,200$ 88,200,000 VNĐ
12 tháng 4,552$ 95,592,000 VNĐ
12 tháng 5,570$ 116,970,000 VNĐ
12 tháng 5,595$ 117,495,000 VNĐ
12 tháng 5,775$ 121,275,000 VNĐ
12 tháng 5,925$ 124,425,000 VNĐ
12 tháng 6,550$ 137,550,000 VNĐ
12 tháng 9,280$ 194,880,000 VNĐ
12 tháng 12,225$ 256,725,000 VNĐ
12 tháng 12,875$ 270,375,000 VNĐ
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
36 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
36 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng