Hotline Hà Nội : 0906.066.638 TP.HCM : 0988.439.849

MENU SẢN PHẨM

THỐNG KÊ

Lượt truy cập: 22598438

Số người đang online:

137

Sắp xếp

Máy in hoá đơn Aclas PP6X

Bảo hành : 12 tháng

Giá bán : Call (Giá chưa bao gồm VAT)

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

Đặt hàng

Chi tiết sản phẩm
Mô tả sản phẩm
Ứng dụng đa kết nối(IRDA/ Blue tooth/ RF433M/ RF2.4G), kỹ thuật ma trận điểm.
Thích hợp làm việc trong nhà bếp, có khả năng chống khói và bụi bẩn, gắn được trên tường và sử dụng như một máy in nhà bếp.
Có khả năng thiết kế một hệ thống mạng bao gồm nhiều máy in nhà bếp với máy tính tiền và PC.
Với cảm biến giấy, máy có khả năng kết nối trực tiếp với máy tính tiền để cảnh báo trạng thái giấy.

Xuất xứ: Taiwan

Đặc điểm nổi bật
 
- Kết hợp với HUB RS232 Pinnacle để trở thành kết nối đa điểm.
- RF2.4G/RF433MHz  ứng dụng giao thức tiết kiệm năng lượng Pinnacle đã được cấp bằng sang chế CSMA, cho phép thiết lập đa kết nối, chỉ tiêu hao 100uA trong trạng thái rảnh rỗi.
- Máy in POS đầu tiên sử dụng kết nối không dây 2.4G.
- Với lớp cao su chống nước hoàn hảo ở cửa giấy, thay vì cản trở không cho giấy ra, nó sẽ ngăn không cho nước hay dầu vào. Điều này sẽ làm tăng độ tin cậy của máy in.
- Kiểu xé giấy phía dưới, manh lại sự chắc chắn cho máy in khi xé giấy.
 
Chức năng chính
 
- Cổng đa kết nối: RS232/USB/Ethernet.
- Có thể kết nối hệ thống máy tính tiền hay POS theo đường Ethernet tới hệ thống in ấn bao gồm cả dạng một – nhiều hay nhiều – nhiều.
- Với cảm biến giấy, có thể kết nối với máy tính tiền ở gần để cảnh báo thay giấy hoặc yêu cầu máy tính tiền in hóa đơn thay thế.
- Thiết kế thẳng đứng với mặt dưới nhỏ nhất có thể sẽ giúp tiết kiệm không gian kinh doanh.
- Cả máy in nhiệt và máy in ma trận điểm đều có sẵn với model này.
Thông số kỹ thuật

Phương pháp in

in nhiệt (PP65X) / in ma trận điểm PP6DX)

Độ phân giải

203 dip

Tốc độ ăn

50mm/s

Giới hạn đầu in

50km

Khổ giấy in

57mm

Font in

12*12 characters

Kết nối không dây

433M, Distance: Max. 100meters
Blue tooth/2.4G, Distance: Max. 15meters
Nguồn DC7V/2A
Kết nối có dây RS232/USB/Ethernet/Drawer
Nhiệt độ làm việc 0℃ ~ 40℃
Độ ẩm làm việc 5% ~ 93% 
Trọng lượng 260g
Kích thước 105.9*79.5*104.1mm
Kích thước
DOT matrix printer
            height      dot matrix printer
            width   DOT matrix printer
Mạng kết nối bếp - nhà hàng
CÁC SẢM PHẨM KHÁC
Tên sản phẩm Bảo hành Giá USD Giá VNĐ
12 tháng 107$ 2,250,000 VNĐ
12 tháng 107$ 2,250,000 VNĐ
12 tháng 110$ 2,300,000 VNĐ
12 tháng 133$ 2,790,000 VNĐ
12 tháng 133$ 2,790,000 VNĐ
12 tháng 157$ 3,290,000 VNĐ
12 tháng 174$ 3,650,000 VNĐ
12 tháng 185$ 3,885,000 VNĐ
12 tháng 179$ 3,750,000 VNĐ
18 tháng 181$ 3,800,000 VNĐ
12 tháng 183$ 3,850,000 VNĐ
12 tháng 184$ 3,870,000 VNĐ
18 tháng 186$ 3,900,000 VNĐ
12 tháng 197$ 4,137,000 VNĐ
12 tháng 188$ 3,950,000 VNĐ
12 tháng 190$ 4,000,000 VNĐ
18 tháng 195$ 4,085,000 VNĐ
12 tháng 200$ 4,190,000 VNĐ
12 tháng 200$ 4,200,000 VNĐ
12 tháng 202$ 4,250,000 VNĐ
12 tháng 215$ 4,515,000 VNĐ
12 tháng 215$ 4,515,000 VNĐ
12 tháng 215$ 4,515,000 VNĐ
12 tháng 205$ 4,300,000 VNĐ
12 tháng 222$ 4,662,000 VNĐ
12 tháng 225$ 4,725,000 VNĐ
12 tháng 214$ 4,500,000 VNĐ
12 tháng 216$ 4,540,000 VNĐ
12 tháng 219$ 4,600,000 VNĐ
12 tháng 230$ 4,830,000 VNĐ
12 tháng 223$ 4,682,000 VNĐ
12 tháng 235$ 4,935,000 VNĐ
12 tháng 231$ 4,860,000 VNĐ
12 tháng 233$ 4,890,000 VNĐ
12 tháng 247$ 5,187,000 VNĐ
12 tháng 238$ 4,990,000 VNĐ
12 tháng 238$ 4,990,000 VNĐ
12 tháng 255$ 5,355,000 VNĐ
12 tháng 260$ 5,460,000 VNĐ
12 tháng 250$ 5,240,000 VNĐ
12 tháng 265$ 5,565,000 VNĐ
12 tháng 256$ 5,370,000 VNĐ
12 tháng 270$ 5,670,000 VNĐ
12 tháng 261$ 5,490,000 VNĐ
12 tháng 262$ 5,500,000 VNĐ
12 tháng 275$ 5,775,000 VNĐ
12 tháng 266$ 5,580,000 VNĐ
12 tháng 270$ 5,660,000 VNĐ
12 tháng 270$ 5,670,000 VNĐ
12 tháng 280$ 5,890,000 VNĐ
12 tháng 288$ 6,050,000 VNĐ
12 tháng 305$ 6,405,000 VNĐ
12 tháng 300$ 6,300,000 VNĐ
12 tháng 307$ 6,450,000 VNĐ
12 tháng 330$ 6,930,000 VNĐ
12 tháng 319$ 6,690,000 VNĐ
12 tháng 345$ 7,245,000 VNĐ
12 tháng 349$ 7,320,000 VNĐ
12 tháng 371$ 7,791,000 VNĐ
12 tháng 376$ 7,896,000 VNĐ
12 tháng 380$ 7,980,000 VNĐ
12 tháng 366$ 7,690,000 VNĐ
12 tháng 394$ 8,274,000 VNĐ
12 tháng 429$ 9,009,000 VNĐ
12 tháng 452$ 9,490,000 VNĐ
12 tháng 530$ 11,130,000 VNĐ
12 tháng 570$ 11,970,000 VNĐ
36 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng