Thiết bị đo độ dẫn điện, EC

(56)
Xem dạng lưới

Đo độ dẫn điện Lutron CD-4306 (200 mS)

Dải đo : 200 uS, 2 mS, 20mS, 200 mS Độ phân giải : 0.1 uS/ 0.001 mS/ 0.01mS/ 0.1 mS Độ chính xác :± ( 1% F.S. + 1 d ) Thời gian lấy mẫu : 0.4s Nhiệt độ : 0 to 50oC Khóa dữ liệu : có Nguồn : DC 9V Khối lượng : 270g Kích thước : 200x68x30mm Phụ kiện : ...

7750000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/điện trở suất HANNA HI 87314

Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangeEC199.9 µS/cm; 1999 µS/cm; 19.99 mS/cm; 199.9 mS/cm Resistivity0 to 19.90 MO•cmResolutionEC0.1 µS/cm; 1 µS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Resistivity0.10 MO•cmAccuracy @ 20°CEC±1% FS Resistivity±2% FSCalibration Manual, 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn điện DDSJ-308F

Các tính năng:Hiển thị trực tiếp độ dẫn, điện trở suất, TDS và độ mặnHỗ trợ hiệu chuẩn (hệ số không đổi hoặc TDS, hiệu chuẩn tối đa hai điểm)Bảo vệ tắt nguồn, bảo vệ dữ liệu của bạnNhắc nhở hiệu suất và hiệu chuẩn điện cựcThông số kỹ thuật           ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/điện trở suất/TDS/độ mặn DDSJ-318

SpecPHSJ-318Instrument Degree0.5 DegreeMeasuring ParametersConductivity, Resistivity, TDS,Salinity, TemperatureMeasure RangeConductivity: 0.055μS/cm~199.9mS/cm;Resistivity: 5.00Ω.cm~18.25 MΩ.cm;TDS: 0.000 mg/L~100g/LSalinity: (0.00~8.00)%;Temperature ...

26950000

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN DDSJ-308A

Thông số kỹ thuật: 1. Khoảng đo: Dẫn: 0-1,999 '105uS / cm (được chia thành sáu phạm vi và có thể tự động thay đổi thang đo)                     0-1,999 uS /cm 2,00-19,99 uS/ cm 20,0-199,9uS / cm                     200-1999 uS /cm 2,00-19,99 mS / cm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN DDS-307A

Thông số kỹ thuật: 1. Phạm vi đo: 0-1 * 105 mS / cm Có điểm tương ứngtốt nhất giữa phạm vi đo độ dẫn và các tế bào liên tục dẫnconduction cell constant(cm-1)0.010.1110Measuring range (uS/cm)0~20.2~ 202~1*1041*104~1*1052. Điện cực liên tục, cm-1: 0,01 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN DDS-307

Thông số kỹ thuật: 1. Phạm vi đo: 0-1 * 105 mS / cm Có điểm tương ứngtốt nhất giữa phạm vi đo độ dẫn và các tế bào dẫn liên tục  conduction cell constant(cm-1 )0.010.1110Measuring range (uS/cm)0~20.2~202~1*1041*104~1*1052. Điện cực  liên tục, cm-1:   ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC để bàn DDS-11A (0-20.0mS/cm)

RangeMeasuring rangeResolution2 uS/cm0.001~2 uS/cm0.001 uS/cm20 uS/cm0.01~20 uS/cm0.01uS/cm200 uS/cm0.1~200 uS/cm0.1uS/cm2 mS/cm0.001~2.mS/cm0.001mS/cm20 mS/cm0.01~20 mS/cm0.01mS/cmNOTE: To measure high conductivity, a larger constant electrode is ...

4800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/TDS/độ mặn/nhiệt độ cầm tay DDBJ-350

1. Measurement range:Conductivity: 0-1.999´105 uS/cm(be divided into five ranges and can range changing automatically)                     0-19.99 uS/cm        20.0-199.9 uS/cm                     200.0-1999 uS/cm     2.00-19.99 mS/cm        20.0-199 ...

13600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC cầm tay DDB-303A (0.000-200.0 mS/cm)

1.Measurement range: 0-1´105 mS/cmThere is the best correspondence point between conductivity measuring range and conduction cell constantconduction cell constant(cm-1)0.010.1110Measuring range (uS/cm)0~20.2~202~1*1041*104~1*1052.Electrode constant, ...

7600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn/TDS/Nhiệt độ - 4510

- Máy đo EC/TDS/Nhiệt độ để bàn, chống vô nước, thích hợp dùng trong phòng thí nghiệm.- Màn hình lớn, hiển thị EC hoặc TDS và nhiệt độ.- Tự động chuyển thang đo phù hợp.- Chuẩn máy tự động 1 -3 điểm, bù nhiệt tự động- Lưu trữ đến 32 kết quả.- Kết quả ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn/TDS/Nhiệt độ - 470

- Máy đo EC/TDS/Nhiệt độ cầm tay, thích hợp đi hiện trường và trong phòng thí nghiệm.- Tự động chuyển thang đo phù hợp.- Chuẩn máy tự động, bù nhiệt tự động.- Lưu trữ đến 32 kết quả.* Độ dẫn:- Thang đo: 0 đến 1999 mS với 6 thang tự động chuyển.- Độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn cầm tay Starter 300C

-          Khoảng đo: 0.0μS/cm…1999.9mS/cm/ 0.1 mg/l…199.9 g/l (TDS)/ 0oC … 100oC-          Độ chính xác: 0.1 oC-          Giới hạn sai số: ±0.5%F.S.  ±0.3 oC-          Bộ nhớ: hiệu chỉnh dữ liệu gần đây nhất với ngày tháng và thời gian-          ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn cầm tay Hanna HI 8733

 Hãng: HannaModel: HI 8733Xuất xứ: RumaniThông số kỹ thuật:Thang đo: 0.0 ~ 199.9 mS/cm; 0 ~ 1999 mS/cm; 0.00 ~ 19.99mS/cm; 0.0 ~ 199.9 mS/cmĐộ phân giản: 0.1 mS/cm (0.0 ~199.9 mS/cm); 1 mS/cm (0 ~ 1999 mS/cm); 0.01 mS/cm (0.00 ~ 19.99 mS/cm); 0.1 mS ...

11500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/ ORP/ Độ dẫn/ điện trở/ độ mặn/ TDS để bàn Horiba LAQUA F-74

ModelF-71GF-72GF-73GF-74GF-74BWGDS-71GĐặc điểmKênh 1: pH + ORPKênh 1: pH + ORP + IONKênh 1: pH + ORP + IONKênh 2: pH + ORP + IONKênh 1: pH + ORP + IONKênh 2: COND + RESI + SAL + TDSKênh 1: pH + ORP + IONKênh 2: COND + RESI + SAL + TDSKênh 1: COND + ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn/điện trở/độ mặn/TDS Horiba DS - 71 G

ModelDS-71GĐặc điểmKênh 1: COND + RESI + SAL + TDSpHPhương pháp đo--Dải đo--Dải hiển thị--Độ phân giải--Tự động chuyển dải đo--Độ lặp lại--Số điểm hiệu chuẩn pH--Kiểm tra độ lặp lại--Cảnh báo giới hạn hiệu chuẩn--Kiểm tra định kỳ--mV (ORP)Dải đo--Độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Bút đo độ dẫn Horiba EC-33

ModelEC-33Nguyên lý đo2 điện cực lưỡng cực ACPhủ titan và muội PlatinThể tích mẫu nhỏ nhất0.12mLDải đo*1Độ dẫn:0 ~ 199 μS/cm200 ~ 1999 μS/cm2.00 ~ 19.99 mS/cm20.0 ~ 199.9 mS/cmTDS:0.0 ~ 99.9 ppm100 ~ 999 ppm1000 ~ 9990 ppmĐộ phân giảiĐộ dẫn:1 μS/cm1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Bút đo độ dẫn Horiba EC-22

ModelEC 22Nguyên lý đo2 điện cực lưỡng cực ACPhủ titan và muội PlatinThể tích mẫu nhỏ nhất0.12mLDải đo*1Độ dẫn:0 ~ 199 μS/cm200 ~ 1999 μS/cm2.00 ~ 19.99 mS/cm20.0 ~ 199.9 mS/cmĐộ phân giảiĐộ dẫn:1 μS/cm1 μS/cm0.01 mS/cm0.1 mS/cmHiệu chuẩnBa điểmĐộ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Bút đo độ dẫn Horiba EC-11

