Hotline Hà Nội : 0906.066.638 TP.HCM : 0988.439.849

MENU SẢN PHẨM

THỐNG KÊ

Lượt truy cập: 22481159

Số người đang online:

1001

Sắp xếp

Đầu đọc mã vạch Metrologic MS9541

Bảo hành : 12 tháng

Giá bán : 142$ = 2,990,000 VNĐ (Giá chưa bao gồm VAT)

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

Đặt hàng

Chi tiết sản phẩm
Đặc tính nổi bật
  • Tự động kích hoạt khi sử dụng
  • Hoạt động ở hai chế độ : bấm quét hoặc tự động quét
  • Có chân đế điều chỉnh được
  • Dễ dàng lắp đặt và cấu hình.
  • Thiết lập cấu hình từ phần mềm
  • Tốc độ quét nhanh và chính xác với dải quét rộng
  • Rất thích hợp cho các cửa hàng & các điểm bán hàng POS.
  • Hỗ trợ kết nối với cổng RS232, nối tiếp với bàn phím hoặc USB
  • Xuất xứ : Trung Quốc
    Hãng sản xuất : METROLOGIC (Mỹ)

Tính năng hoạt động
Công nghệ quét mã vạch
Công nghệ laser Diode 650± 10nm
Công suất laser
0.96 mW (peak)
Tầm xa mã vạch quét đàợc
(Có thể lập trình đàợc)
0 mm – 102 mm (0”- 8”) đối với mã vạch chiều rộng 0,33 mm(13 mil)
Độ rộng của tia
64 mm (2.5 “) @ face; 249 mm (9.8”) @ 203mm (8.0”)
Tốc độ quét
72± 2 dòng quét / giây
Phương thức quét / Số tia quét
Tia quét đơn một dòng
Chiều rộng mã vạch tối thiểu
0,127 mm ( 5.0 mil )
Khả năng giải mã các loại mã vạch
Khả năng đọc được hầu hết các loại mã vạch một chiều (1D) phổ thông trên thế giới.
Kết nối với máy tính
Lựa chọn một trong các kiểu kết nối qua cổng COM (RS232); nối tiếp với bàn phím, USB
Yêu cầu chất làợng in của mã vạch đọc đàợc
Có hệ số phản xạ tàơng phản tối thiểu 35%
Số ký tự tối đa của mã vạch đọc được
Tới 80 ký tự (Số ký tự tối đa của mã vạch đọc đàợc còn phụ thuộc vào kích thàớc và độ phân giải của mã vạch)
Góc độ quét Roll, Pitch, Yaw
42o, 68o, 52o
Tín hiệu âm thanh
Có thể sử dụng một trong 7 tín hiệu âm thanh; hoặc không có âm thanh
Đèn hiệu hoạt động
Đèn xanh = ON, sẵn sàng quét ; Đèn đỏ = đọc được
Thông số vật lý
Bề ngang đầu đọc
Phần đầu : 102mm (4.0”)
Phần tay cầm : 80 mm(3.1”)
Chiều dài đầu đọc
198 mm (7.8”)
Chiều cao đầu đọc
40 mm (1.6”)
Trọng lượng đầu đọc
149 g (5.25 oz)
Cổng giao tiếp kết nối
RJ45, mười chân
Cáp giao tiếp kết nối
Tiêu chuẩn 2.7 m (7”)
Thông số điện năng
Điện áp vào
5.0 VDC ± 0.25V
Công suất khi hoạt động
575 mW
Công suất khi chờ
225 mW
Dòng (cường độ dòng) khi hoạt động
115 mA @ 5 VDC
Dòng khi chờ
45 mA @ 5 VDC
Tiêu chuẩn dòng vào
Class 2 ; 5.2V @ 650 mA
Tiêu chuẩn dòng quét laser
CDRH: Class II; EN60825-1:1994/A11:1996 Class 1
EMC
