Lượt truy cập:
22605726
Số người đang online:
548
|
Sắp xếp
|
Máy in mã vạch Datamax I-4308
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
1,620$ = 34,020,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Model máy
|
I-4308
|
|
Độ phân giải
|
300 dpi
|
|
Phương thức in
|
In theo công nghệ in nhiệt trực tiếp hoặc in truyền nhiệt sử dụng ruy băng
|
|
Tốc độ in
|
8 IPS
|
|
Chiều dài nhãn in
|
6.35mm – 2475.6mm
|
|
Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in
|
105.7 mm
|
|
Kiểu nhãn in (media)
|
Chiều rộng : 1" – 4.65" (25.4mm – 118.11mm)
Độ dày : 0.0635mm – 0.254mm)
|
|
Kiểu Ruy băng (Ribbon)
|
ribbon widths; 1" (25mm)
ribbon core, 1968’ (600M) in length
|
|
Hỗ trợ in các kiểu Fonts đồ hoạ
|
True-Type, AGFA® Intellifont™, Bitmap
|
|
Hỗ trợ in ảnh
|
PCX, .BMP and .IMG files
|
|
Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới
|
Code 3 of 9, UPC-A, UPC-E, Interleaved 2 of 5, Code 128, EAN-8, EAN-13, HIBC, Codabar, Plessey, UPC 2 and 5 digit addendums, Code 93, Postnet,
UCC/EAN Code 128, Telepen, UPS MaxiCode, FIM, PDF417, USD-8, Datamatrix, QR Code, Aztec, TLC 39, Micro PDF417, RSS
|
|
Kiểu kết nối
|
Centronics® Parallel port, IEEE 1284 compliant and RS232 at 2,400 to 38,400 BPS; optional Ethernet, USB, and Twinax/Coax
|
|
Bộ nhớ
|
2MB Flash; 16MB SDRAM
|
|
Nguồn điện tiêu thụ
|
Auto-sensing 90 – 132 or 180 - 264 VAC @ 47 – 63 Hz,
|
|
Môi trường vận hành
|
0°C to 38°C)
|
|
Kích thước máy in
|
322.6mm H x 320.6mm W x 472.5mm D
|
|
Trọng lượng
|
20.5 kg
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
238$
|
5,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
243$
|
5,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
257$
|
5,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
271$
|
5,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
271$
|
5,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
281$
|
5,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
290$
|
6,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
305$
|
6,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
314$
|
6,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
329$
|
6,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
333$
|
7,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
333$
|
7,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
338$
|
7,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
365$
|
7,665,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
357$
|
7,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
376$
|
7,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
379$
|
7,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
390$
|
8,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
395$
|
8,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
417$
|
8,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
419$
|
8,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
442$
|
9,275,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
443$
|
9,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
443$
|
9,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
445$
|
9,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
470$
|
9,870,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
457$
|
9,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
469$
|
9,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
471$
|
9,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
476$
|
10,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
494$
|
10,375,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
495$
|
10,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
495$
|
10,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
535$
|
11,235,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
510$
|
10,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
512$
|
10,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
514$
|
10,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
523$
|
10,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
536$
|
11,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
538$
|
11,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
543$
|
11,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
543$
|
11,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
548$
|
11,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
552$
|
11,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
555$
|
11,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
562$
|
11,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
567$
|
11,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
590$
|
12,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
650$
|
13,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
626$
|
13,150,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
633$
|
13,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
665$
|
13,965,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
638$
|
13,408,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
652$
|
13,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
709$
|
14,889,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
710$
|
14,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
765$
|
16,065,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
743$
|
15,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
805$
|
16,900,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
850$
|
17,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
820$
|
17,230,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
838$
|
17,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
925$
|
19,425,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
919$
|
19,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
966$
|
20,286,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
933$
|
19,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,025$
|
21,525,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,014$
|
21,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,043$
|
21,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,112$
|
23,352,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,150$
|
24,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,105$
|
23,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,121$
|
23,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,210$
|
25,410,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,160$
|
24,365,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,230$
|
25,830,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,176$
|
24,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,259$
|
26,439,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,214$
|
25,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,219$
|
25,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,271$
|
26,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,281$
|
26,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,314$
|
27,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,400$
|
29,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,435$
|
30,135,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,381$
|
29,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,424$
|
29,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,462$
|
30,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,471$
|
30,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,620$
|
34,020,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,655$
|
34,755,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,900$
|
39,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,930$
|
40,530,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,876$
|
39,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,929$
|
40,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,943$
|
40,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,080$
|
43,680,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,100$
|
44,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,024$
|
42,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,550$
|
53,550,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
2,452$
|
51,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,625$
|
55,125,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,690$
|
56,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,735$
|
57,435,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,831$
|
59,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,100$
|
65,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,300$
|
69,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,800$
|
79,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,895$
|
81,795,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,230$
|
88,830,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,224$
|
88,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,545$
|
95,445,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,724$
|
99,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,050$
|
106,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,450$
|
114,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,790$
|
121,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,950$
|
145,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
7,038$
|
147,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
18
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
18
tháng
|
|
|
|
|
18
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|