Lượt truy cập:
22592385
Số người đang online:
1246
|
Sắp xếp
|
Đầu đọc mã vạch OPTICON OPL 6845 cổng wedge
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
249$ = 5,229,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
|
Tính năng hoạt động
|
|
Công nghệ quét mã vạch
|
Công nghệ Laser diode 650nm
|
|
Tầm xa mã vạch quét được
|
0 - 422 mm / 16.61 inches (Res. 1.00), 0 - 286 mm / 11.25 inches (Res. 0.50), 0 - 153 mm / 6.02 inches (Res. 0.25), 0 - 71 mm / 2.79 inches (Res. 0.15), 0 - 46 mm / 1.81 inches (Res. 0.127) at PCS 0.9, Code 39
|
|
Tốc độ quét
|
100 scans/sec
|
|
Khả năng giải mã các loại mã vạch
|
JAN/UPC/EAN - NW-7 - Codabar - Code 39 - Code 93 - Code 128 - IATA - Industrial 2of5 - Interleaved 2of5 - Matrix 2of5 - Chinese Post Matrix 2of5 - MSI/Plessey - UK/Plessey - S-Code - Telepen - Tri-Optic
|
|
Kết nối với máy tính
|
Keyboard Wedge, RS232C, USB (HID)
|
|
Điện áp sử dụng
|
5 V ± 10%
|
|
Thông số vật lý
|
|
Kích thước
|
32 x 57 x 159 mm
|
|
Trọng lượng đầu đọc
|
90 g
|
|
Màu sắc
|
Trắng / đen
|
|
Môi trường sử dụng
|
|
Nhiệt độ sử dụng
|
-5 - +50 C / +23 - +122 F
|
|
Nhiệt độ cất giữ
|
-20 - +60 C / -4 - +140 F
|
|
Độ ẩm
|
20 - 80 %
|
Xuất xứ : Japan
Hãng sản xuất : OPTICON (Nhật Bản)
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
62$
|
1,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
74$
|
1,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
74$
|
1,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
76$
|
1,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
80$
|
1,690,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
83$
|
1,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
84$
|
1,770,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
85$
|
1,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
86$
|
1,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
90$
|
1,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
105$
|
2,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
108$
|
2,260,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
110$
|
2,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
110$
|
2,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
113$
|
2,375,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
114$
|
2,390,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
114$
|
2,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
117$
|
2,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
119$
|
2,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
123$
|
2,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
130$
|
2,730,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
133$
|
2,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
135$
|
2,835,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
139$
|
2,920,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
147$
|
3,087,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
142$
|
2,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
142$
|
2,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
142$
|
2,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
143$
|
3,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
165$
|
3,465,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
158$
|
3,312,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
161$
|
3,375,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
170$
|
3,570,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
173$
|
3,640,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
176$
|
3,690,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
179$
|
3,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
179$
|
3,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
190$
|
3,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
190$
|
3,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
190$
|
3,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
195$
|
4,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
200$
|
4,190,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
216$
|
4,536,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
212$
|
4,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
219$
|
4,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
221$
|
4,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
229$
|
4,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
240$
|
5,040,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
231$
|
4,849,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
249$
|
5,229,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
249$
|
5,229,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
238$
|
4,999,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
238$
|
5,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
240$
|
5,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
260$
|
5,460,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
261$
|
5,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
276$
|
5,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
276$
|
5,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
279$
|
5,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
280$
|
5,890,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
310$
|
6,510,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
330$
|
6,930,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
330$
|
6,930,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
319$
|
6,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
321$
|
6,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
321$
|
6,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
350$
|
7,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
363$
|
7,623,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
363$
|
7,623,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
348$
|
7,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
380$
|
7,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
376$
|
7,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
398$
|
8,358,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
380$
|
7,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
398$
|
8,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
398$
|
8,360,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
404$
|
8,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
425$
|
8,925,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
418$
|
8,770,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
419$
|
8,795,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
419$
|
8,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
428$
|
8,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
450$
|
9,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
460$
|
9,660,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
465$
|
9,765,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
462$
|
9,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
476$
|
9,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
476$
|
10,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
476$
|
10,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
486$
|
10,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
486$
|
10,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
490$
|
10,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
505$
|
10,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
507$
|
10,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
519$
|
10,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
545$
|
11,445,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
519$
|
10,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
519$
|
10,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
522$
|
10,965,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
549$
|
11,529,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
523$
|
10,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
565$
|
11,865,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
598$
|
12,558,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
605$
|
12,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
610$
|
12,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
614$
|
12,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
619$
|
12,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
619$
|
12,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
665$
|
13,965,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
685$
|
14,385,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
660$
|
13,867,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
667$
|
14,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
703$
|
14,770,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
710$
|
14,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
750$
|
15,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
746$
|
15,670,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
757$
|
15,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
767$
|
16,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
820$
|
17,220,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
816$
|
17,129,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
945$
|
19,837,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
945$
|
19,855,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,000$
|
21,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
966$
|
20,290,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,250$
|
26,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,435$
|
30,135,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,500$
|
31,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,502$
|
31,542,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,692$
|
35,530,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,800$
|
37,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,738$
|
36,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,790$
|
37,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,891$
|
39,710,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,100$
|
44,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,129$
|
44,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,500$
|
52,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,295$
|
90,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
7,614$
|
159,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|