ModelEC-11Nguyên lý đo2 điện cực lưỡng cực ACPhủ titan và muội PlatinThể tích mẫu nhỏ nhất0.12mLDải đo*1Độ dẫn:0 ~ 199 μS/cm200 ~ 1999 μS/cm2.00 ~ 19.99 mS/cmĐộ phân giảiĐộ dẫn:1 μS/cm1 μS/cm0.01 mS/cmHiệu chuẩnHai điểmĐộ chính xác*2±2% F.S. ±1 chữ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn điện bằng dòng điện xoáy Huatech HEC102 (61MS/m / 0.01% IACS)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:Hãng sản xuất: Huatec Model: HEC102 Công nghệ đo: Dòng điện xoáy Tần số hoạt động: 60KHz     Màn hình hiển thị:  240X320 pixels TFT-LCD     L*B*H: 180*80*35 mm     vỏ máy: chống tác động thẳng, chống nước Trọng lượng: 245g     Nguồn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn điện bằng dòng điện xoáy Huatech HEC101 (61MS/m / 0.1% IACS)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:Hãng sản xuất: Huatec Model: HEC101 Công nghệ đo: Dòng điện xoáy Tần số hoạt động: 60KHz     Màn hình hiển thị:  Monochrome     L*B*H: 180*76*35 mm     vỏ máy: chống tác động thẳng, chống nước Trọng lượng: 300g     Nguồn: pin ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy Đo Độ Dẫn Điện CON 450

CHI TIẾT SẢN PHẨM:Máy Đo Độ Dẫn Điện Model: CON 450Hiệu: ThermoScientific Eutech – Singapore   Máy đo độ dẫn điện CON 450 thermo Scientific Eutech: là máy đo độ dẫn cầm tay hãng Eutech sản xuất, máy thiết kế nhỏ gọn cầm tay, chống nước theo tiêu ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy Đo Độ Dẫn Điện CON700

CHI TIẾT SẢN PHẨM:Máy Đo Độ Dẫn Điện Để BànModel: CON 700Hãng: Thermo Scientific Eutech - Singapore    Máy đo độ dẫn điện (Electrical Conductivity meter - EC) CON 700 : là loại máy đo độ dẫn điện để bàn,có khả năng đo độ dẫn đồng thời đo tổng chất ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy Đo Độ Dẫn Điện EC Electrical Conductivity

CHI TIẾT SẢN PHẨM:Máy Đo Độ Dẫn Điện Máy Độ Dẫn Điện EC ( Electrical Conductivity ): Là đo công suất của ion trong dung dịch mang dòng điện. Do chỉ số này nhỏ nên đơn vị đo thường sử dụng là milliSiemens / cm (mS / cm) và microSiemens / cm (µS / cm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/TDS/nhiệt độ cầm tay HANNA HI 8730

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Phạm vi:        EC 0 đến 1990 μS / cm        TDS 0 đến 1990 ppm        Nhiệt độ 0 đến 70 ° C Nghị quyết:        EC 10 μS / cm       TDS 10 ppm Nhiệt độ 1 ° C Độ chính xác @ 20 ° C:           EC / TDS ± 2% F.S. Nhiệt độ ± 1 ° ...

3150000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/TDS/mặn/nhiệt độ MARTINI Mi170

Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani- Khoảng đo EC: 0.00 đến 29.99 mS/cm; 30.0 đến 299.9mS/cm; 300 đến 2999mS/cm; 3.00 đến 29.99 mS/cm; 30.0 đến 200.0 mS/cm; > 500.0 mS/cm. Độ phân giải: 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm. Độ chính xác: ...

13998000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo COD và đa chỉ tiêu nước HANNA HI 83214

Từ nhôm đến photpho, máy đo quang để bàn HI83214 cung cấp 15 phương pháp đo các thông số chất lượng nước quan trọng khác nhau, bao gồm nhu cầu oxy hóa học (COD) ở 3 thang đo khác nhau. Quang kế này có một hệ thống quang học tiên tiến có sử dụng đèn ...

23600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/TDS/mặn/nhiệt độ MARTINI Mi 306

Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani- Khoảng đo EC (tự động): 0.00 - 29.99mS/cm; 30.0 – 299.9 mS/cm; 300 – 2999mS/cm; 3.00 – 29.99 mS/cm; 30.0 – 200.0 mS/cm, >500.0 mS/cm. Độ phân giải: 0.01 mS/cm (từ 0.00 – 29.99 mS/cm); 0.1 mS/cm (từ 30.0 – 299.9 mS/cm) ...

