Lượt truy cập:
22606411
Số người đang online:
1129
|
Sắp xếp
|
Máy in mã vạch Zebra Z4M plus
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
1,112$ = 23,352,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Model máy
|
Z4M
|
|
Độ phân giải
|
203 dpi/8 dots per mm
300 dpi/12 dots per mm ( có thể nâng cấp)
|
|
Phương thức in
|
In theo công nghệ in nhiệt trực tiếp hoặc in truyền nhiệt sử dụng ruy băng chuẩn
|
|
Tốc độ in
|
203 dpi / 10 ips
300 dpi / 6 ips
|
|
Chiều dài nhãn in
|
203 dpi: 157"/3,988 mm
300 dpi: 73"/1,854 mm (optional)
|
|
Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in
|
104mm
|
|
Kiểu nhãn in (media)
|
8.0"/203 mm O.D on a 3.0"/76 mm I.D. core
0.75"/19.4 mm to 4.50"/114 mm
Độ dày nhãn in : 0.076 mm to 0.25 mm
|
|
Hỗ trợ in các kiểu Fonts text
|
7 bitmapped, 1 smooth scalable (CG Triumvirate™ Bold Condensed)
|
|
Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới
|
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128 subsets A/B/C and UCC case C codes, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC and EAN 2 or 5 digit extensions, Plessy, Postnet, Standard 2-of-5,
Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code, RSS
|
|
Barcode 2D
|
Aztec, Codablock, PDF417, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF417, TLC 39
|
|
Kiểu kết nối
|
Parallel, USB 1.1 and RS-232 serial ports
|
|
Bộ nhớ
|
4 MB Flash, 8 MB DRAM
(Có thể nâng cấp lên 64MB)
|
|
Nguồn điện tiêu thụ
|
90-265VAC, 48-62 Hz
|
|
Môi trường vận hành
|
Nhiệt độ vân hành 5º C- 41º C
Nhiệt độ lưu kho -40º C - 60º C
|
|
Độ ẩm cho phép
|
5-85%
|
|
Kích thước máy in
|
278 x 338 x 475 mm
|
|
Trọng lượng
|
15 kg
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
238$
|
5,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
243$
|
5,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
257$
|
5,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
271$
|
5,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
271$
|
5,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
281$
|
5,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
290$
|
6,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
305$
|
6,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
314$
|
6,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
329$
|
6,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
333$
|
7,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
333$
|
7,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
338$
|
7,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
365$
|
7,665,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
357$
|
7,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
376$
|
7,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
379$
|
7,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
390$
|
8,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
395$
|
8,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
417$
|
8,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
419$
|
8,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
442$
|
9,275,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
443$
|
9,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
443$
|
9,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
445$
|
9,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
470$
|
9,870,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
457$
|
9,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
469$
|
9,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
471$
|
9,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
476$
|
10,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
494$
|
10,375,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
495$
|
10,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
495$
|
10,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
535$
|
11,235,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
510$
|
10,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
512$
|
10,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
514$
|
10,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
523$
|
10,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
536$
|
11,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
538$
|
11,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
543$
|
11,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
543$
|
11,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
548$
|
11,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
552$
|
11,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
555$
|
11,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
562$
|
11,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
567$
|
11,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
590$
|
12,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
650$
|
13,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
626$
|
13,150,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
633$
|
13,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
665$
|
13,965,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
638$
|
13,408,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
652$
|
13,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
709$
|
14,889,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
710$
|
14,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
765$
|
16,065,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
743$
|
15,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
805$
|
16,900,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
850$
|
17,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
820$
|
17,230,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
838$
|
17,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
925$
|
19,425,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
919$
|
19,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
966$
|
20,286,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
933$
|
19,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,025$
|
21,525,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,014$
|
21,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,043$
|
21,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,112$
|
23,352,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,150$
|
24,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,105$
|
23,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,121$
|
23,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,210$
|
25,410,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,160$
|
24,365,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,230$
|
25,830,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,176$
|
24,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,259$
|
26,439,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,214$
|
25,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,219$
|
25,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,271$
|
26,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,281$
|
26,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,314$
|
27,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,400$
|
29,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,435$
|
30,135,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,381$
|
29,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,424$
|
29,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,462$
|
30,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,471$
|
30,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,620$
|
34,020,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,655$
|
34,755,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,900$
|
39,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,930$
|
40,530,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,876$
|
39,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,929$
|
40,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,943$
|
40,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,080$
|
43,680,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,100$
|
44,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,024$
|
42,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,550$
|
53,550,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
2,452$
|
51,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,625$
|
55,125,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,690$
|
56,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,735$
|
57,435,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,831$
|
59,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,100$
|
65,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,300$
|
69,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,800$
|
79,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,895$
|
81,795,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,230$
|
88,830,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,224$
|
88,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,545$
|
95,445,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,724$
|
99,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,050$
|
106,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,450$
|
114,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,790$
|
121,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,950$
|
145,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
7,038$
|
147,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
18
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
18
tháng
|
|
|
|
|
18
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|