Lượt truy cập:
22606399
Số người đang online:
1119
|
Sắp xếp
|
Máy in mã vạch Zebra TLP2844Z
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
665$ = 13,965,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Model máy
|
TLP2844Z
|
|
Độ phân giải
|
203 dpi/8 dots per mm
|
|
Phương thức in
|
In theo công nghệ in nhiệt trực tiếp hoặc in truyền nhiệt sử dụng ruy băng chuẩn
|
|
Tốc độ in
|
102mm / s
|
|
Chiều dài nhãn in
|
990mm
|
|
Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in
|
104mm
|
|
Kiểu nhãn in (media)
|
Max. Roll Size: 5"/127 mm O.D. on a 1"/25.4 mm
or 1.5"/38 mm I.D. core
Độ dày nhãn in : 0.08 mm to 0.19 mm
|
|
Kiểu Ruy băng (Ribbon)
|
Ribbon Width: 1.30 inches (33 mm) to 4.30 inches
(110 mm).
Core ID: 0.5" (13 mm).
Ribbon OD: 1.36"(35 mm).
Ribbon Length: 244’ (74m) using 0.000328" ribbon thickness
|
|
Hỗ trợ in các kiểu Fonts text
|
Standard Fonts: 16 bitmapped, 1 smooth scalable (CG Triumvirate™ Bold Condensed) Sets: IBM® Code Page 850 international character set .Optional European and Asian fonts
|
|
Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới
|
Linear Bar Codes: Code 11, Code 39, Code 93,Code 128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, EAN-14, UPC-A and UPC-E with EAN 2 or 5 digit extensions,Plessey, POSTNET, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleaved 2 of 5, LOGMARS, MSI, Codabar :2-Dimensional: PDF417, MicroPDF-417, Code 49, Maxicode, Codablock, Datamatrix, and QR code
|
|
Kiểu kết nối
|
Serial RS232 (DB9)
Centronics® Parallel (36 pin)
USB v 1.1
Internal Ethernet
|
|
Bộ nhớ
|
Bộ nhớ chuẩn : 4MB Flash
8MB SDRAM (4MB available to user)
Có thể nâng cấp thêm 8MB flash
|
|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
32 bit
|
|
Nguồn điện tiêu thụ
|
100-240 VAC; 50-60 Hz
Output: 20VDC; 2.5 A
|
|
Môi trường vận hành
|
Nhiệt độ vân hành 5º C- 41º C
Nhiệt độ lưu kho -40º C - 60º C
|
|
Độ ẩm cho phép
|
10-90%
|
|
Kích thước máy in
|
200 x 248 x 173 mm
|
|
Trọng lượng
|
1,4 kg
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
238$
|
5,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
243$
|
5,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
257$
|
5,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
271$
|
5,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
271$
|
5,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
281$
|
5,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
290$
|
6,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
305$
|
6,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
314$
|
6,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
329$
|
6,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
333$
|
7,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
333$
|
7,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
338$
|
7,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
365$
|
7,665,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
357$
|
7,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
376$
|
7,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
379$
|
7,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
390$
|
8,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
395$
|
8,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
417$
|
8,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
419$
|
8,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
442$
|
9,275,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
443$
|
9,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
443$
|
9,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
445$
|
9,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
470$
|
9,870,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
457$
|
9,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
469$
|
9,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
471$
|
9,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
476$
|
10,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
494$
|
10,375,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
495$
|
10,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
495$
|
10,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
535$
|
11,235,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
510$
|
10,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
512$
|
10,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
514$
|
10,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
523$
|
10,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
536$
|
11,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
538$
|
11,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
543$
|
11,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
543$
|
11,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
548$
|
11,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
552$
|
11,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
555$
|
11,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
562$
|
11,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
567$
|
11,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
590$
|
12,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
650$
|
13,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
626$
|
13,150,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
633$
|
13,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
665$
|
13,965,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
638$
|
13,408,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
652$
|
13,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
709$
|
14,889,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
710$
|
14,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
765$
|
16,065,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
743$
|
15,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
805$
|
16,900,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
850$
|
17,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
820$
|
17,230,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
838$
|
17,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
925$
|
19,425,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
919$
|
19,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
966$
|
20,286,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
933$
|
19,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,025$
|
21,525,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,014$
|
21,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,043$
|
21,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,112$
|
23,352,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,150$
|
24,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,105$
|
23,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,121$
|
23,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,210$
|
25,410,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,160$
|
24,365,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,230$
|
25,830,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,176$
|
24,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,259$
|
26,439,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,214$
|
25,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,219$
|
25,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,271$
|
26,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,281$
|
26,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,314$
|
27,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,400$
|
29,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,435$
|
30,135,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,381$
|
29,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,424$
|
29,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,462$
|
30,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,471$
|
30,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,620$
|
34,020,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,655$
|
34,755,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,900$
|
39,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,930$
|
40,530,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,876$
|
39,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,929$
|
40,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,943$
|
40,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,080$
|
43,680,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,100$
|
44,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,024$
|
42,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,550$
|
53,550,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
2,452$
|
51,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,625$
|
55,125,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,690$
|
56,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,735$
|
57,435,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,831$
|
59,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,100$
|
65,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,300$
|
69,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,800$
|
79,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,895$
|
81,795,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,230$
|
88,830,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,224$
|
88,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,545$
|
95,445,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,724$
|
99,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,050$
|
106,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,450$
|
114,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,790$
|
121,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,950$
|
145,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
7,038$
|
147,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
18
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
18
tháng
|
|
|
|
|
18
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|