FCC,ICES-003 & EN55022 Class B
Môi trường sử dụng
Nhiệt độ sử dụng
0 oC tới 40oC (32oF tới 104oF)
Nhiệt độ cất giữ
-40 oC tới 60oC (-40oF tới 140oF)
Độ ẩm
5% tới 95%
Độ bền cơ học
Rơi được từ độ cao 1.5 m (5”); nhàng tránh đánh rơi hoặc vỡ, nếu sứt mẻ hay vỡ sẽ không bảo hành
Môi trường ánh sáng hoạt động
Tới 4842 Lux (450 footcandles)
Tem bảo đảm
Không tháo máy, mất tem bảo đảm sẽ không bảo hành
Thoát gió, tản nhiệt
Không cần thiết
Rất phù hợp cho :
  • Các cửa hàng, các điểm bán hàng có sử dụng cả quét mã vạch trên menu
  • Các ứng dụng cho thư viện
  • Các ứng dụng mã vạch trong y tế, dược phẩm
  • Các ứng dụng quét mã vạch cho các trung tâm điện thoại di động
  • Các ứng dụng quét mã vạch cho các trạm, trung tâm bảo hành, dịch vụ cho các thiết bị điện tử
  • Giao nhận hàng hoá, quản lý kho
  • Các ứng dụng quét mã vạch khác v.v
CÁC SẢM PHẨM KHÁC
Tên sản phẩm Bảo hành Giá USD Giá VNĐ
12 tháng 62$ 1,300,000 VNĐ
12 tháng 74$ 1,550,000 VNĐ
12 tháng 74$ 1,550,000 VNĐ
12 tháng 76$ 1,590,000 VNĐ
12 tháng 80$ 1,690,000 VNĐ
12 tháng 83$ 1,750,000 VNĐ
12 tháng 84$ 1,770,000 VNĐ
12 tháng 85$ 1,790,000 VNĐ
12 tháng 86$ 1,800,000 VNĐ
12 tháng 90$ 1,900,000 VNĐ
12 tháng 105$ 2,200,000 VNĐ
12 tháng 108$ 2,260,000 VNĐ
12 tháng 110$ 2,300,000 VNĐ
12 tháng 110$ 2,300,000 VNĐ
12 tháng 113$ 2,375,000 VNĐ
12 tháng 114$ 2,390,000 VNĐ
12 tháng 114$ 2,400,000 VNĐ
12 tháng 117$ 2,450,000 VNĐ
12 tháng 119$ 2,490,000 VNĐ
12 tháng 123$ 2,590,000 VNĐ
12 tháng 130$ 2,730,000 VNĐ
12 tháng 133$ 2,790,000 VNĐ
12 tháng 135$ 2,835,000 VNĐ
12 tháng 139$ 2,920,000 VNĐ
12 tháng 147$ 3,087,000 VNĐ
12 tháng 142$ 2,990,000 VNĐ
12 tháng 142$ 2,990,000 VNĐ
12 tháng 142$ 2,990,000 VNĐ
12 tháng 143$ 3,000,000 VNĐ
12 tháng 165$ 3,465,000 VNĐ
12 tháng 158$ 3,312,000 VNĐ
12 tháng 161$ 3,375,000 VNĐ
12 tháng 170$ 3,570,000 VNĐ
12 tháng 173$ 3,640,000 VNĐ
12 tháng 176$ 3,690,000 VNĐ
12 tháng 179$ 3,750,000 VNĐ
12 tháng 179$ 3,750,000 VNĐ
12 tháng 190$ 3,990,000 VNĐ
12 tháng 190$ 3,990,000 VNĐ
12 tháng 190$ 3,990,000 VNĐ
12 tháng 195$ 4,100,000 VNĐ
12 tháng 200$ 4,190,000 VNĐ
12 tháng 216$ 4,536,000 VNĐ
12 tháng 212$ 4,450,000 VNĐ
12 tháng 219$ 4,590,000 VNĐ
12 tháng 221$ 4,650,000 VNĐ
12 tháng 229$ 4,800,000 VNĐ
12 tháng 240$ 5,040,000 VNĐ
12 tháng 231$ 4,849,000 VNĐ
12 tháng 249$ 5,229,000 VNĐ
12 tháng 249$ 5,229,000 VNĐ
12 tháng 238$ 4,999,000 VNĐ
12 tháng 238$ 5,000,000 VNĐ
12 tháng 240$ 5,050,000 VNĐ
12 tháng 260$ 5,460,000 VNĐ
12 tháng 261$ 5,490,000 VNĐ
12 tháng 276$ 5,800,000 VNĐ
12 tháng 276$ 5,800,000 VNĐ
12 tháng 279$ 5,850,000 VNĐ
12 tháng 280$ 5,890,000 VNĐ
12 tháng 310$ 6,510,000 VNĐ
12 tháng 330$ 6,930,000 VNĐ
12 tháng 330$ 6,930,000 VNĐ
12 tháng 319$ 6,700,000 VNĐ
12 tháng 321$ 6,750,000 VNĐ
12 tháng 321$ 6,750,000 VNĐ
12 tháng 350$ 7,350,000 VNĐ
12 tháng 363$ 7,623,000 VNĐ
12 tháng 363$ 7,623,000 VNĐ
12 tháng 348$ 7,300,000 VNĐ
12 tháng 380$ 7,980,000 VNĐ
12 tháng 376$ 7,900,000 VNĐ
12 tháng 398$ 8,358,000 VNĐ
12 tháng 380$ 7,990,000 VNĐ
12 tháng 398$ 8,350,000 VNĐ
12 tháng 398$ 8,360,000 VNĐ
12 tháng 404$ 8,490,000 VNĐ
12 tháng 425$ 8,925,000 VNĐ
12 tháng 418$ 8,770,000 VNĐ
12 tháng 419$ 8,795,000 VNĐ
12 tháng 419$ 8,800,000 VNĐ
12 tháng 428$ 8,990,000 VNĐ
12 tháng 450$ 9,450,000 VNĐ
12 tháng 460$ 9,660,000 VNĐ
12 tháng 465$ 9,765,000 VNĐ
12 tháng 462$ 9,700,000 VNĐ
12 tháng 476$ 9,990,000 VNĐ
12 tháng 476$ 10,000,000 VNĐ
12 tháng 476$ 10,000,000 VNĐ
12 tháng 486$ 10,200,000 VNĐ
12 tháng 486$ 10,200,000 VNĐ
12 tháng 490$ 10,300,000 VNĐ
12 tháng 505$ 10,600,000 VNĐ
12 tháng 507$ 10,650,000 VNĐ
12 tháng 519$ 10,900,000 VNĐ
12 tháng 545$ 11,445,000 VNĐ
12 tháng 519$ 10,900,000 VNĐ
12 tháng 519$ 10,900,000 VNĐ
12 tháng 522$ 10,965,000 VNĐ
12 tháng 549$ 11,529,000 VNĐ
12 tháng 523$ 10,990,000 VNĐ
12 tháng 565$ 11,865,000 VNĐ
12 tháng 598$ 12,558,000 VNĐ
12 tháng 605$ 12,700,000 VNĐ
12 tháng 610$ 12,800,000 VNĐ
12 tháng 614$ 12,900,000 VNĐ
12 tháng 619$ 12,990,000 VNĐ
12 tháng 619$ 12,990,000 VNĐ
12 tháng 665$ 13,965,000 VNĐ
12 tháng 685$ 14,385,000 VNĐ
12 tháng 660$ 13,867,000 VNĐ
12 tháng 667$ 14,000,000 VNĐ
12 tháng 703$ 14,770,000 VNĐ
12 tháng 710$ 14,900,000 VNĐ
12 tháng 750$ 15,750,000 VNĐ
12 tháng 746$ 15,670,000 VNĐ
12 tháng 757$ 15,900,000 VNĐ
12 tháng 767$ 16,100,000 VNĐ
12 tháng 820$ 17,220,000 VNĐ
12 tháng 816$ 17,129,000 VNĐ
12 tháng 945$ 19,837,000 VNĐ
12 tháng 945$ 19,855,000 VNĐ
12 tháng 1,000$ 21,000,000 VNĐ
12 tháng 966$ 20,290,000 VNĐ
12 tháng 1,250$ 26,250,000 VNĐ
12 tháng 1,435$ 30,135,000 VNĐ
12 tháng 1,500$ 31,500,000 VNĐ
12 tháng 1,502$ 31,542,000 VNĐ
12 tháng 1,692$ 35,530,000 VNĐ
12 tháng 1,800$ 37,800,000 VNĐ
12 tháng 1,738$ 36,500,000 VNĐ
12 tháng 1,790$ 37,600,000 VNĐ
12 tháng 1,891$ 39,710,000 VNĐ
12 tháng 2,100$ 44,100,000 VNĐ
12 tháng 2,129$ 44,700,000 VNĐ
12 tháng 2,500$ 52,500,000 VNĐ
12 tháng 4,295$ 90,200,000 VNĐ
12 tháng 7,614$ 159,900,000 VNĐ
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng