Hotline Hà Nội : 0906.066.638 TP.HCM : 0988.439.849

MENU SẢN PHẨM

THỐNG KÊ

Lượt truy cập: 22598810

Số người đang online:

464

Sắp xếp

Máy in laser Canon LBP 6200D

Bảo hành : 12 tháng

Giá bán : 152$ = 3,200,000 VNĐ (Giá chưa bao gồm VAT)

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

Đặt hàng

Chi tiết sản phẩm
THÔNG SỐ CƠ BẢN
Máy in Laser khổ A4, 2400x600dpi;
Tốc độ in 25ppm; 8MB RAM with CAPT 3.0.
Khay nạp giấy tay 01 tờ
Khay nạp giấy tự động 250 tờ.
Khay trả giấy ra 100 tờ.
Sử dụng mực Canon Cartridge 326 (2,000 trang)
Hộp mực theo máy 900 trang

GIỚI THIỆU CHI TIẾT
Khả năng in ấn tuyệt vời
Tốc độ in đạt tới 25ppm / 26ppm (A4 / Letter)
2400 x 600dpi (độ phân giải tối đa)
Cho bản in đầu tiên chỉ mất 6,0 giây
Thời gian làm nóng máy nhanh < 10 giây

Công nghệ in lade mịn nhất
Công nghệ CAPT 3.0 giúp tăng tốc quá trình in tài liệu
Công nghệ Hi-SCoA sẽ giúp nén các dữ liệu cần in thành kích thước có thể quản lý được
Kết nối USB 2.0 tốc độ cao sẽ giúp chuyển dữ liệu nhanh hơn
Máy được trang bị bộ nhớ RAM tích hợp dung lượng 8MB

