• Máy đo độ cứng của vật liệu đàn hồi PCE-HT 150A

  • Mã hàng :PCE-HT 150A
  • Bảo hành : 12 tháng

  • Giá : 9120000 ( Giá chưa bao gồm VAT )
  • Mua hàng In báo giá
  • Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Hà Nội
TP.HCM Q.Tân Phú
TP.HCM Quận 10

Thông tin sản phẩm

- PCE 150 A đo độ cứng của cao su, các vật liệu đàn hồi, silicone, vinyl, neoprene.
- Khoảng đo:  0 ~ 90Độ phân giải:  0.1 (đơn vị độ cứng).
- Độ chính xác:  ±1 đơn vị
- Cổng kết nối:  RS-232 
- Đo độ cứng tối đa: 90  
- Tính năng tự động tắt ( để tiết kiệm pin)
- Hiển thị: màn hình LCD (128 x 64).
- Nguồn: pin  4 x 1,5 V.
- Nhiệt độ hoạt động:  0 ~  +50 ºC.
- Kích thước máy: 162 x 65 x 28 mm 
- Khối lượng:  170 g.
- Hãng sản xuất: PCE-Anh
Sản phẩm cùng loại

Đồng hồ đo độ cứng INSIZE, ISH-SA

- Phạm vi sử dụng : cao su tự nhiên, vật liệu đàn hồi mềm, ….. - Dải đo : HA : 10 - 90 - Độ phân giải : 1HA - Kích thước : 115×60×25mm - Trọng lượng : 500g Hãng sản xuất : INSIZE ...

2800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng M&MPRO HTTA300A

Máy đo độ cứng M&MPro HTTA300A Các tính năng chính Màn hình LCD lớn dễ đọc Với dữ liệu đầu ra. Chuyển đổi bật / tắt Không đặt ở vị trí bất kỳ. Giữ các giá trị hiển thị đo. Pin: pin 1.5V Loại A & Type D: Có thể được dùng để đo cao su, nhựa cứng, kính ...

3670000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng M&MPRO HTTA300C

Máy đo độ cứng M&MPro HTTA300C Các tính năng chính Màn hình LCD lớn dễ đọc Với dữ liệu đầu ra. Chuyển đổi bật / tắt Không đặt ở vị trí bất kỳ. Giữ các giá trị hiển thị đo. Pin: pin 1.5V Loại A & Type D: Có thể được dùng để đo cao su, nhựa cứng, kính, ...

3670000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng INSIZE, ISH-SC

Phạm vi sử dụng : bọt khí, chất xốp, mềm, ……… Dải đo : HW :  10 - 90 Độ phân giải : 1HW Kích thước : 115×60×25mm Trọng lượng : 500g Hãng sản xuất : INSIZE ...

3759000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo độ cứng PCE-DX-A (12.5 N)

Thiết bị đo độ cứng cao su và vật liệu đàn hồi PCE-DX-A (12.5 N) - Áp lực đo: 12.5 N - Bán kính quay: 57mm - Tổng chiều dài: 107mm - Khoảng hiển thị đo từ: 0 … 100 - Khoảng đo từ: 10 … 90 - Độ chính xác: ±1 - Độ phân giải:  - Khối lượng: 240g - Hãng ...

4500000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng INSIZE, ISH-SD

Phạm vi sử dụng : vật liệu đàn hồi dạng cứng, nhựa, cao su cứng, …… Dải đo : HD : 20 - 90 Độ phân giải : 1HD Kích thước : 115×60×25mm Trọng lượng : 500g Hãng sản xuất : INSIZE ...

4800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tổng độ cứng, pH của nước HANNA HI 96736

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range Total Hardness 0.00 to 4.70 mg/L (ppm)   pH 6.5 to 8.5 pH Resolution Total Hardness 0.01 mg/L (ppm)   pH 0.1 pH Accuracy @25°C Total Hardness ±0.11 mg/L ±5% of reading   pH ±0.1 pH Light Source   tungsten lamp Light ...

4900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng HT-6600C

Phương pháp đo độ cứng SHORE được phát triển vào những năm 1920, ông Albert F. Shore đã phát minh ra thiết bị đo lường tên Durometer. Phương pháp đo độ cứng theo Shore đo độ cứng trong điều kiện đàn hồi của vật liệu. Thường dùng để đo những chất dẻo ...

6000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng HT-6600A

Phương pháp đo độ cứng SHORE được phát triển vào những năm 1920, ông Albert F. Shore đã phát minh ra thiết bị đo lường tên Durometer. Phương pháp đo độ cứng theo Shore đo độ cứng trong điều kiện đàn hồi của vật liệu. Thường dùng để đo những chất dẻo ...

6200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cao su PCE-DD A

Dải đo 0 ... 100 Shore A Độ phân dải 0.5 Cấp chính xác ±2 Độ sâu của đầu thụt 0 ... 2.5 mm Áp lực 1 kg Kích thước 80 x 60 x 25 mm Nguồn cung cấp 1 x 1.5 V (SR44) Trọng lượng khoảng. 300 g Hãng sản xuất: PCE Anh ...

6960000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng HT-6600D

Phương pháp đo độ cứng SHORE được phát triển vào những năm 1920, ông Albert F. Shore đã phát minh ra thiết bị đo lường tên Durometer. Phương pháp đo độ cứng theo Shore đo độ cứng trong điều kiện đàn hồi của vật liệu. Thường dùng để đo những chất dẻo ...

7100000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE-DX-AS

Áp lực đo 0 đến 12.5 N đầu căm vào vật đo 35º (according to Shore A) Đường kính quay 57mm Tổng chiều dài 110mm Phạm vi hiển thị 0 đến 100 Khoảng đo 10 đến 90   (pressure diminishes below 10 and above 90) Độ chính xác ±1 khoảng chia 1 Drag needle yes ...

7480000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng PCE-DX-DS

Dải lực đo 0 đến 44.5 N Đầu cắm vào vật đo 30º (according to Shore D) Đường kính máy 57mm Chiều dài tổng 110mm Dải hiển thị 0 đến 100 Dải đo 10 đến 90  (ouside of this range , reduce pressure) Sai số ±1 Khoảng chia 1 Needle pressure guage yes trọng ...

7480000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng của vật liệu đàn hồi PCE-HT 150A

- PCE 150 A đo độ cứng của cao su, các vật liệu đàn hồi, silicone, vinyl, neoprene. - Khoảng đo:  0 ~ 90Độ phân giải:  0.1 (đơn vị độ cứng). - Độ chính xác:  ±1 đơn vị - Cổng kết nối:  RS-232  - Đo độ cứng tối đa: 90   - Tính năng tự động tắt ( để ...

9120000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng TigerDirect HTGY3

Phạm vi: Tip 1: 0.5-12KG/CM² Tip 2: 1.0-23KG/CM² Độ phân giải: Tip 1:  0.1 Tip 2:  0.2 Độ chính xác: Tip 1:  +-0.3 Tip 2:  +-0.6 Đường kính: 1) 11mm for range 0.5-12KG/CM² 2) 8mm for range 1-23KG/CM² Trọng lượng: 300g Sản xuất theo dây chuyển công ...

9900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng của nhựa Epoxies PCE- HT150D

Máy đo độ cứng của nhựa, Phoocmica, Epoxies PCE- 150D (0 ~ 90) PCE 150 D đo độ cứng của nhựa, Phoocmica, Epoxies và thủy tinh Plexi. Khoảng đo:  0 ~ 90 Độ phân giải:  0.1 (đơn vị độ cứng). Độ chính xác:  ±1 đơn vị Cổng kết nối:  RS-232  Đo độ cứng ...

10150000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng M&MPro HTGY3

Phạm vi: Tip 1: 0.5-12KG/CM² Tip 2: 1.0-23KG/CM² Độ phân giải: Tip 1:  0.1 Tip 2:  0.2 Độ chính xác: Tip 1:  +-0.3 Tip 2:  +-0.6 Đường kính: 1) 11mm for range 0.5-12KG/CM² 2) 8mm for range 1-23KG/CM² Trọng lượng: 300g Sản xuất theo dây chuyển công ...

10730000

Bảo hành : 12 tháng

Súng bắn bê tông matest C380

Hãng sản xuất :          MatestLoại :  Cơ họcNăng lượng đập :        2207Phạm vi đo :    10-70Độ chính xác : +-1%Xuất xứ :         Italia ...

10900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng trái cây Extech FHT200

Range: 44.10lbs, 20kg, 196.10 Newtons Accuracy: ±(0.5% + 2 digits) Resolution: 0.01lbs, 0.01kg, 0.05 Newtons Minimum Display: 0.07lbs, 0.02kg, 0.3 Newtons Display: 5 digits, 0.63" (16mm) LCD display Update Rate: Fast mode 0.2 secs; Slow mode 0.6 secs ...

14150000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng kim loại ACUTES ACC 6550

Testing Features: * Palm size for narrow space.  * Test at any angle, even upside down.  * Direct display of hardness scales HRB, HRC, HV, HB, HS, HL.  * Large memory could store 50 groups including single measured value, impact direction, material ...

15700000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo độ cứng bề mặt bê tông PCE-HT-225A

Range of measurement 100 to 600 kg/cm² (~9.81 to 58.9 N/mm²) Accuracy ±18 kg/cm² (~±1.8 N/mm²) Energy 2207 J Indication of measurement 0 to 100 (without dimensions) Scale for the resistance to pressure at the back to convert values indicated without ...

17830000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su PCE-A Shore A

Lực đo 12.5 N đầu cắm vào vật đo 35° Tiêu chuẩn DIN 53505 Đường kính 57mm Tổng chiều dài 123mm Dải hiển thị 0 đến 100 Dải đo 10 đến 90 Cấp chính xác ±0.5 Độ chia 1 Pulling needle No Trọng lượng 158g Hãng sản xuất: PCE Anh ...

20200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng RHL-10

Máy đo độ cứng di động RHL-10 là thiết bị chuyên dụng tiện lợi giúp đo đạc độ cứng với nhiều tính năng vượt trội. Đo với mọi kích thước và trong không gian hẹp. Kiểm tra ở bất kỳ góc độ nào, thậm chí đảo ngược. Màn hình hiển thị quy mô độ cứng trực ...

21500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng RHL-20

Máy đo độ cứng cầm tay RHL-20 là thiết bị chuyên dụng tiện lợi giúp đo đạc độ cứng với nhiều tính năng vượt trội. Đo với mọi kích thước và trong không gian hẹp. Kiểm tra ở bất kỳ góc độ nào, thậm chí đảo ngược. Màn hình hiển thị quy mô độ cứng trực ...

26500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE , ISH-PHA

Đơn vị đo độ cứng : HLD, HV, HB, HRC, HRB, HS, Mpa - Thép và thép đúc : 300-900(HLD), 81-955(HV), 81-654(HB), 20-68(HRC), 38-100(HRB), 32-100(HS), 375-2639(Mpa). - Thép không gỉ : 300-800(HLD), 85-802(HV), 85-655(HB), 46-101(HRB) - Gang : 360-650(HLD ...

28200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng kim loại HUATEC RHL30 (kiểu D)

Các đơn vị đo độ cứng: HL, HB, HRB, HRC, HRA, HV, HS Bộ nhớ: 48~600 nhóm (Thời gian tác động: 32~1) Giải đo: HLD(170~960) (xem trong bảng dưới) Cấp chính xác: ±6HLD (760±30HLD) sai số của giá trị hiển thị Khả năng lặp lại của giá trị hiển thị: 6HLD ...

28250000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng RHL-30

Máy đo độ cứng di động RHL-30 là thiết bị đo độ cứng chuyên dùng hỗ trợ nhiều chân đo phù hợp với nhiều mục đích đo đạc khác nhau. Màn hình LCD 128 × 64 dạng ma trận với đèn nền hiển thị tất cả các chức năng và thông số. Chuyển đổi qua lại giữa các ...

29500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng kim loại cầm tay MH180

Thông số kĩ thuật: Phạm vi đo HLD(170-960) Hướng đo dưới, trên,ngang, lệch trên, lệch dưới Chất liệu đo thép và thép đúc, inoc, gang nâu, gang dẻo, nhôm, đồng thau, đồng điếu Thanh độ cứng Leeb, Brinell, Rockwell A,B,C, Vicker, Shore Màn hình hiển ...

32000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng vật liệu kim loại kiểu PCE 1000

Máy đo độ cứng kim loại Model: PCE-1000 Máy  PCE-1000 là máy đo độ cứng chuyên nghiệp cầm tay, rất thích hợp để đo độ cứng của các bề mặt của các bề mặt kim loại một cách chính xác và nhanh chóng. Trong ngành công nghiệp luyện kim, thiết bị này đo độ ...

32100000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng kim loại HUATEC HL50 (kiểu D)

Các đơn vị đo độ cứng: HL, HB, HRB, HRC, HRA, HV, HS Bộ nhớ: 48~600 nhóm (Thời gian tác động: 32~1) Dải đo : HLD(170~960) (Xem trong bảng dưới) Cấp chính xác:  ±6HLD (760±30HLD) của giá trị hiển thị Khả năng đọc lại: 6HLD (760±30HLD) Kiểu tác động: D ...

32500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng TigerDirect HTYD300

Phạm vi: 0 ~ 100 mmol / L Tương đương: 0 ~ 10.000 mg / L (CaCO3)                        0 ~ 5.610 mg / L (CaO)                        0 ~ 200 mmol / L (lò hơi)                        0 ~ 4.010 mg / L (Ca)                        0 ~ 1.000 º FH         ...

43800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE, ISH-SPHA

Đơn vị đo độ cứng : HLD, HV, HB, HRC, HRB, HS, Mpa - Thép và thép đúc : 20-68(HRC), 38-100(HRB), 81-654(HB), 81-955(HV), 32-100(HS), 375-2639(Mpa) - Gang : 93-334(HB) - Thép không rỉ : 46-101(HRB), 85-802(HV), 85-655(HV). - Hợp kim nhôm : 19-164(HB), ...

45600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng vật liệu kim loại PCE 2000

Các đơn vị đo độ cứng: HL,  HRC,  HRB,  HB,  HV,  HSD Inox:  20 ~ 62(HRC),  46 ~ 101(HRB),  85 ~ 655(HB), 85 ~ 802(HV). Sắt xám: 93 ~ 334 (HB). Sắt cầu (spheroidal iron): 131 ~ 387 (HB). Hợp kim nhôm:  30 ~ 159 (HB) Đồng thau:  14 ~ 95(HRB), 40 ~ 173 ...

