Lượt truy cập:
19710545
Số người đang online:
914
|
Sắp xếp
|
Máy in mã vạch Datamax I-4208
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
1,251$ = 26,900,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Model máy
|
I-4208
|
|
Độ phân giải
|
203dpi (8 dots/mm)
|
|
Tốc độ in: Của các model máy in khác nhau (inch/ giây)
|
2" - 8" per second (51mm - 203mm)
|
|
Chiều dài nhãn in
|
0.25" to 99" (6mm to 2475mm) 0.75" (19mm)
|
|
Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in
|
4.094" (104mm)
|
|
Kiểu Ruy băng (Ribbon)
|
Industry standard ribbon widths; 1" (25mm) ribbon core, 1968’ (600m) in length
|
|
Hỗ trợ in ảnh
|
.PCX, .BMP and .IMG files
|
|
Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới
|
Code 39, Interleaved 2 of 5, Code 128 (subsets A, B and C), Codabar, LOGMARS, UPC-A, UPC-E, UPC 2 & 5 digit addendums, EAN-8, EAN-13, EAN 2 & 5 digit addendums, UPC random weight, Code 93,MSI Plessey, Universal Shipping Container Symbology, UCC/EAN Code 128, QR Code, Postnet, Code 128 MOD 43, PDF 417, Micro PDF, UPS MaxiCode (mode 2 & 3), Datamatrix, Telepen, Aztec Code
|
|
Kiểu kết nối
|
IEEE 1284 , RS232 at 300 to 38,400 BPS, optional Ethernet
|
|
Bộ nhớ
|
1MB Downloadable Flash Program Memory
8MB DRAM memory
|
|
Nguồn điện tiêu thụ
|
Auto-sensing 90-264 VAC @ 47-63Hz; specify appropriate power cord when ordering
|
|
Môi trường vận hành
|
40°F to 100°F (4°C to 3°C)
|
|
Kích thước máy in
|
12.70" H x 12.62" W x 18.60" D (322.6mm H x 320.6mm W x 472.5mm D)
|
|
Trọng lượng
|
20.5kg
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
242$
|
5,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
242$
|
5,210,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
253$
|
5,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
279$
|
6,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
286$
|
6,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
293$
|
6,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
302$
|
6,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
328$
|
7,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
329$
|
7,065,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
330$
|
7,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
363$
|
7,804,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
351$
|
7,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
384$
|
8,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
386$
|
8,300,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
395$
|
8,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
413$
|
8,880,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
419$
|
9,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
430$
|
9,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
433$
|
9,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
468$
|
10,062,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
475$
|
10,212,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
442$
|
9,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
480$
|
10,320,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
453$
|
9,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
498$
|
10,707,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
465$
|
10,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
465$
|
10,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
470$
|
10,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
472$
|
10,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
484$
|
10,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
484$
|
10,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
535$
|
11,502,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
523$
|
11,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
526$
|
11,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
535$
|
11,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
540$
|
11,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
542$
|
11,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
549$
|
11,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
553$
|
11,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
577$
|
12,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
581$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
581$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
629$
|
13,523,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
650$
|
13,975,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
612$
|
13,150,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
619$
|
13,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
665$
|
14,297,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
633$
|
13,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
637$
|
13,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
709$
|
15,243,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
693$
|
14,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
765$
|
16,447,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
726$
|
15,600,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
850$
|
18,275,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
818$
|
17,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
837$
|
18,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
925$
|
19,887,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
966$
|
20,769,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
912$
|
19,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
940$
|
20,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,025$
|
22,037,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,112$
|
23,908,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,120$
|
24,080,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,150$
|
24,725,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,095$
|
23,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,210$
|
26,015,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,140$
|
24,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,230$
|
26,445,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,875,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,875,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,259$
|
27,068,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,190$
|
25,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,242$
|
26,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,251$
|
26,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,283$
|
27,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,400$
|
30,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,435$
|
30,852,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,440$
|
30,960,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,413$
|
30,390,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,520$
|
32,680,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,520$
|
32,680,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,620$
|
34,830,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,655$
|
35,582,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,900$
|
40,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,930$
|
41,495,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,080$
|
44,720,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,100$
|
45,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,977$
|
42,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,500$
|
53,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,550$
|
54,825,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
2,395$
|
51,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,625$
|
56,437,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,690$
|
57,835,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,735$
|
58,802,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,765$
|
59,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,100$
|
66,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,300$
|
70,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,800$
|
81,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,895$
|
83,742,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,230$
|
90,945,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,126$
|
88,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,545$
|
97,717,500 VNĐ
|
|
| |