• Máy nén khí Piston thấp áp YLS-365107

  • Mã hàng :YLS-365107
  • Bảo hành : 12 tháng

  • Giá : 0 ( Giá chưa bao gồm VAT )
  • Mua hàng In báo giá
  • Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Hà Nội
TP.HCM Q.Tân Phú
TP.HCM Quận 10

Thông tin sản phẩm

Model

ĐỘNG CƠ (HP – KW)

XY LANH (MM)

ÁP SUẤT (KG/CM2 )

LƯU LƯỢNG (L/MIN)

ĐIỆN NGUỒN (VOLT)

YLS – 365107

2 – 1,5

3 (65 X 80)

8

320

220

Sản phẩm cùng loại

Máy nén khí trực tiếp - cố định VF-4 / 7

Model Construction Method Supporting Power Start Method  Driven Method Rotation Speed  (rpm) NW  (Including Power)  (Kg) Dimension (mm) VF-4 / 7 Split air-cooled electric solid Y200L2-6 ( 22 kW), 6-pole Motor Directly Start Direct 980 950 1800 × ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trực tiếp - cố định VF-7 / 7

Model Construction Method Supporting Power Start Method  Driven Method Rotation Speed  (rpm) NW  (Including Power)  (Kg) Dimension (mm) VF-7 / 7 Split air-cooled electric solid Y250M-6 type, 40kW, 6 pole motor Directly Start Direct 980 1200 12150 × ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trực tiếp - cố định CVF-7 / 7

Model Construction Method Supporting Power Start Method  Driven Method Rotation Speed  (rpm) NW  (Including Power)  (Kg) Dimension (mm) CVF-7 / 7 Air Solid wood Split YC4108G (D7002)-type 58kW (80 hp) Yuchai four-cylinder diesel engine Electric ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trực tiếp cố định V-7 / 7

Model Construction Method Supporting Power Start Method  Driven Method Rotation Speed  (rpm) NW  (Including Power)  (Kg) Dimension (mm) V-7 / 7 Water Power solid-split Y250M-6 type, 40kW, 6 pole motor 55 Star Delta Starter Direct 980 1200 1850 × ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trực tiếp - cố định CV-7 / 7

Model Construction Method Supporting Power Start Method  Driven Method Rotation Speed  (rpm) NW  (Including Power)  (Kg) Dimension (mm) CV-7 / 7 Air Solid wood YC4108G (D7002) Type 58kW (80 hp) Yuchai four-cylinder diesel engine Electric starter ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trực tiếp - cố định VF-12 / 7

Model Construction Method Supporting Power Start Method  Driven Method Rotation Speed  (rpm) NW  (Including Power)  (Kg) Dimension (mm) VF-12 / 7 Air Electric solid Split Y280M-6 type,  75kW, 6 pole motor 75 three-star Corner Starter Direct 980 1980 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trực tiếp - cố định CVF-12 / 7

Model Construction Method Supporting Power Start Method  Driven Method Rotation Speed  (rpm) NW  (Including Power)  (Kg) Dimension (mm) CVF-12 / 7 Cooled by Chai pressure points 6BT5.9- C118-10 Type 118kW (160 Ma Force) VI Cummins Cylinder ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trực tiếp - di động VFY-7 / 7

Model Construction Method Supporting Power Start Method  Driven Method Rotation Speed  (rpm) NW  (Including Power)  (Kg) Dimension (mm) VFY-7 / 7 Air Shifter Van Y250M-6 type,  40kW,  6 pole motor 55 Star Delta Starter Direct 980 1600 3200 × 1600 × ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trực tiếp - di động CVFY-7 / 7

Model Construction Method Supporting Power Start Method  Driven Method Rotation Speed  (rpm) NW  (Including Power)  (Kg) Dimension (mm) CVFY-7 / 7 Air Chai shift Van YC4108G (D7002) Type 58kW (80 hp) Yuchai four-cylinder diesel engine Electric ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trực tiếp - di động VFY-12 / 7

Model Construction Method Supporting Power Start Method  Driven Method Rotation Speed  (rpm) NW  (Including Power)  (Kg) Dimension (mm) VFY-12 / 7 Air Shifter Van Y280M-6 type, 75kW, 6 pole motor 75 type Star Delta Starter Direct 980 2280 3300 × ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trực tiếp - di động CVFY-12 / 7

Model Construction Method Supporting Power Start Method  Driven Method Rotation Speed  (rpm) NW  (Including Power)  (Kg) Dimension (mm) CVFY-12 / 7 Air Supercharger Chai shift 6BT5.9-C118-10 Type 118kW (160 Hp) Cummins Six-cylinder turbocharged ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trực tiếp - di động CVFY-10 / 7

Model Construction Method Supporting Power Start Method  Driven Method Rotation Speed  (rpm) NW  (Including Power)  (Kg) Dimension (mm)CVFY-10 / 7 Air Supercharger Chai shift YC4108ZG (D7803) 70kW (96 hp) four-cylinder Yuchai Turbocharged diesel ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trực tiếp di động VFY-10 / 7

Model Construction Method Supporting Power Start Method  Driven Method Rotation Speed  (rpm) NW  (Including Power)  (Kg) Dimension (mm) VFY-10 / 7 Air Shifter VanY280M-6 type, 55kW, 6 pole motor 63 type Star Delta Starter Direct 980 2280 3300 × ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí PISTON MZB 10HP-300L

Máy Nén Khí  MZB 10 HPMODEL:4V-1056/12.5Công xuất đầu nén: 10HPCông xuất môtơ: 11KWXi lanh: 105* 2,55mm *2Điện áp: 380VLưu lượng: 1656L/Phút, 58.4C.F.MÁp lực: 12/5bar,175PsiTốc độ: 730/Vòng/phútBình chứa: 300LKích thước: 156*60*120 cmĐầu : Dây đai ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí PISTON MZB 2HP-56L

Máy Nén Khí  MZB 2HPMODEL: V.0 17/8Công xuất đầu nén: 2HPCông xuất môtơ: 1.5 KWXi lanh: 51 * 2Điện áp: 220VLưu lượng: 200L/PhútÁp lực: 8bar =115 PsiTốc độ: 1300/Vòng/phútBình chứa: 56LKích thước:92*37*76( cm)Đầu : Đầu liền ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Piston MZB 4HP-88L

Máy Nén Khí  MZB 4 HPMODEL:W-0.36/8Công xuất đầu nén: 4 HPCông xuất môtơ: 3KWXi lanh: 65 * 3Điện áp: 380VLưu lượng: 501L/Phút, 17,6C.F.MÁp lực: 8bar= 115PsiTốc độ: 1050/Vòng/phútBình chứa: 88LKích thước: 112*40*85 cmĐầu : Đầu liền ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Piston MZB 1HP-30L

Máy Nén Khí  MZB 1.5HPMODEL:Z-0.036/8Công xuất đầu nén: 1 HPCông xuất môtơ: 0.75KWXi lanh: 51 * 1Điện áp: 220VLưu lượng: 76L/PhútÁp lực: 8bar= 115PsiTốc độ: 1300/Vòng/phútBình chứa: 30LKích thước:67*33*61 cmĐầu : Đầu liền ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí di động DLA 60

ModelÁp lực làm việcLưu lượngCông suấtKích thướcTrọng lượngKích thước kết nốiWhellBarm3/minkwhpD-R-C(mm)kginchDLA 6077.060803500-1600-20001300G115x2 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí di động DLA 92

ModelÁp lực làm việcLưu lượngCông suấtKích thướcTrọng lượngKích thước kết nốiWhellBarm3/minkwhpD-R-C(mm)kginchDLA 928 1010.0 8.0901204000-2100-23002300G1;1-1/216x2 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí di động DLA 110

ModelÁp lực làm việcLưu lượngCông suấtKích thướcTrọng lượngKích thước kết nốiWhellBarm3/minkwhpD-R-C(mm)kginchDLA 1108 1012.0 10.01101504000-2100-23002500G1;1-1/216x2 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí di động DLA 132

ModelÁp lực làm việcLưu lượngCông suấtKích thướcTrọng lượngKích thước kết nốiWhellBarm3/minkwhpD-R-C(mm)kginchDLA 1328 1017.0 15.01321804300-2100-23002800G1;1-1/216x2 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí di động DLA 179

ModelÁp lực làm việcLưu lượngCông suấtKích thướcTrọng lượngKích thước kết nốiWhellBarm3/minkwhpD-R-C(mm)kginchDLA 1798 1021.0 19.01792404600-1900-23503800G1;216x4 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí di động DLA 250

ModelÁp lực làm việcLưu lượngCông suấtKích thướcTrọng lượngKích thước kết nốiWhellBarm3/minkwhpD-R-C(mm)kginchDLA 2502022.02503304800-2000-23505500G1-1/2;216x4 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp HTA-100X

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)HTA - 100X7.5108000.633.00.221490 x 600 x 1160 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp HTA-100XD

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)HTA - 100XD7.5108000.633.0-1250 x 590 x 800 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp HTA-110X

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)HTA - 110X11158000.734.00.221610 x 650 x 1296 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp HTA-110XD

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)HTA - 110XD11158000.734.0-1390 x 690 x 885 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp HTA-120X

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)HTA - 120X11158001.03.00.391740 x 677 x 1382 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy nén khí piston cao áp HTA-120XD

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)HTA - 120XD11158001.03.0-1390 x 690 x 900 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp SSA-120D

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)SSA - 12015208001.24.00.41810 x 745 x 1482 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp SSA-120D

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)SSA - 120D15208001.24.0-1430 x 765 x 910 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp SSA-130

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)SSA - 13018.5258501.63.00.41810 x 754 x 1482 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp SSA-130D

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)SSA - 130D18.5258501.63.0-1570 x 780 x 950 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp SSA-135

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)SSA - 13522308501.74.0-1970 x 860 x 1030 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp STA-155

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)STA - 15515208001.23.00.41830 x 725 x 1440 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp SSA-155

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)SSA - 15530408502.254.0-1930 x 1000 x 1144 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp SSA-210

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)SSA - 21055757304.04.0-2080 x 1500 x 1420 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp STA-260

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)STA - 26037508503.04.0-1980 x 1410 x 1370 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp 4xSSA-155

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)4xSSA - 1554x304 x 408509.04.0-2450 x 2100 x 1700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston cao áp 4xSSA-130

 Model MotorRotationalDisplacementPressureTankSizeKwHp(R.p.m)(m3/ min)MpaM3(LxWxH)4xSSA - 1304 x 18.54 x 257205.83.0-2050 x 1950 x 1600 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Piston thấp áp YLS-151030

Model ĐỘNG CƠ(HP – KW)XY LANH(MM)ÁP SUẤT(KG/CM2 )LƯU LƯỢNG(L/MIN)ĐIỆN NGUỒN(VOLT)YLS – 1510301/3 – 0,251 (51 X 38)883220 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Piston thấp áp YLS-251064

Model ĐỘNG CƠ(HP – KW)XY LANH(MM)ÁP SUẤT(KG/CM2 )LƯU LƯỢNG(L/MIN)ĐIỆN NGUỒN(VOLT)YLS – 251064½ - 0,52 (51 X 45)8120220 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Piston thấp áp YLS-265090

Model ĐỘNG CƠ(HP – KW)XY LANH(MM)ÁP SUẤT(KG/CM2 )LƯU LƯỢNG(L/MIN)ĐIỆN NGUỒN(VOLT)YLS – 2650901 – 0,752 (65 X 51)8176220 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Piston thấp áp YLS-365107

Model ĐỘNG CƠ(HP – KW)XY LANH(MM)ÁP SUẤT(KG/CM2 )LƯU LƯỢNG(L/MIN)ĐIỆN NGUỒN(VOLT)YLS – 3651072 – 1,53 (65 X 80)8320220 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Piston thấp áp YLS-280148

Model ĐỘNG CƠ(HP – KW)XY LANH(MM)ÁP SUẤT(KG/CM2 )LƯU LƯỢNG(L/MIN)ĐIỆN NGUỒN(VOLT)YLS – 2801483 – 2,22 (80 X 60)8470380 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Piston thấp áp YLS-380260

Model ĐỘNG CƠ(HP – KW)XY LANH(MM)ÁP SUẤT(KG/CM2 )LƯU LƯỢNG(L/MIN)ĐIỆN NGUỒN(VOLT)YLS – 3802605 – 3,73 (80 X 60)8770380 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston thấp áp YLS-390300

Model ĐỘNG CƠ(HP – KW)XY LANH(MM)ÁP SUẤT(KG/CM2 )LƯU LƯỢNG(L/MIN)ĐIỆN NGUỒN(VOLT)YLS – 3903007,5 – 5,52 (100 X 70)81.200380 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston thấp áp YLS-3100330

Model ĐỘNG CƠ(HP – KW)XY LANH(MM)ÁP SUẤT(KG/CM2 )LƯU LƯỢNG(L/MIN)ĐIỆN NGUỒN(VOLT)YLS – 310033010 – 7,53 (100 X 70)81.600380 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston thấp áp YLS-3120350

Model ĐỘNG CƠ(HP – KW)XY LANH(MM)ÁP SUẤT(KG/CM2 )LƯU LƯỢNG(L/MIN)ĐIỆN NGUỒN(VOLT)YLS – 312035015 – 11,33 (120 X 80)82.400380 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Piston sạc bình CT-15A

Kiểu dáng nhỏ, gọn.Dễ di chuyển.Thông số kỹ thuật:Điện nguồn (Volt) : 12 24Xy lanh : 42x1 47x1Vòng quay (rpm) : 2.700 3.000Amps (A) : 30 30Hành trình (mm) : 30 30Lưu lượng (lít/phút) : 105 156 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Piston sạc bình CT-15B

Kiểu dáng nhỏ, gọn.Dễ di chuyển.Thông số kỹ thuật:Điện nguồn (Volt) : 12 24Xy lanh : 42x1 47x1Vòng quay (rpm) : 2.700 3.000Amps (A) : 30 30Hành trình (mm) : 30 30Lưu lượng (lít/phút) : 105 156 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston sạc bình RT-15A