Được thiết kế để tăng tính tiện dụng
Máy được thiết kế gọn nhẹ, chỉ nặng có 7,0kg
Cartridge mực All-in-one
Điện năng tiêu hao chỉ là 1,6W khi ở chế độ chờ và 1,4W khi ở chế độ nghỉ
Tỉ lệ điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn TEC là 0,7kWh/W
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Phương pháp in In theo cách chụp ảnh điện sử dụng tia lade
Phương pháp sấy Sấy theo nhu cầu
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) 6 giây
Tốc độ in  
Đơn sắc: A4 / Letter 25ppm / 26ppm
In đảo mặt: A4 / Letter 15,4ipm / 16ipm
Độ phân giải Có thể lên tới 2400 x 600dpi
(với công nghệ làm mịn ảnh tự động)
Thời gian làm nóng máy
(khi bật máy in)
10 giây hoặc ít hơn
Thời gian khôi phục
(khi đang ở chế độ nghỉ)
Xấp xỉ 0,5 giây
Nạp giấy (dựa theo 80g/m2)  
Tiêu chuẩn 250 tờ
Khay giấy đa mục đích 1 tờ
Dung lượng giấy tối đa 251 tờ
Giấy ra (dựa theo tiêu chuẩn 80g/m2)  
Giấy ra úp mặt 100 tờ
Kích thước giấy  
Tiêu chuẩn A4 / B5 / A5 / LGL / LTR / EXE / 16K / kích thước tùy chọn COM10 / Monarch / C5 / DL / ISO-B5
Chiều rộng: 76,2 - 215,9mm x Chiều dài: 187 - 355,6mm
Khay giấy đa mục đích A4 / B5 / A5 / LGL / LTR / EXE / 16K / Kích thước tùy chọn COM10 / Monarch / C5 / DL / ISO-B5 / ảnh cỡ thẻ index
Chiều rộng: 76,2 - 215,9mm x Chiều dài: 127 - 355,6mm
Trọng lượng giấy  
Tiêu chuẩn 60 - 163g/m2
Khay giấy đa mục đích 60 - 163g/m2
Loại giấy Giấy thường, giấy nặng, giấy trong suốt, giấy nhãn, giấy ảnh cỡ, Envelope
In đảo mặt Tiêu chuẩn (chỉ cỡ A4 / LTR / LGL, 60 - 105g/m2)
Chiều rộng: 210 - 215,9mm x Chiều dài: 279 - 355,6mm
Bộ nhớ (RAM)  
Tiêu chuẩn 8MB (không cần nâng cấp)
Chế độ vận hành  
Ngôn ngữ in CAPT 3.0
USB USB 2.0 tốc độ cao
Mạng làm việc Tùy chọn (Pricom C-6500U2)
Hệ điều hành tương thích Win 7 (32 / 64 bits) / Win Vista (32 / 64 bits*1) / XP (32 / 64 bits*1) / Server 2008 (32 / 64 bits*1) / Server 2008 R2 (64 bits*1) / Server 2003 (32 / 64 bits*1) / 2000 / Mac OS10.4.9~ / Linux*1
Độ ồn  
Khi đang vận hành 6,77B hoặc thấp hơn (mức âm)
53dB (áp suất âm)
Khi đang ở chế độ chờ Không thể nghe thấy được
Điện năng tiêu thụ  
Tối đa 1200W hoặc thấp hơn
Khi đang vận hành Xấp xỉ 380W
Khi đang ở chế độ chờ Xấp xỉ 1,6W
Khi đang nghỉ Xấp xỉ 1,4W
Điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn (TEC) 0,7kWh/W
Kích thước (W x D x H) 379 x 293 x 243mm
Trọng lượng (thân máy chính) Xấp xỉ 7,0kg
Yêu cầu về nguồn điện AC 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Môi trường vận hành   
Nhiệt độ 10 - 30°C
Độ ẩm 20 - 80% RH (không tính đến sự ngưng tụ)
Cartridge mực  
Cartridge 326 - mực đen 2.100 trang (tiêu chuẩn)
Mực đen (cartridge đầu tiên) 900 trang (cartridge đầu tiên)
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng 8.000 trang
CÁC SẢM PHẨM KHÁC
Tên sản phẩm Bảo hành Giá USD Giá VNĐ
12 tháng 102$ 2,150,000 VNĐ
36 tháng 107$ 2,250,000 VNĐ
12 tháng 112$ 2,350,000 VNĐ
12 tháng 117$ 2,450,000 VNĐ
12 tháng 125$ 2,625,000 VNĐ
12 tháng 125$ 2,618,000 VNĐ
12 tháng 132$ 2,780,000 VNĐ
36 tháng 136$ 2,850,000 VNĐ
12 tháng 138$ 2,899,000 VNĐ
12 tháng 140$ 2,950,000 VNĐ
36 tháng 142$ 2,990,000 VNĐ
12 tháng 150$ 3,150,000 VNĐ
12 tháng 145$ 3,045,000 VNĐ
12 tháng 159$ 3,339,000 VNĐ
12 tháng 152$ 3,200,000 VNĐ
12 tháng 156$ 3,286,000 VNĐ
12 tháng 157$ 3,300,000 VNĐ
12 tháng 166$ 3,490,000 VNĐ
12 tháng 183$ 3,843,000 VNĐ
12 tháng 177$ 3,720,000 VNĐ
12 tháng 183$ 3,850,000 VNĐ
12 tháng 205$ 4,300,000 VNĐ
12 tháng 215$ 4,510,000 VNĐ
12 tháng 220$ 4,620,000 VNĐ
36 tháng 233$ 4,893,000 VNĐ
12 tháng 243$ 5,103,000 VNĐ
12 tháng 232$ 4,878,000 VNĐ
12 tháng 244$ 5,124,000 VNĐ
12 tháng 247$ 5,187,000 VNĐ
12 tháng 250$ 5,250,000 VNĐ
12 tháng 255$ 5,355,000 VNĐ
12 tháng 243$ 5,100,000 VNĐ
12 tháng 256$ 5,376,000 VNĐ
12 tháng 248$ 5,200,000 VNĐ
12 tháng 265$ 5,565,000 VNĐ
12 tháng 275$ 5,775,000 VNĐ
12 tháng 279$ 5,859,000 VNĐ
12 tháng 269$ 5,650,000 VNĐ
12 tháng 290$ 6,090,000 VNĐ
12 tháng 281$ 5,900,000 VNĐ
36 tháng 283$ 5,950,000 VNĐ
12 tháng 286$ 6,000,000 VNĐ
12 tháng 302$ 6,350,000 VNĐ
12 tháng 302$ 6,350,000 VNĐ
12 tháng 323$ 6,783,000 VNĐ
12 tháng 310$ 6,520,000 VNĐ
12 tháng 331$ 6,951,000 VNĐ
36 tháng 350$ 7,350,000 VNĐ
12 tháng 353$ 7,413,000 VNĐ
36 tháng 345$ 7,250,000 VNĐ
12 tháng 357$ 7,500,000 VNĐ
36 tháng 360$ 7,560,000 VNĐ
12 tháng 390$ 8,190,000 VNĐ
12 tháng 374$ 7,848,028 VNĐ
12 tháng 400$ 8,400,000 VNĐ
12 tháng 408$ 8,568,000 VNĐ
36 tháng 410$ 8,610,000 VNĐ
36 tháng 390$ 8,200,000 VNĐ
12 tháng 402$ 8,450,000 VNĐ
36 tháng 412$ 8,650,700 VNĐ
36 tháng 435$ 9,135,000 VNĐ
36 tháng 441$ 9,261,000 VNĐ
12 tháng 424$ 8,900,000 VNĐ
12 tháng 465$ 9,765,000 VNĐ
12 tháng 525$ 11,025,000 VNĐ
12 tháng 555$ 11,650,500 VNĐ
12 tháng 590$ 12,390,000 VNĐ
12 tháng 610$ 12,810,000 VNĐ
12 tháng 650$ 13,650,000 VNĐ
12 tháng 663$ 13,923,000 VNĐ
12 tháng 688$ 14,448,000 VNĐ
12 tháng 679$ 14,250,000 VNĐ
36 tháng 715$ 15,015,000 VNĐ
12 tháng 715$ 15,015,000 VNĐ
12 tháng 725$ 15,235,000 VNĐ
36 tháng 795$ 16,695,000 VNĐ
12 tháng 820$ 17,220,000 VNĐ
12 tháng 850$ 17,850,000 VNĐ
12 tháng 880$ 18,480,000 VNĐ
12 tháng 900$ 18,900,000 VNĐ
12 tháng 915$ 19,215,000 VNĐ
12 tháng 912$ 19,150,000 VNĐ
12 tháng 990$ 20,790,000 VNĐ
12 tháng 967$ 20,296,780 VNĐ
12 tháng 1,015$ 21,315,000 VNĐ
36 tháng 1,120$ 23,520,000 VNĐ
12 tháng 1,126$ 23,646,000 VNĐ
36 tháng 1,144$ 24,024,000 VNĐ
12 tháng 1,150$ 24,150,000 VNĐ
12 tháng 1,157$ 24,300,000 VNĐ
12 tháng 1,227$ 25,767,000 VNĐ
36 tháng 1,320$ 27,720,000 VNĐ
12 tháng 1,371$ 28,791,000 VNĐ
36 tháng 1,538$ 32,298,000 VNĐ
12 tháng 1,550$ 32,550,000 VNĐ
12 tháng 1,600$ 33,600,000 VNĐ
36 tháng 1,673$ 35,133,000 VNĐ
12 tháng 1,760$ 36,960,000 VNĐ
36 tháng 1,780$ 37,380,000 VNĐ
12 tháng 1,850$ 38,850,000 VNĐ
36 tháng 1,865$ 39,165,000 VNĐ
12 tháng 1,900$ 39,900,000 VNĐ
12 tháng 2,020$ 42,420,000 VNĐ
12 tháng 2,145$ 45,045,000 VNĐ
36 tháng 2,370$ 49,770,000 VNĐ
36 tháng 2,400$ 50,400,000 VNĐ
36 tháng 2,600$ 54,600,000 VNĐ
36 tháng 3,100$ 65,100,000 VNĐ
12 tháng 3,350$ 70,350,000 VNĐ
12 tháng 3,400$ 71,400,000 VNĐ
12 tháng 3,600$ 75,600,000 VNĐ
36 tháng 3,600$ 75,600,000 VNĐ
12 tháng 3,850$ 80,850,000 VNĐ
12 tháng 3,980$ 83,580,000 VNĐ
36 tháng 5,030$ 105,630,000 VNĐ
36 tháng
12 tháng
12 tháng
36 tháng
12 tháng
12 tháng
36 tháng
36 tháng
36 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
36 tháng
36 tháng
36 tháng
36 tháng
12 tháng
12 tháng
36 tháng
12 tháng
36 tháng
36 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
36 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
36 tháng
12 tháng
36 tháng
36 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng