Lượt truy cập:
22596876
Số người đang online:
947
|
Sắp xếp
|
Máy chiếu Hitachi CP-X3511
Bảo hành :
24
tháng
Giá bán :
Call
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
- Công nghệ: LCD
- Độ sáng: 3500 ANSI lumens
- Độ phân giải: XGA(1024 x 768), Max UXGA (1600 x 1200 )
- Độ tương phản: 2000:1
- Bóng đèn 210W UHB.
- T ỷ l ệ: 4:3, 16:9
- Có chức năng tự động chỉnh vuông hình ảnh.
- Kích thước màn hình: 30”- 300” (0.9m – 11.2m)
- Tính hiệu vào: VGA, SVGA, XGA, WXGA, SXGA+, UXGA.
- SECAM, HDTV: 480i, 480p, 576p, 720p, 1080i, 1080p
- Cổng kết nối: VGA x2, S-Video x1, Component x1
• Stereo Mini Jack x2, RCA Audio x2,Composite x1, RCA iack x 3
- Cổng k ết n ối: USB x 1
- Có 02 cổng vào và 01 cổng ra cho máy PC
- Kích thước: 12.5” x 3.9 x 11.3”
Trọng lượng: 4 Kg.
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
552$
|
11,590,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
571$
|
11,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
600$
|
12,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
629$
|
13,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
686$
|
14,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
700$
|
14,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
738$
|
15,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
798$
|
16,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
826$
|
17,340,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
833$
|
17,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
871$
|
18,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
914$
|
19,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
948$
|
19,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,000$
|
21,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,050$
|
22,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,043$
|
21,910,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,101$
|
23,121,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,130$
|
23,730,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,151$
|
24,171,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,119$
|
23,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,160$
|
24,350,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,246$
|
26,166,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,188$
|
24,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,297$
|
27,240,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,405$
|
29,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,507$
|
31,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,600$
|
33,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,690$
|
35,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,833$
|
38,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,238$
|
47,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,307$
|
48,438,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,591$
|
54,411,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,567$
|
53,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,733$
|
57,393,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,815$
|
59,115,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,905$
|
61,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,548$
|
74,500,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
3,953$
|
83,013,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,905$
|
82,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,207$
|
88,347,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
7,650$
|
160,650,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
11,026$
|
231,546,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
24
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|