Lượt truy cập:
22591899
Số người đang online:
860
|
Sắp xếp
|
Camera IP Panasonic BB-HCM511CE
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
438$ = 9,200,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
Thông số kỹ thuật
| Điều kiện làm việc |
: Trong nhà |
| Chuẩn nén hình |
: JPEG (3 levels), MPEG |
| Độ phân giải |
: 640 x 480, 320 x 240(default), 160 x 120 |
| Độ nhậy sáng |
: 2 to 100,000 lux (in Color Night View Mode: 0.2 to 100,000 lux) |
| Cảm biến hình ảnh |
: 1/4 |
| Quan sát đêm |
: trong điều kiện ánh sáng mờ |
| Ống kính/Góc nhìn |
: Phương ngang: 53°, góc quay -60° tới +60° (tổng 173°) Phương dọc: 40°, góc quay -45° tới +20° (tổng 105°) |
| Kiểu kết nối |
: Ethernet (10Base-T/100Base-TX) |
| Kích thước |
: 315/16'' x 35/16'' x 215/16'' |
| Trọng lượng |
: 330g (0.73 lb) |
| Điện áp |
: 12V DC hoặc PoE: 48V, IEEE 802.3af |
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
128$
|
2,688,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
164$
|
3,444,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
205$
|
4,305,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
210$
|
4,410,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
225$
|
4,725,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
248$
|
5,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
261$
|
5,481,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
262$
|
5,502,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
271$
|
5,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
285$
|
5,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
290$
|
6,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
348$
|
7,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
380$
|
7,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
371$
|
7,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
399$
|
8,379,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
399$
|
8,379,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
429$
|
9,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
452$
|
9,492,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
438$
|
9,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
461$
|
9,681,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
511$
|
10,731,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
522$
|
10,962,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
537$
|
11,277,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
555$
|
11,655,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
617$
|
12,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
760$
|
15,960,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,116$
|
23,436,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,064$
|
22,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,179$
|
24,759,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,225$
|
25,725,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,305$
|
27,405,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,305$
|
27,405,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,282$
|
47,922,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,558$
|
53,718,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,440$
|
114,240,000 VNĐ
|
|
|