47700000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng vật liệu kim loại PCE-2800

Độ cứng lớn nhất 940 HV Khả năng đọc lại ±6 HLD Trạng thái tĩnh Tính giá trị trung binh Bộ gõ khoan kiểu  D Trọng lượng tối thiểu vật đo 2 kg (on a stable position / 50 g with coupling gel) Độ day tối thiểu vật đo 3 mm with coupling gel Hiển thị LCD ...

63400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng TigerDirect HTMH180

1 đơn vị chính D tác động loại thiết bị 1 Kiểm tra khối với giá trị 1 HLD Bàn chải làm sạch 1 Hướng dẫn sử dụng 1 Thực hiện trường hợp 1 Cáp 1 Phạm vi đo: HLD (170-960) Tác động dẫn: lên, xuống, ngang, dốc lên, dốc xuống vật liệu đo: thép và phôi ...

89000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng TigerDirect HTMH210

1 đơn vị chính D tác động loại thiết bị 1 Kiểm tra khối với giá trị 1 HLD Bàn chải làm sạch 1 Hướng dẫn sử dụng 1 Thực hiện trường hợp 1 Dữ liệu phần mềm Pro 1 Cáp 1 Phạm vi đo: HLD (170-960) Tác động Dẫn: lên, xuống, ngang, dốc lên, dốc xuống vật ...

103000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng TigerDirect HTHT6510

HT-6510A cho cao su mềm, da vv HT-6510D cho cao su cứng, sản phẩm nhựa vv Kiểm tra quy mô: bờ độ cứng Tiêu chuẩn: DIN53505, ASTMD2240, ISO7619, JISK7215 Các thông số hiển thị: kết quả độ cứng, giá trị trung bình, tối đa giá trị Phạm vi đo: 0-100 ha ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng TigerDirect HTMH310

Dải đo: HLD (170 ~ 960) HLD đo hướng: 360 ° Độ cứng Quy mô: HL, HB, HRB, HRC, HRA, HV, HS Hiển thị: dot matrix LCD, 128 × 64 điểm Dữ liệu bộ nhớ: 500 nhóm tối đa (tương đối so với lần tác động. 32 ~ 1) In ấn giấy: chiều rộng là (57,5 ± 0,5) mm, đường ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng TigerDirect HTMH320

Thông số kỹ thuật Dải đo: HLD (170 ~ 960) HLD đo hướng: 360 ° Độ cứng Quy mô: HL, HB, HRB, HRC, HRA, HV, HS Hiển thị: dot matrix LCD, 128 × 64 điểm Dữ liệu bộ nhớ: 500 nhóm tối đa (tương đối so với lần tác động. 32 ~ 1) In ấn giấy: chiều rộng là (57 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng TigerDirect HTTA300

Các tính năng chính Màn hình LCD lớn dễ đọc Với dữ liệu đầu ra. Chuyển đổi bật / tắt Không đặt ở vị trí bất kỳ. Giữ các giá trị hiển thị đo. Pin: pin 1.5V Loại A & Type D: Có thể được dùng để đo cao su, nhựa cứng, kính, nhựa Nhựa nhiệt dẻo, đĩa in, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng TigerDirect HTHL200

1 đơn vị chính D tác động loại thiết bị 1 Kiểm tra khối với giá trị 1 HLD Bàn chải làm sạch 1 Hướng dẫn sử dụng 1 Thực hiện trường hợp 1 Dữ liệu phần mềm Pro 1 Cáp 1 Phạm vi đo: HLD (170-960) Tác động Dẫn: lên, xuống, ngang, dốc lên, dốc xuống Vật ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng TigerDirect HTHT6510C

Ứng dụng: được thiết kế cho nhiều bọt và bọt biển. Thông tin sản phẩm: kỹ thuật số durometer cho mô hình thử nghiệm độ cứng bờ kích thước túi với đầu dò tích hợp Kiểm tra quy mô: bờ độ cứng Tiêu chuẩn: DIN53505, ASTMD2240, ISO7619, JISK7215 Các thông ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo độ cứng Rockwel CV-600MBD

Nhà cung cấp: Bowers Metrology Group Thông số tóm lược: Thiết bị đo độ cứng Rockwell hiển thị số cơ bản chính xác, độ tin cậy và độ bền cao với một mức giá phải chăng Cấu tạo chắc chắn, sẽ chịu đựng được môi trường khắc nghiệt nhất Trực tiếp đọc giá ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo độ cứng PCE-HT210

Thiết bị đo độ cứng PCE-HT210 (Shore D) hardness tester đo độ cứng cao su, nhựa và các vật liệu có tính đàn hồi, có công kết nối RS-232for Thiết bị thử độ cứng PCE-HT210 (loại D) được sử dụng như một thiết bị cầm tay để đo kiểm tra vật liệu trong ...