8800000

Bảo hành : 12 tháng

Bút đo EC/TDS/nhiệt độ điện tử MARTINI EC60

Hãng sản xuất: MARTINI – Mauritius- Khoảng đo EC: 20.00 mS/cm. Độ phân giải: 0.01 mS/cm. Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo- Khoảng đo TDS: 10.00 ppt. Độ phân giải: 0.01 ppt. Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo- Khoảng đo nhiệt độ: 0.0 – 60.00C / 32.0 – ...

2280000

Bảo hành : 12 tháng

Bút đo độ dẫn điện, nhiệt độ Extech EC100

Độ dẫn điện: 0 đến 1999μS/cm /±1% FS                   00 đến 19.99mS/cm /±1% FSNhiệt độ: 0 đến 50°CNguồn: 4 pin LR44 Kích thước: 6.5 x 1.4 x 1.3"  (165 x 35 x 32mm)Weight: 3.8oz (110g)Cung cấp kèm theo nắp bảo vệ, 4 pinHãng sản xuất: Extech Mỹ ...

1370000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn điện, TDS, nhiệt độ Extech EC150

Độ dẫn điện: 0 đến 1999μS/cm /±1% FS                   00 đến 19.99mS/cm /±1% FSTDS: 0 đến 1999ppm /±1% FS        0 đến 19.99ppt  /±1% FSNhiệt độ: 0 đến 50°CNguồn: 4 pin LR44 Kích thước: 6.5 x 1.4 x 1.3"  (165 x 35 x 32mm)Weight: 3.8oz (110g)Cung cấp ...

1500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC cầm tay HANNA HI 86303

Hãng sản xuất: HANNA -Ý Range   0 to 1999 μS/cm Resolution   1 μS/cm Accuracy   ±2% F. S. Calibration   manual, 1 point, through trimmer Calibration Solution   HI 70031 Temperature Compensation   automatic, 5 to 50°C (41 to 122°F) with β=2%/°C Probe ...

2770000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC cầm tay HANNA HI 8633

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range   0.0 to 199.9 µS/cm; 0 to 1999 µS/cm; 0.00 to 19.99 mS/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resolution   0.1 µS/cm; 1 µS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Accuracy @ 20°C   ±1% F.S. (excluding probe error) Calibration   manual, one point ...

6400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC cầm tay HANNA HI 9033

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range   0.0 to 199.9 µS/cm; 0 to 1999 µS/cm; 0.00 to 19.99 mS/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resolution   0.1 µS/cm; 1 µS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Accuracy @ 20°C   ±1% F.S. (excluding probe error) Calibration   manual, one point ...

9800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC để bàn HANA HI 2314

Model: HI 2314 Hãng sản xuất: HANA - Ý Range   0.0 to 199.9 µs/cm; 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 ms/cm Resolution   0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 ms/cm; 0.1 ms/cm EC Accuracy (@20°C/68°F)   ±1% F.S. (excluding probe error) Calibration ...

13290000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC để bàn HANA HI 2315

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range 0.0 to 199.9 µs/cm; 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resolution 0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Accuracy (@20°C/68°F) ±1% F.s. (excluding probe error) Calibration Manual, one point ...

15500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC để bàn HANNA HI 23151

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range   0.0 to 199.9 µs/cm; 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resolution   0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Accuracy (@20°C/68°F)   ±1% F.s. (excluding probe error) Calibration   Manual, one ...

16300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/TDS/NaCl/nhiệt độ HANNA HI 2300

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range EC 0.00 to 29.99 µS/cm; 30.0 to 299.9 µS/cm; 300 to 2999 µS/cm; 3.00 to 29.99 mS/cm; 30.0 to 200.0 mS/cm; up to 500.0 mS/cm (actual EC)   TDS 0.00 to 14.99 mg/L (ppm); 15.0 to 149.9 mg/L (ppm); 150 to 1499 mg/L (ppm); 1 ...

16500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn điện và điện trở suất HANNA HI2316

Hãng sản xuất: HANNA - Ý EC Range   0.0 to 199.9 µs/cm, 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resistivity Range   0 to 19.90 MO•cm EC Resolution   0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm EC Accuracy (@20°C/68°F)   ±2% F.s. ...

