|
|
|
Kiểu máy
|
|
Chế độ hoạt động
|
|
Chế độ gió
|
|
Chế độ lọc
|
|
Tấm lọc
|
|
Tiết kiệm điện
|
|
Tự động làm sạch
|
|
Làm lạnh nhanh
|
|
Cảm biến bụi khí
|
|
Khử ẩm
|
|
Khử mùi
|
|
|
Treo tường
|
|
Khô, Lạnh, Quạt, Tự động
|
|
Tự động, Đảo gió
|
|
Kháng khuẩn
|
|
Ba lớp
|
|
--
|
|
--
|
|
Có
|
|
--
|
|
Có
|
|
Có
|
|
|
|
|
Chế độ hẹn giờ
|
|
Tự chẩn đoán lỗi
|
|
Tự khởi động khi có điện lại
|
|
Màn hình hiển thị nhiệt độ
|
|
Điều khiển từ xa
|
|
|
|
|
|
Tốc độ lạnh (Btu/h)
|
|
Hãng sản xuất
|
|
Công suất lạnh (Btu/h)
|
|
Công suất sưởi ấm (Btu/h)
|
|
|
Độ ồn dành lạnh (dB)
|
|
Độ ồn dành nóng (dB)
|
|
Gas sưởi ấm
|
|
Phạm vi hiệu quả (m2)
|
|
Lưu lượng gió ( m3/phút)
|
|
|
18000 BTU
|
|
Midea
|
|
18000 BTU
|
|
--
|
|
--
|
|
--
|
|
--
|
|
--
|
|
--
|
|
|
|
|
Kích thước cục lạnh (mm)
|
|
Kích thước cục nóng (mm)
|
|
Trọng lượng cục lạnh (kg)
|
|
Trọng lượng cục nóng (kg)
|
|
Công suất tiêu thụ (W/h)
|
|
Địên áp vào
|
|
Thời gian bảo hành
|
|
Tiêu chuẩn công nghệ
|
|
Sản xuất tại
|
|
|
--
|
|
--
|
|
--
|
|
--
|
|
--
|
|
220V ~ 240V
|
|
24 tháng
|
|
--
|
|
Việt Nam
|
|