• Máy lu rung Tacom TMR 75KD

  • Mã hàng :Tacom TMR 75KD
  • Bảo hành : 6 tháng

  • Giá : 0 ( Giá chưa bao gồm VAT )
  • Mua hàng
  • Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

Thông tin sản phẩm

TMR 75KD

Model

TMR 75KD

Trọng lượng (kg)

730

Tốc độ di chuyển (km/h)

0~36

Tần số đập  (lần/phút)

3.300

Lực ly tâm (KN)

10.8

Dốc leo tối đa

250

Độ ổn định biên

300

Bình chứa nước (L)

35

Bình chứa dầu thuỷ lực (L)

18

Động cơ

Kobuta

Model

E75N

Loại động cơ

4 thì

Nhiên liệu

Diesel

Công suất (HP)

6.2

Kiểu khởi động

Bằng tay

Bình nhiên liệu (L)

4.8

Sản phẩm cùng loại

Máy lu tĩnh Liugong CLG624

Model Đơn vị CLG624 Trọng lượng cả xe Kg 21000 Trọng lượng khi có tải Kg 24000 Áp suất trống lu Thêm tải N/cm 1145 Không thêm tải N/cm 1050 Bề ngang của trống sau mm 2320 Bánh lái mm 1320 Bánh truyền lực mm 650 Đường kính trống Bánh lái mm 1600 Bánh ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lu rung LiuGong CLG614

Mô tả Đơn vị CLG614 Tự trọng Kg 14000 Trọng lượng bánh trước Kg 7150 Trọng lượng bánh sau Kg 6850 Tải trọng tĩnh N/m 328 Tốc độ     Số tiến 1 Km/h 2.6 Số tiến 2 Km/h 5.2 Số tiến 3 Km/h 11 Số tiến 4 Km/h   Số lùi 1 Km/h 2.6 Số lùi 2 Km/h 5.2 Số lùi 3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lu tĩnh Liugong CLG621

Model Đơn vị CLG621 Trọng lượng cả xe Kg 18300 Trọng lượng khi có tải Kg 21300 Áp suất trống lu Thêm tải N/cm 1040 Không thêm tải N/cm 905 Bề ngang của trống sau mm 2320 Bánh lái mm 1320 Bánh truyền lực mm 650 Đường kính trống Bánh lái mm 1600 Bánh ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lu rung LiuGong 612H

Mô tả Đơn vị CLG612H Tự trọng Kg 12300 Trọng lượng bánh trước Kg 6300 Trọng lượng bánh sau Kg 6000 Tải trọng tĩnh N/m 290 Tốc độ     Số tiến 1 Km/h 4.5  Số tiến 2 Km/h 6.1 Số tiến 3 Km/h 6.7 Số tiến 4 Km/h 12 Số lùi 1 Km/h 4.5  Số lùi 2 Km/h 6.1  Số ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lu rung LiuGong CLG618

Mô tả Đơn vị CLG618 Tự trọng Kg 18000 Trọng lượng bánh trước Kg 9400 Trọng lượng bánh sau Kg 8600 Tải trọng tĩnh N/m 432 Tốc độ     Số tiến 1 Km/h 2.76 Số tiến 2 Km/h 5.3 Số tiến 3 Km/h 10.9 Số tiến 4 Km/h   Số lùi 1 Km/h 2.76 Số lùi 2 Km/h 5.3 Số ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lu LiuGong 622

* Ðộng cơ: Shangchai D6114ZG2B * Công suất: 128kW(172hp)2150@rpm * Trọng lượng hoạt động: 22.000kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe lu Changlin YZ18J5 (Bánh lốp)

Hãng sản xuất :CHANGLINTrọng lượng làm việc (kg) :14000Trọng lượng trống lu (kg) :7500Lực rung (kg) :36000Bề rộng trống lu (mm) :2100Bề dày trống lu (mm) :36Kích thước tổng thể (mm) :Xuất xứ :China ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe lu Changlin YZ14-3

Hãng sản xuất :CHANGLINCông suất (KW) :85Trọng lượng làm việc (kg) :14000Trọng lượng trống lu (kg) :7000Lực rung (kg) :36000Bề rộng trống lu (mm) :2100Bề dày trống lu (mm) :36Động cơ :WEICHAI chineseXuất xứ :China ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe lu rung Liugong CLG626R

Xe lu rung asphalt bánh lốpÐộng cơ: Shangchai D6114ZG6BCông suất: 132kWTrọng lượng hoạt động: 26.000kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe lu rung Liugong CLG616

Mô tảĐơn vịThông sốTự trọngKg16000Trọng lượng bánh trướcKg8150Trọng lượng bánh sauKg7850Tải trọng tĩnhN/m375Tốc độ  Số tiến 1Km/h2.6Số tiến 2Km/h5.2Số tiến 3Km/h11Số tiến 4Km/h Số lùi 1Km/h2.6Số lùi 2Km/h5.2Số lùi 3Km/h11Số lùi 4Km/h Khả năng leo dốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lu rung Tacom TMR 65KDS