Kiểu dáng nhỏ, gọn.Dễ di chuyển.Thông số kỹ thuật:Điện nguồn (Volt) : 12 24Xy lanh : 42x1 47x1Vòng quay (rpm) : 2.700 3.000Amps (A) : 30 30Hành trình (mm) : 30 30Lưu lượng (lít/phút) : 105 156 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít truyền động trực tiếp YED 22

Loại máy ModelLưu lượng / Áp suất tối đaDelivery/ Discharge pressureKích thướcExternal dimensionsCông suất motuerMotor Power(HP/Kw)Trọng lượngWeight(kg)Đường kính đầu raOutletpipeYED 223.5/8.5 – 10.51390 * 900 * 1270mm30/22620G 1" ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít truyền động trực tiếp YED 55

Loại máy ModelLưu lượng / Áp suất tối đaDelivery/ Discharge pressureKích thướcExternal dimensionsCông suất motuerMotor Power(HP/Kw)Trọng lượngWeight(kg)Đường kính đầu raOutletpipeYED 5510.0/7.5 9.6/8.5 8.8/10.5 7.6/12.52200 * 1230 * 1700mm75 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít truyền động trực tiếp YED 75

Loại máy ModelLưu lượng / Áp suất tối đaDelivery/ Discharge pressureKích thướcExternal dimensionsCông suất motuerMotor Power(HP/Kw)Trọng lượngWeight(kg)Đường kính đầu raOutletpipeYED 7513.0/7.5 12.5/8.5 11.5/10.5 10.2/12.52200 * 1230 * 1700mm100 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít truyền động trực tiếp YED 90

Loại máy ModelLưu lượng / Áp suất tối đaDelivery/ Discharge pressureKích thướcExternal dimensionsCông suất motuerMotor Power(HP/Kw)Trọng lượngWeight(kg)Đường kính đầu raOutletpipeYED 9016.3/7.5 14.8/8.5 13.8/10.5 12.0/12.52200 * 1230 * 1700mm125 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít truyền động trực tiếp YED 110

Loại máy ModelLưu lượng / Áp suất tối đaDelivery/ Discharge pressureKích thướcExternal dimensionsCông suất motuerMotor Power(HP/Kw)Trọng lượngWeight(kg)Đường kính đầu raOutletpipeYED 11020.6/7.5 18.6/8.5 17.0/10.5 15.0/12.52700 * 1650 * 1850mm150 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít truyền động trực tiếp YED 132

Loại máy ModelLưu lượng / Áp suất tối đaDelivery/ Discharge pressureKích thướcExternal dimensionsCông suất motuerMotor Power(HP/Kw)Trọng lượngWeight(kg)Đường kính đầu raOutletpipeYED 13223.2/7.5 22.5/8.5 20.0/10.5 17.0/12.52700 * 1650 * 1850mm175 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít truyền động trực tiếp YED 160

Loại máy ModelLưu lượng / Áp suất tối đaDelivery/ Discharge pressureKích thướcExternal dimensionsCông suất motuerMotor Power(HP/Kw)Trọng lượngWeight(kg)Đường kính đầu raOutletpipeYED 16026.5/7.5 25.5/8.5 23.2/10.5 20.6/12.52850 * 1700 * 1950mm200 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít truyền động trực tiếp YED 185

Loại máy ModelLưu lượng / Áp suất tối đaDelivery/ Discharge pressureKích thướcExternal dimensionsCông suất motuerMotor Power(HP/Kw)Trọng lượngWeight(kg)Đường kính đầu raOutletpipeYED 18535.5/7.5 28.6/8.5 26.5/10.5 23.2/12.52850 * 1700 * 1950mm250 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí truyền động trực tiếp YED 220

Loại máy ModelLưu lượng / Áp suất tối đaDelivery/ Discharge pressureKích thướcExternal dimensionsCông suất motuerMotor Power(HP/Kw)Trọng lượngWeight(kg)Đường kính đầu raOutletpipeYED 22036.0/7.5 34.8/8.5 31.3/10.5 28.6/12.53500 * 1900 * 2000mm300 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít truyền động trực tiếp YED 250

Loại máy ModelLưu lượng / Áp suất tối đaDelivery/ Discharge pressureKích thướcExternal dimensionsCông suất motuerMotor Power(HP/Kw)Trọng lượngWeight(kg)Đường kính đầu raOutletpipeYED 25042.0/7.5 40.0/8.5 36.5/10.5 32.8/12.53500 * 1900 * 2000mm350 ...

0

Bảo hành : 12 tháng