17550000

Bảo hành : 12 tháng

Bút đo EC điện tử MILWAUKEE CD611

Hãng sản xuất: MILWAUKEE – Mauritius - Khoảng đo: 19.900 µS/cm. Độ phân giải: 100  µS/cm. Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo - Hiệu chuẩn 1 điểm bằng tay (vít vặn) - Môi trường hoạt động: nhiệt độ 0 đến 500C, độ ẩm 95% RH - Tự động bù trừ nhiệt độ từ ...

990000

Bảo hành : 12 tháng

Bút đo EC điện tử MILWAUKEE CD601

Model CD601 Hãng sản xuất: MILWAUKEE – Mauritius - Khoảng đo: 1990 µS/cm. Độ phân giải: 10  µS/cm. Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo - Hiệu chuẩn 1 điểm bằng tay (vít vặn) - Môi trường hoạt động: nhiệt độ 0 đến 500C, độ ẩm 95% RH - Tự động bù trừ ...

990000

Bảo hành : 12 tháng

Bút đo EC/TDS/nhiệt độ điện tử MARTINI EC59

Hãng sản xuất: MARTINI – Mauritius - Khoảng đo EC: 3999 µS/cm. Độ phân giải: 1 µS/cm. Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo - Khoảng đo TDS: 2000 ppm. Độ phân giải: 1 ppm. Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo - Khoảng đo nhiệt độ: 0.0 – 60.00C / 32.0 – 140 ...

2150000

Bảo hành : 12 tháng

Đo độ dẫn điện Lutron CD-4302 (20mS)

Giải đo :1.999mS/19.99mS Độ phân giải : 0.001mS/0.01mS Chính xác : ± ( 2% F.S. + 1 d ) Thời gian lấy mẫu : 0.4s Hiện thị : 13mm (0.5") LCD Nhiệt độ :0 to 50oC Nguồn : DC 9V    Công suất : DC 5mA Kích thước : 131 x 70 x 25mm Khối lượng : 220g Phụ kiện ...

3700000

Bảo hành : 12 tháng

Đo độ dẫn điện Lutron CD-4303 (20mS)

Đo tính dẫn điện + Dải đo : 200uS/ 2 mS/ 20 mS + Độ phân giả : 0.1 uS / 0.001 mS / 0.01mS + Độ chính xác : ± (2 % F.S. + 1 d) Đo nhiệt độ + Dải đo : 0   to 60  ℃ + Độ phân giả : 0.1 ℃ + Độ chính xác : ±0.8 ℃ Hiện thị LCD 13mm Thời gian lấy mẫu : 0.8s ...

5100000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/TDS/độ mặn Handylab LF11/LF 513T

Model Handylab LF 11/LF 513T (Order no. 285203321) Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức - Khoảng đo độ dẫn: 0.0 mS/cm … 500 mS/cm với 5 khoảng đo hoặc chuyển thang đo tự động: 0.0 mS/cm … 19.99 mS/cm (K=0.1 cm-1 ); 0.000 mS/cm … 1 ...

19390000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/TDS/độ mặn Handylab LF11/LF 613T

Model Handylab LF 11/LF 613T (Order no. 285203346) Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức - Khoảng đo độ dẫn: 0.0 mS/cm … 500 mS/cm với 5 khoảng đo hoặc chuyển thang đo tự động: 0.0 mS/cm … 19.99 mS/cm (K=0.1 cm-1 ); 0.000 mS/cm … 1 ...

21300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn/TDS/độ mặn SCHOTT LAB 960

Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức - Khoảng đo độ dẫn: 0.000 mS/cm … 500 mS/cm. Độ chính xác (±1 chữ số):±0.5% - Khoảng đo TDS: 0 … 1999 mg/l. Độ phân giải: 1. Độ chính xác (±1): ±1 - Khoảng đo độ mặn: 0.0 … 70.0. Độ phân giải: 1. ...

29750000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC cầm tay MILWAUKEE MW302

Hãng sản xuất: MILWAUKEE – Rumani - Khoảng đo: 0.0 … 10.0 mS/cm. Độ phân giải: 0.1 mS/cm. Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo - Hiệu chuẩn bằng tay 1 điểm - Tự động bù trừ nhiệt độ từ 5 … 500C - Môi trường hoạt động: 0 … 500C, độ ẩm max. 95%RH - Pin: 1 ...

2382000

Bảo hành : 12 tháng

12