TMR 65KDSModelTMR 65KDSTrọng lượng (kg)675Tốc độ di chuyển (km/h)0~36Tần số đập  (lần/phút)3.300Lực ly tâm (KN)10.8Dốc leo tối đa250Độ ổn định biên300Bình chứa nước (L)35Bình chứa dầu thuỷ lực (L)18Động cơKobutaModelE75NB3Loại động cơ4 thìNhiên ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy lu rung Tacom TMR 75KD

TMR 75KDModelTMR 75KDTrọng lượng (kg)730Tốc độ di chuyển (km/h)0~36Tần số đập  (lần/phút)3.300Lực ly tâm (KN)10.8Dốc leo tối đa250Độ ổn định biên300Bình chứa nước (L)35Bình chứa dầu thuỷ lực (L)18Động cơKobutaModelE75NLoại động cơ4 thìNhiên ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy lu rung Tacom TMR 65KD

TMR 65KDModelTMR 65KDTrọng lượng (kg)665Tốc độ di chuyển (km/h)0~36Tần số đập  (lần/phút)3.300Lực ly tâm (KN)10.8Dốc leo tối đa250Độ ổn định biên300Bình chứa nước (L)35Bình chứa dầu thuỷ lực (L)18Động cơKobutaModelE75NB3Loại động cơ4 thìNhiên ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy lu rung Tacom TMR 55KD

TMR 55KDModelTMR 55KDTrọng lượng (kg)540Tốc độ di chuyển (km/h)0~36Tần số đập  (lần/phút)3.300Lực ly tâm (KN)8.8Dốc leo tối đa250Độ ổn định biên300Bình chứa nước (L)35Bình chứa dầu thuỷ lực (L)18Động cơKobutaModelE75NLoại động cơ4 thìNhiên ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Xe lu rung thủy lực XS142J

STTMô tảĐơn vịXS142J1.Trọng lượng làm viê%3ḅcKg140002.Trọng lượng phân bổ lên bánh rungKg70003.Trọng lượng phân bổ lên trụcKg70004.Tải tĩnh (tuyến tính)N/cm3225.Tần suất rungHz286.Biên đô%3ḅ lý thuyết (cao/thấp)Mm1.9/0.957.Lực rungkN274/1378 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe lu rung 2 cầu thuỷ lực CLG 611H

Mô tảThông  sốĐơn vịModelCLG 611HTrọng lượng công tác11.400KgTrọng lượng trống lu6800KgTrọng lượng máy kéo4600KgTải tĩnh (tuyến tính)31.3kg/cmLực rung270/125KNTần số30HzBiên độ định mức1.95/0.9mmKích thước biên (Dài x Rộng x Cao)6000*2300 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe lu rung thuỷ lực CLG 613T

Trọng lượng hoạt động (Min): 12850 kgTrọng lượng hoạt động (Max): 13500 kgTrọng lượng trống trước: 6850 kgTrọng lượng trống sau: 6650 kgChiều dày vỏ trống lu: 22mmChiều rộng vỏ trống: 2130mmĐường kính trống lu: 1214mmKhoảng cách gầm: 410 mmKhoảng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lu đẩy tay RWYL11

Máy lu đẩy tay RWYL11 Tốc độ: 1.5km/h Nén tải: 45N/cm Tần số rung: 70hz Trọng lực: 12kN Dung tích thùng nước: 15L Khởi động máy: Động cơ và bơm thủy lực Rung động: Li hợp li tâm tự động Động cơ: Honda GX160 Loại hình: Chạy xăng, động cơ 4 thì, OHV, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Lu dắt tay mini 600kg 10HP

Lu dắt tay mini 600kg 10HPThông số kỹ thuật: Lu dắt tay mini DR600 Dung tích 6 lít Công suất 6HP Tốc tộ 0-4km/h Điều khiển tự động Size bánh: 426*600mm Tần số rung: 70Hz Lực ép: 25KN Trọng lượng 550kg Kích thước: 1350*940*1220mm Xuất xứ china Bảo ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Lu dắt tay MeiWa MSR6KM (642KG)

Lu dắt tay MeiWa MSR6KM (642KG)Thông số kỹ thuật: Lu dắt tay Meiwa MSR6KM Trọng lượng    Kg    642 Chiều dài    mm    23240 Chiều rộng    mm    686 Chiều cao    mm    1060 Trống lu    mm    φ356×635 Tốc độ        km/h    0-3.5 Vệt lu        mm    635 ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Lu dắt tay MeiWa MSR5KM (598KG)

Lu dắt tay MeiWa MSR5KM (598KG)Thông số kỹ thuật: Lu dắt tay Meiwa MSR5KM Trọng lượng    Kg    598 Chiều dài    mm    2340 Chiều rộng    mm    616 Chiều cao    mm    1060 Trống lu    mm    φ356×575 Tốc độ        km/h    0-3.5 Vệt lu        mm    575 ...

0

Bảo hành : 6 tháng