0

Bảo hành : 12 tháng

May đo độ cứng cầm tay HLN11A

Model Thang đo Độ chính xác Đầu đo chuẩn Bộ nhớ Kích thước Trọng lượng HLN11A HL, HRC, HRB, HV, HB, HS ±6HLD (760±30HLD) D   268x86x50mm 615g ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cầm tay TH140

Model Thang đo Độ chính xác Đầu đo chuẩn Bộ nhớ Kích thước Trọng lượng TH140 HL, HRC, HRB, HV, HB, HS ±6HLD (760±30HLD) D 48-350 nhóm giá trị 268x86x50mm 530g ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cầm tay TH160

Model Thang đo Độ chính xác Đầu đo chuẩn Bộ nhớ Kích thước Trọng lượng TH160 HL, HRC, HRB, HV, HB, HS ±6HLD (760±30HLD) D 240-1000 nhóm giá trị 230x90x46.5mm 420g ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cầm tay TH130

Model Thang đo Độ chính xác Đầu đo chuẩn Bộ nhớ Kích thước Trọng lượng TH130 HDL, HB, HRC, HRB, HRA, HV, HS ±6HLD (760±30HLD) D 99 giá trị 155x24x55mm 180g ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cầm tay TH132

Model Thang đo Độ chính xác Đầu đo chuẩn Bộ nhớ Kích thước Trọng lượng TH132 HLC, HB, HRC, HV, HS ±12HLC C 99 giá trị 155x24x55mm 175g ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cầm tay TH134

Model Thang đo Độ chính xác Đầu đo chuẩn Bộ nhớ Kích thước Trọng lượng TH134 HLDL, HB, HRC, HRB, HV, HS ±12HLDL DL 99 giá trị 210x24x55mm 200g ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cầm tay TH150

Model Thang đo Độ chính xác Đầu đo chuẩn Bộ nhớ Kích thước Trọng lượng TH150 HLD, HB, HRC, HRB, HV, HS ±6HLD (760±30HLD) D 256giá trị 158x60x39mm 150g ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cầm tay TH152

Model Thang đo Độ chính xác Đầu đo chuẩn Bộ nhớ Kích thước Trọng lượng TH152 HLC, HB, HRC, HRB, HV, HS ±12HLC C 256giá trị 149x60x39mm 145g ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cầm tay TH154

Model Thang đo Độ chính xác Đầu đo chuẩn Bộ nhớ Kích thước Trọng lượng TH154 HLDL,HB, HRC, HRB, HV, HS ±12HLDL DL 256giá trị 213x60x39mm 170g ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cầm tay TH170

Model Thang đo Độ chính xác Đầu đo chuẩn Bộ nhớ Kích thước Trọng lượng TH170 HLD, HB, HRC, HRB, HV, HS ±6HLD (760±30HLD) D 270giá trị 155x55x25mm 160g ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cao su TH200

Model Thang đo Độ chính xác Độ hiển thị Nguồn điện Kích thước Trọng lượng TH 200 0-100HA ±1 HA 0.2 Pin 1.5Vx3 168x31x30mm 145g ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cao su TH210

Model Thang đo Độ chính xác Độ hiển thị Nguồn điện Kích thước Trọng lượng TH 210 0-100HD ±1 HD 0.2 Pin 1.5Vx3 173x56x42mm 233g ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng để bàn TH300

Model Thang đo Độ hiển thị Hiển thị Kích thước Trọng lượng TH 300 Rockwell A, B, C,D, E, F, G,H, K, L, M, P, R, S, V 0.1 HR Điện tử 715x225x790mm 100kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng để bàn TH301

Model Thang đo Độ hiển thị Hiển thị Kích thước Trọng lượng TH 301 Rockwell A, B, C,D, E, F, G,H, K, L, M, P, R, S, V 0.1 HR Điện tử 715x225x790mm 100kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng để bàn TH310

Model Thang đo Độ hiển thị Hiển thị Kích thước Trọng lượng TH 310 Rockwell superficial 15/30/45N, T, W, X, Y 0.1 HR Điện tử 720x225x790mm 70kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng để bàn TH320

Model Thang đo Độ hiển thị Hiển thị Kích thước Trọng lượng TH 320 Rockwell A, B, C,D, E, F, G,H, K, L, M, P, R, S, V Rockwell superficial 15/30/45N, T, W, X, Y 0.1 HR Điện tử 720x240x815mm 120kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng để bàn TH500

Model Thang đo Độ hiển thị Hiển thị Kích thước Trọng lượng TH 500 HRA, HRB, HRC 0.5 HR Đồng hồ 720x225x790mm 70kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng để bàn TH600

Model Thang đo Độ hiển thị Hiển thị Kích thước Trọng lượng TH 600 8~650HBW (Brinell) 20X Điện tử 730x230x890mm 218kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng để bàn HV30

Model Thang đo Độ hiển thị Hiển thị Kích thước Trọng lượng HV 30 HV2, HV3, HV5, HV10, HV20, HV30 (Vicker) 100X Điện tử 452x200x 620mm 38kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng tích hợp máy in TH110

