Lượt truy cập:
19672254
Số người đang online:
1834
|
Sắp xếp
|
Máy chiếu Hitachi CP-X1
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
890$ = 19,135,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Hiển thị
|
Độ sáng
|
2.200 ANSI Lumens
|
|
Độ phân giải
|
XGA(1024 x 768) dot
|
|
Độ tương phản
|
500:1
|
|
Công nghệ
|
LCD projector
|
|
Kích thước
|
Kích thước màn chiếu
|
30 - 300 inches
|
|
Kích thước máy (WxHxD)
|
274 x 59 x 205 mm
|
|
Trọng lượng
|
1.7 kgs
|
|
Khoảng cách đặt máy
|
0.9 - 11 m
|
|
Đặc điểm
|
Bóng đèn
|
160W UHP
|
|
Tuổi thọ đèn
|
2000 hour(s)
|
|
Hỗ trợ
|
Cổng USB for mouse, Tự động chỉnh vuông hình+ -30
|
|
Made in
|
China
|
|
Điểm nổi bật
|
Trình chiếu USB
|
|
Bảo hành
|
12 tháng cho thân máy
3 tháng hoặc 500 giờ cho bóng đèn
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
539$
|
11,590,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
544$
|
11,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
586$
|
12,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
614$
|
13,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
670$
|
14,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
684$
|
14,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
721$
|
15,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
814$
|
17,501,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
779$
|
16,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
807$
|
17,340,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
890$
|
19,135,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
859$
|
18,464,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
893$
|
19,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
907$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
977$
|
21,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,050$
|
22,575,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,019$
|
21,910,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,101$
|
23,671,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,130$
|
24,295,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,151$
|
24,746,500 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,093$
|
23,500,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,246$
|
26,789,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,160$
|
24,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,267$
|
27,240,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,372$
|
29,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,472$
|
31,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,600$
|
34,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,651$
|
35,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,791$
|
38,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,186$
|
47,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,253$
|
48,438,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,591$
|
55,706,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,507$
|
53,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,733$
|
58,759,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,750$
|
59,115,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,837$
|
61,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,465$
|
74,500,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
3,953$
|
84,989,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,814$
|
82,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,207$
|
90,450,500 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
7,650$
|
164,475,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
11,026$
|
237,059,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
24
tháng
|
|
|
|
|