Lượt truy cập:
22597467
Số người đang online:
493
|
Sắp xếp
|
Máy in HP LaserJet P4014
Bảo hành :
36
tháng
Giá bán :
1,120$ = 23,520,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Tốc độ/ dung lượng in hằng tháng:
|
|
Tốc độ in, đen (chế độ in tốt nhất):
|
43 trang/ phút (A4); 45 trang/ phút (letter)
|
|
Trang in đầu tiên, in đen:
|
ít hơn 8,5 giây
|
|
Tốc độ xử lý:
|
540 MHz
|
|
Dung lượng in tối đa hằng tháng:
|
lên đến 175.000 trang
|
|
Chất lượng/công nghệ in:
|
|
Công nghệ in:
|
Laser
|
|
Chất lượng in, đen:
|
độ phân giải lên đến 1200 x 1200 dpi
|
|
Công nghệ phân giải:
|
HP ProRes 1200, công nghệ nâng cao độ phân giải
|
|
Xử lý vật liệu in:
|
|
Khay giấy, tiêu chuẩn:
|
2
|
|
Khay giấy, tối đa:
|
6
|
|
Sức chứa đầu vào, tiêu chuẩn
|
lên đến 600 tờ
|
|
Sức chứa đầu vào, tối đa
|
lên đến 3600 tờ
|
|
Sức chứa đầu ra, tiêu chuẩn
|
lên đến 600 tờ
|
|
Sức chứa đầu ra, tối đa
|
lên đến 600 tờ
|
|
Khả năng in kép (in cả hai mặt giấy)
|
Không (tùy chọn thêm)
|
|
Cỡ vật liệu, tiêu chuẩn
|
A4, A5, B5 (JIS), 16K, Dpostcard (JIS), Executive (JIS),
envelope (DL ISO, C5 ISO, B5 ISO)
|
|
Loại vật liệu
|
giấy (phẳng, in lại, letterhead, prepunched, bond, tái chế,
màu, nhám), phim chiếu, nhãn, bao thư, cardstock, user-defined
|
|
Bộ nhớ / ngôn ngữ in:
|
|
Bộ nhớ, tiêu chuẩn
|
96 MB
|
|
Bộ nhớ, tối đa
|
608 MB
|
|
Khe cắm bộ nhớ
|
1 khe cắm DDR2 32-bit DIMM 100-pin
|
|
Ổ cứng
|
không (Tùy chọn thêm)
|
|
Ngôn ngữ in, tiêu chuẩn
|
HP PCL 6, HP PCL 5e, HP Postscript Level 3 emulation, in PDF
trực tiếp 1.3 (với bộ nhớ máy in ít nhất 128 MB)
|
|
Khả năng kết nối:
|
|
Khả năng kết nối, tiêu chuẩn
|
cổng tương thích IEEE 1284-B, cổng Hi-Speed USB 2.0, khe cắm
EIO
|
|
Kích thước
|
419 x 450 x 393 mm
|
|
Trọng lượng máy
|
25.82 kg
|
|
Khả năng kết nối, tùy chọn
|
Máy chủ in nội trú HP Jetdirect EIO, máy chủ in ngoại trú HP
Jetdirect, máy chủ in không dây HP, thẻ kết nối HP Jetdirect EIO dùng cho USB/serial/LocalTalk,
Bluetooth không dây
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
102$
|
2,150,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
107$
|
2,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
112$
|
2,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
117$
|
2,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
125$
|
2,625,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
125$
|
2,618,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
132$
|
2,780,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
136$
|
2,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
138$
|
2,899,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
140$
|
2,950,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
142$
|
2,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
150$
|
3,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
145$
|
3,045,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
159$
|
3,339,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
152$
|
3,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
156$
|
3,286,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
157$
|
3,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
166$
|
3,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
183$
|
3,843,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
177$
|
3,720,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
183$
|
3,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
205$
|
4,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
215$
|
4,510,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
220$
|
4,620,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
233$
|
4,893,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
243$
|
5,103,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
232$
|
4,878,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
244$
|
5,124,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
247$
|
5,187,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
250$
|
5,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
255$
|
5,355,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
243$
|
5,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
256$
|
5,376,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
248$
|
5,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
265$
|
5,565,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
275$
|
5,775,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
279$
|
5,859,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
269$
|
5,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
290$
|
6,090,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
281$
|
5,900,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
283$
|
5,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
286$
|
6,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
302$
|
6,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
302$
|
6,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
323$
|
6,783,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
310$
|
6,520,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
331$
|
6,951,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
350$
|
7,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
353$
|
7,413,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
345$
|
7,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
357$
|
7,500,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
360$
|
7,560,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
390$
|
8,190,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
374$
|
7,848,028 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
400$
|
8,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
408$
|
8,568,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
410$
|
8,610,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
390$
|
8,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
402$
|
8,450,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
412$
|
8,650,700 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
435$
|
9,135,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
441$
|
9,261,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
424$
|
8,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
465$
|
9,765,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
525$
|
11,025,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
555$
|
11,650,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
590$
|
12,390,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
610$
|
12,810,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
650$
|
13,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
663$
|
13,923,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
688$
|
14,448,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
679$
|
14,250,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
715$
|
15,015,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
715$
|
15,015,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
725$
|
15,235,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
795$
|
16,695,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
820$
|
17,220,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
850$
|
17,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
880$
|
18,480,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
900$
|
18,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
915$
|
19,215,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
912$
|
19,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
990$
|
20,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
967$
|
20,296,780 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,015$
|
21,315,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,120$
|
23,520,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,126$
|
23,646,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,144$
|
24,024,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,150$
|
24,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,157$
|
24,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,227$
|
25,767,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,320$
|
27,720,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,371$
|
28,791,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,538$
|
32,298,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,550$
|
32,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,600$
|
33,600,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,673$
|
35,133,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,760$
|
36,960,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,780$
|
37,380,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,850$
|
38,850,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,865$
|
39,165,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,900$
|
39,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,020$
|
42,420,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,145$
|
45,045,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,370$
|
49,770,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,400$
|
50,400,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,600$
|
54,600,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,100$
|
65,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,350$
|
70,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,400$
|
71,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,600$
|
75,600,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,600$
|
75,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,850$
|
80,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,980$
|
83,580,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
5,030$
|
105,630,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|