- Trực tiếp chuyển đổi từ  HL, HRB, HRC, HB, HV, HS; Chuyển đổi độ bền kéo - Hiển thị trực tiếp các chức năng và các thông số - Độ chính xác cao và Phạm vi đo rộng cho tất cả các vật liệu kim loại - Có sẵn bảy loại khác nhau của thiết bị tác động, tự ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng TH1100

- D* tác động tích hợp thiết bị, không có cáp - Phạm vi đo rộng trong HLD và hiển thị trực tiếp các giá trị độ cứng chuyển đổi trong HB, HRB, HRC, HRA, HV, HS - Thử nghiệm ở góc độ nào - Phần mềm hiệu chuẩn và chỉ báo pin - Thiết bị nhỏ gọn, bàn giao ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy thử độ cứng Rockwell HUATEC HR3100

Horizontal protrudent Indenter Design, suitable also for internal and external testing. Testing on Surfaces difficult to reach. Testing internal surface of rings and tubes with diameters over 23mm. Modern design with Titanium metallic Silver finish ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng M&MPRO MMHT6510C

Ứng dụng: được thiết kế cho nhiều bọt và bọt biển. Thông tinsản phẩm: kỹ thuật số durometer cho mô hình thử nghiệm độ cứng bờ kích thước túi với đầu dò tích hợp Kiểm tra quy mô: bờ độ cứng Tiêu chuẩn: DIN53505, ASTMD2240, ISO7619, JISK7215 Các thông ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng M&MPRO MMHL200

Hãng sản xuất M&MPro • 1 đơn vị chính • D tác động loại thiết bị 1 • Kiểm tra khối với giá trị 1 HLD • Bàn chải làm sạch 1 • Hướng dẫn sử dụng 1 • Thực hiện trường hợp 1 • Dữ liệu phần mềm Pro 1 • Cáp 1 • Phạm vi đo: HLD (170-960) • Tác động Dẫn: lên ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng Helmut Fischer HM2000

Xuất xứ Germany Hãng sản xuất Helmut Fischer ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng và độ bóng bề mặt Starrett 3810

Xuất xứ United States Hãng sản xuất Starrett ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng điện tử Rockwell TH550

Xuất xứ China Hãng sản xuất Time Kiểu đo Để Bàn Thang đo HRA, HRB, HRC ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng kim loại cầm tay TH-134

Xuất xứ China Hãng sản xuất Time ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng Rockwell hiển thị cơ HN1500E

-       Kí tự hiển thị: Điện tử -       Hiển thị độ cứng: đồng hồ cơ -       Thời gian tĩnh: 2-30 giây -       Nguồn cấp: AC220±5% , 50Hz -       Thang đo Rockwell: HRA, HRB, HRC -       Lực kiểm tra sơ bộ: 98N (~10kg) -       Lực kiểm tra toàn bộ: ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng kim loại HLN-11A

- Dạng máy đo độ cứng hiển thị số cầm tay, thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng. Đầu đo rời hoặc gắn liền trên thân máy. - Áp dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, đo được trên hầu hết các kim loại. Độ chính xác cao,thang đo rộng. - Máy đo được theo mọi ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng kim loại Time TH-160

Hardness scale HL, HRC, HRB, HRA,HB, HV and HS Tensile strength range (steel only) b :374-2652 (MPa) Impact device D (standard), DC/ D + 15 / C / G / DL (optional) Accuracy Within ±0.5 % (HLD=800) Statistics function Average / Max. / Min. value ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng vạn năng CV-700

Hãng sản xuất : Bowers Metrology Group ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cầm tay Time TH220

Thang đo Shore A  Tiêu chuẩn DIN53505, ASTMD2240, ISO 7619, JIS K7215 Hiển thị Hardness result, Average value, Max. valu(Peak value lock), Battery indication Xuất dữ liệu RS232 Dải đo 0-100HA Dung sai ±1HA Độ phân giải hiển thị 0.1 HA  Nhiệt độ vận ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo độ cứng cầm tay KH-300

- Hiển thị: LCD - Độ chính xác: +/-0.8% (HLD=800) - Dải đo: 200-900 HLD ( phụ thuộc vào từng vật liệu cụ thể) - Giá trị đo độ cứng: HLD, HB, HRC, HRB, HV & HS Bộ thiết bị tiêu chuẩn gồm có: - Thiết bị chính với màn hình hiển thị LCD, mẫu chuẩn đo, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng Phynix TH-174

Impact TH-174 : Special model for Hardness Measurement in extremely confined spaces. Integrated impact device DL. Hardness scales : HRC, HRB, HB, HV, HS, HLD Measuring range: HLD 200 to 900 HRB 13 to 100 HRC 20 to 68 HB 20 to 655 HV 80 to 950 HS 32 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng Phynix TH-172

