Lượt truy cập:
19672504
Số người đang online:
1849
|
Sắp xếp
|
Máy chiếu Hitachi CP-X608
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
2,837$ = 61,000,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
| Hãng sản xuất : |
HITACHI |
| Tỉ lệ hình ảnh : |
• 4:3
• 16:9 |
| Panel type : |
LCD |
| Display |
| Độ sáng tối đa : |
4100 lumens |
| Hệ số tương phản : |
1000:1 |
| Độ phân giải màn hình : |
1024 x 768 (SVGA) |
| Độ phân giải : |
• SXGA
• SVGA
• VGA
• UXGA
• XGA |
| Tổng số điểm ảnh chiếu : |
16.7 triệu màu |
| Đèn chiếu : |
285W UHB |
| Ống kính máy chiếu : |
F = 1.7 ~ 2.1 f = 24.3 ~ 29.2mm |
| Nguồn điện và công suất |
| Nguồn điện : |
• AC 200V-240V / 50-60Hz |
| Công suất tiêu thụ(W) : |
460 |
| Cổng kết nối |
| Cổng kết nối Video : |
• Component
• Composite
• S-video
• Audio
• RCA |
| Cổng kết nối PC : |
• RGB
• DVI
• RS-232C
• USB
• Wireless
• LAN
• Audio
• D-sub 15-pin |
| Độ ồn : |
35dB |
| Kích thước,trọng lượng |
| Kích thước (mm) : |
418 x 139 x 319 |
| Trọng lượng : |
7.1kg |
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
539$
|
11,590,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
544$
|
11,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
586$
|
12,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
614$
|
13,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
670$
|
14,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
684$
|
14,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
721$
|
15,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
814$
|
17,501,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
779$
|
16,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
807$
|
17,340,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
890$
|
19,135,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
859$
|
18,464,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
893$
|
19,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
907$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
977$
|
21,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,050$
|
22,575,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,019$
|
21,910,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,101$
|
23,671,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,130$
|
24,295,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,151$
|
24,746,500 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,093$
|
23,500,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,246$
|
26,789,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,160$
|
24,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,267$
|
27,240,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,372$
|
29,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,472$
|
31,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,600$
|
34,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,651$
|
35,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,791$
|
38,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,186$
|
47,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,253$
|
48,438,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,591$
|
55,706,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,507$
|
53,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,733$
|
58,759,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,750$
|
59,115,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,837$
|
61,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,465$
|
74,500,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
3,953$
|
84,989,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,814$
|
82,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,207$
|
90,450,500 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
7,650$
|
164,475,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
11,026$
|
237,059,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
24
tháng
|
|
|
|
|