Lượt truy cập:
37447945
Số người đang online:
3788
|
Sắp xếp
|
Camera IP Panasonic BB-HCM311CE
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
421$ = 8,800,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
| Điều kiê%3ḅn làm viê%3ḅc |
: Trong nhà |
| Chuẩn nén hình |
: JPEG |
| Đô%3ḅ phân giải |
: 640 x 480, 320 x 240(default), 160 x 120 |
| Đô%3ḅ nhâ%3ḅy sáng |
: Normal: 3 - 100,000 lx; Color Night View: 0.2 - 100,000 lx |
| Cảm biến hình ảnh |
: 1/4 |
| Quan sát đêm |
: Có |
| Ống kính/Góc nhìn |
: Phương ngang: 53°, góc quay -60° tới +60° (tổng 173°) Phương dọc: 40°, góc quay -45° tới +20° (tổng 105°) |
| Kiểu kết nối |
: Ethernet (10Base-T/100Base-TX) |
| Kích thước |
: 3.94'' x 3.94'' x 2.98'' |
| Trọng lượng |
: 0.66 lbs |
| Điê%3ḅn áp |
: 12VDC - nguồn đi kèm |
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
115$
|
2,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
153$
|
3,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
172$
|
3,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
172$
|
3,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
187$
|
3,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
201$
|
4,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
215$
|
4,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
237$
|
4,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
254$
|
5,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
254$
|
5,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
258$
|
5,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
261$
|
5,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
261$
|
5,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
273$
|
5,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
286$
|
5,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
309$
|
6,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
318$
|
6,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
333$
|
6,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
340$
|
7,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
359$
|
7,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
366$
|
7,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
368$
|
7,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
371$
|
7,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
380$
|
7,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
385$
|
8,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
385$
|
8,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
421$
|
8,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
428$
|
8,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
438$
|
9,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
440$
|
9,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
450$
|
9,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
486$
|
10,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
500$
|
10,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
507$
|
10,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
524$
|
10,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
545$
|
11,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
548$
|
11,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
596$
|
12,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
596$
|
12,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
615$
|
12,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
615$
|
12,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
739$
|
15,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
742$
|
15,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
751$
|
15,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
852$
|
17,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,005$
|
21,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,005$
|
21,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,022$
|
21,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,026$
|
21,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,036$
|
21,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,065$
|
22,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,120$
|
23,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,134$
|
23,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,176$
|
24,580,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,220$
|
25,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,242$
|
25,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,287$
|
26,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,292$
|
27,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,385$
|
28,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,531$
|
32,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,928$
|
40,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,273$
|
47,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,558$
|
53,462,200 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,486$
|
51,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,404$
|
112,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|