Hardness scales : HRC, HRB, HB, HV, HS, HLD Measuring range: HLD 200 to 900 HRB 13 to 100 HRC 20 to 68 HB 20 to 655 HV 80 to 950 HS 32 to 100 Accuracy: ± 6HLD (for HLD ≈ 800) Measuring direction: 0° - 360° Memory: 270 average readings in 9 freely ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-702N

Thông số kĩ thuật:TypeType DApplication/MaterialPlastic Hard rubberConform StandardJIS K 7215 ISO868 ASTM D 2240Spring Load Value 0-1000-44483mN (0-4536gf)Indentor Shape (mm)Conical Cone of R0.1 with 35° angleIndentor Height (mm)2.50Weight (gr)180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-719N

Thông số kĩ thuật:- Tiêu chuẩn: JIS K 6253, ISO7619, ISO868, ASTM D 2240 - Giá trị đo: 550-8050mN (56.1-821.1gf)- Chất liệu đo: cao su (ví dụ: lốp xe,ống nước…)- Nhà sản xuất: Teclock - Nhật Bản. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-754G

Thông số kĩ thuật:TApplication / Materials : For soft materials easy to distort a soft touch of a fingerStandards : ASTM D 2240 Type OO Durometer Spring Load 0-100 : 203-1111mN (20.7 - 113.31gf) Size of Indentor(mm) Size / Height : Hemisphere of R1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su GSD-719S

Thông số kĩ thuật:TypeType AApplication/MaterialGeneral rubber Soft plasticConform StandardJIS K 6253, JIS K 7215, ISO7619, ISO868, ASTM D 2240 Type A DurometerSpring Load Value 0-100550-8050mN (56.1-821.1gf)Indentor Shape (mm)Truncated cone of R0.79 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-720N

Thông số kĩ thuật:TypeType DApplication/MaterialHard rubber (High hardness)Conform StandardJIS K 6253 ISO7619 ISO868 ASTM D 2240Spring Load Value 0-1000-44450mN (4533gf)Indentor Shape (mm)Conical Cone of R0.1 with 35° angleIndentor Height (mm)2 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-721N

Thông số kĩ thuật:TypeType EApplication/MaterialSoft rubber (Low hardness)Conform StandardJIS K 6253 ASTM D 2240Spring Load Value 0-100550-8050mN (56.1-821.1 gf)Indentor Shape (mm)Hemisphare of R2.50Indentor Height (mm)2.50Weight (gr)180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-750G

Thông số kĩ thuật:- Tiêu chuẩn: ASTM D 2240- Giá trị đo: 550-8050mN(56.1-821.1gf)- Chất liệu đo: cao su (ví dụ: lốp xe,ống nước…)- Nhà sản xuất: Teclock - Nhật Bản. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-751G

Thông số kĩ thuật:TypeType C (Peak Pointer type)Application/MaterialHard rubberConform StandardASTM D 2240Spring Load Value 0-1000-44450mN (4533gf)Indentor Shape (mm)Truncated corn of R 0.79 with 35° angleIndentor Height (mm)2.50Weight (gr)180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-752G

Thông số kĩ thuật:TypeType DO (Peak Pointer type)Application/MaterialMedium-hard rubberConform StandardASTM D 2240Spring Load Value 0-1000-44450mN (0-4533gf)Indentor Shape (mm)Hemisphere of R 1.19Indentor Height (mm)2.50Weight (gr)180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-743G

Thông số kĩ thuật:SpecificationTypeType E2 (Peak Pointer type)Application/MaterialSoft rubberConform StandardTECKLOCK E2Spring Load Value 0-100550-4300mN (56.1-438.6gf)Indentor Shape (mm)Hemisphere of R2.50Indentor Height (mm)2.50Weight (gr)180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng M&MPro HTHT6510

HT-6510A cho cao su mềm, da vv HT-6510D cho cao su cứng, sản phẩm nhựa vv Kiểm tra quy mô: bờ độ cứng Tiêu chuẩn: DIN53505, ASTMD2240, ISO7619, JISK7215 Các thông số hiển thị: kết quả độ cứng, giá trị trung bình, tối đa giá trị Phạm vi đo: 0-100 ha ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng M&MPro HTMH180

1 đơn vị chính D tác động loại thiết bị 1 Kiểm tra khối với giá trị 1 HLD Bàn chải làm sạch 1 Hướng dẫn sử dụng 1 Thực hiện trường hợp 1 Cáp 1 Phạm vi đo: HLD (170-960) Tác động dẫn: lên, xuống, ngang, dốc lên, dốc xuống vật liệu đo: thép và phôi ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng M&MPro HTMH210

1 đơn vị chính D tác động loại thiết bị 1 Kiểm tra khối với giá trị 1 HLD Bàn chải làm sạch 1 Hướng dẫn sử dụng 1 Thực hiện trường hợp 1 Dữ liệu phần mềm Pro 1 Cáp 1 Phạm vi đo: HLD (170-960) Tác động Dẫn: lên, xuống, ngang, dốc lên, dốc xuống vật ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng M&MPro HTMH320

Thông số kỹ thuật Dải đo: HLD (170 ~ 960) HLD đo hướng: 360 ° Độ cứng Quy mô: HL, HB, HRB, HRC, HRA, HV, HS Hiển thị: dot matrix LCD, 128 × 64 điểm Dữ liệu bộ nhớ: 500 nhóm tối đa (tương đối so với lần tác động. 32 ~ 1) In ấn giấy: chiều rộng là (57 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng M&MPro HTTA300

Các tính năng chính Màn hình LCD lớn dễ đọc Với dữ liệu đầu ra. Chuyển đổi bật / tắt Không đặt ở vị trí bất kỳ. Giữ các giá trị hiển thị đo. Pin: pin 1.5V Loại A & Type D: Có thể được dùng để đo cao su, nhựa cứng, kính, nhựa Nhựa nhiệt dẻo, đĩa in, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng M&MPro HTYD300

Phạm vi: 0 ~ 100 mmol / L Tương đương: 0 ~ 10.000 mg / L (CaCO3) 0 ~ 5.610 mg / L (CaO) 0 ~ 200 mmol / L (lò hơi) 0 ~ 4.010 mg / L (Ca) 0 ~ 1.000 º FH 0 ~ 560 º DH 0 ~ 700 º EH Nhiệt độ: 0 ~ 60,0oC Độ phân giải: Độ cứng: 0.01/0.1; Nhiệt độ: 0,1oC Độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng M&MPro HTHL200

1 đơn vị chính D tác động loại thiết bị 1 Kiểm tra khối với giá trị 1 HLD Bàn chải làm sạch 1 Hướng dẫn sử dụng 1 Thực hiện trường hợp 1 Dữ liệu phần mềm Pro 1 Cáp 1 Phạm vi đo: HLD (170-960) Tác động Dẫn: lên, xuống, ngang, dốc lên, dốc xuống Vật ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng M&MPro HTHT6510C

Ứng dụng: được thiết kế cho nhiều bọt và bọt biển. Thông tin sản phẩm: kỹ thuật số durometer cho mô hình thử nghiệm độ cứng bờ kích thước túi với đầu dò tích hợp Kiểm tra quy mô: bờ độ cứng Tiêu chuẩn: DIN53505, ASTMD2240, ISO7619, JISK7215 Các thông ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ cứng cao su TECLOCK GS-709G, TypeA, 549-8.061mN

Máy đo độ cứng cao su, nhựa TECLOCK GS-709GMaking measurement of various stiffness possibleDurometer (rubber / plastic hardness measurement) ・When the base of durometer and work are cohered each other, added pressure caused by spring inside durometer ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su Asker Durometer type AL , 0 point - 100 point

StandardsJIS K 6253 JIS K 7215 ASTM D 2240 ISO 7619 ISO 868 DIN 53505Indication range0 point - 100 point (262 degree dial scale)Minimum indication1 point (Accuracy : ±1 point)Indentor Design (mm)Height: 2.50 35°Angle Flat Cone Point 0.79 Dia.Spring ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su và nhựa Asker Durometer type D, 0 point - 100 point

StandardsJIS K 6253 JIS K 7215 ASTM D 2240 ISO 7619 ISO 868 DIN 53505Indication range0 point - 100 point (262 degree dial scale)Minimum indication1 point (Accuracy : ±1 point)Indentor Design (mm)Height: 2.50 30°Angle Sharp Cone Point Tip Radius 0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su và bọt nhựa Asker Durometer type DL

StandardsJIS K 6253 JIS K 7215 ASTM D 2240 ISO 7619 ISO 868 DIN 53505Indication range0 point - 100 point (262 degree dial scale)Minimum indication1 point (Accuracy : ±1 point)Indentor Design (mm)Height: 2.50 30°Angle Sharp Cone Point Tip Radius 0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su Asker Durometer type C

The ASKER Durometer Type E for soft rubber (low hardness), as specified by JIS K 6253 and ISO 7619. The application is the same as the standard ASKER Durometer Type C Widely used for measuring soft rubber, sponges, and other foam elastomers, as well ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su và nhựa Asker Durometer type C1L

 ASKER Durometer Type C1L The ASKER Durometer Type C, produced since 1956, is our original brand durometer, and is a de facto standard in the world for the measurement of soft rubber, sponges, etc. Widely used for measuring soft rubber, sponges, and ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su và nhựa Asker Durometer type E

ASKER Durometer Type E The ASKER Durometer Type E for soft rubber (low hardness), as specified by JIS K 6253 and ISO 7619. The application is the same as the standard ASKER Durometer Type C Widely used for measuring soft rubber, sponges, and other ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su và nhựa Asker Durometer type EL

ASKER Durometer Type EL The ASKER Durometer Type E for soft rubber (low hardness), as specified by JIS K 6253 and ISO 7619. The application is the same as the standard ASKER Durometer Type C Widely used for measuring soft rubber, sponges, and other ...

0

Bảo hành : 12 tháng