Lượt truy cập:
22598596
Số người đang online:
282
|
Sắp xếp
|
Máy in hóa đơn Daisy PD-3250IIN
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
Call
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Công nghệ in
|
Nhiệt trực tiếp
|
|
Khổ giấy tối đa
|
79.5mm +/- 0.5mm
|
|
Ký tự/dòng
|
48 (Font A)
|
|
Kích thước in thực
|
72mm
|
|
Tốc độ
|
250mm/sec.(max.) or 70 lines/sec.
|
|
Mật độ
|
576 dots/line or 8 dots/mm
|
|
Khoảng cách điểm
|
0.125mm
|
|
Tuổi thọ
|
100km
|
|
Nhiệt độ tự dừng (chống cháy)
|
80 degree C
|
|
Serial port
|
Jắc cái 25 chân, tốc độ 19200 hoặc 38400 bps, none parity, 8 data bits and 1 stop bit, hỗ trợ giao thức RTS/CTS & XON/XOFF.
|
|
Parallel port
|
36 pin Centronics connector. 8 bits parallel, supports BUSY protocol
|
|
USB Port
|
USB 1.1
|
|
Cash drawer port
|
DC 24V/1A, 6 wires RJ-11 socket
|
|
Ethernet Port
|
Ethernet(RJ45)
|
|
Operating
|
0 degree ~ + 45 degree C, 10%RH ~90%RH
|
|
Storage
|
-10 degree C ~ +50 degree C, 10%RH ~ 90%RH
|
|
Input
|
100V AC ~ 240V AC, 50 ~ 60 Hz
|
|
Output
|
+24V DC/3.0A
|
|
ASCII code
|
12 x 24 dots, 1.25mm (W) x 3.00mm(H)
|
|
Graphic font
|
24 x 24 dots, 3.00mm (W) x 3.00mm (H)
|
|
Print commands
|
ESC/POS print commands set
|
|
Paper adopted
|
Direct thermal printing paper
|
|
Paper width
|
79.5mm +/- 0.5mm
|
|
Max. roll diameter
|
83mm
|
|
Paper thickness
|
53~60 g/Square Meter
|
|
Auto-Cutter
|
Life span: over 1,000,000 cuts
|
|
Weight
|
1460g (without cable)
|
|
Dimensions
|
190mm(L) x 145mm (W) x 136mm (H)
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
107$
|
2,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
107$
|
2,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
110$
|
2,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
133$
|
2,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
133$
|
2,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
157$
|
3,290,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
174$
|
3,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
185$
|
3,885,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
179$
|
3,750,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
181$
|
3,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
183$
|
3,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
184$
|
3,870,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
186$
|
3,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
197$
|
4,137,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
188$
|
3,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
190$
|
4,000,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
195$
|
4,085,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
200$
|
4,190,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
200$
|
4,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
202$
|
4,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
215$
|
4,515,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
215$
|
4,515,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
215$
|
4,515,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
205$
|
4,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
222$
|
4,662,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
225$
|
4,725,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
214$
|
4,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
216$
|
4,540,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
219$
|
4,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
230$
|
4,830,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
223$
|
4,682,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
235$
|
4,935,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
231$
|
4,860,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
233$
|
4,890,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
247$
|
5,187,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
238$
|
4,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
238$
|
4,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
255$
|
5,355,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
260$
|
5,460,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
250$
|
5,240,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
265$
|
5,565,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
256$
|
5,370,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
270$
|
5,670,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
261$
|
5,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
262$
|
5,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
275$
|
5,775,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
266$
|
5,580,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
270$
|
5,660,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
270$
|
5,670,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
280$
|
5,890,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
288$
|
6,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
305$
|
6,405,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
300$
|
6,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
307$
|
6,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
330$
|
6,930,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
319$
|
6,690,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
345$
|
7,245,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
349$
|
7,320,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
371$
|
7,791,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
376$
|
7,896,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
380$
|
7,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
366$
|
7,690,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
394$
|
8,274,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
429$
|
9,009,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
452$
|
9,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
530$
|
11,130,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
570$
|
11,970,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|