• MÁY HÚT BỤI CHỐNG CHÁY NỔ APD

  • Mã hàng :MÁY HÚT BỤI CHỐNG CH
  • Bảo hành : 12 tháng

  • Giá : 0 ( Giá chưa bao gồm VAT )
  • Mua hàng In báo giá
  • Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Hà Nội
TP.HCM Q.Tân Phú
TP.HCM Quận 10

Thông tin sản phẩm

ỨNG DỤNG:

-         Dùng trong công nghệ chế biến  sữa bột, tinh bột, bột ngũ cốc.

-         Công nghệ nhôm, mạ nhô, ti tan, ma nhê, lưu huỳnh, than, keo Epoxy

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT:

CẤU TRÚC GIẢM THIỂU TÁC HẠI NỔ DO BỤI: Máy hút bụi APD sử dụng sử dụng công nghệ chống tĩnh điện cho bộ lọc và hệ thống giũ bụi bằng khí nén thổi ngược và giảm thiểu khả năng cháy nổ của bụi. APD sử dụng động cơ chống cháy nổ và hộp điều khiển chống cháy nổ.

HỘP ĐIỀU KHIỂN: Sử dụng gioăng kín chống tia lửa phát sinh làm cháy, nổ bụi.

VAN CHỐNG LỬA NGƯỢC: Trong trường hợp bụi bị cháy, nổ, van chống lửa ngược ngăn không cho lửa chạy theo hệ thống ống hút, đẩm bảo an toàn cho công nhân.

LỖ KHUẾCH TÁN NĂNG LƯỢNG NỔ: Trong trường hợp bụi cháy nổ, năng lượng từ vụi nổ sẽ được dẫn theo các lỗ này ra phía sau và phía trên máy, giảm sức công phá của vụ nổ, bảo vệ chống làm hỏng phần thân máy.

CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN

Thông số

APD 100

APD 200

APD 300

APD 500

APD 750

APD 1000

APD 1500

APD 2000

APD 3000

Điện áp

220V 1p / 220/380V 3p 50Hz

220/380V 3p 50Hz

Quạt

Dung lượng (m3/phút)

0

7

13

0

20

35

0

35

55

0

55

65

0

70

120

0

90

130

0

130

180

0

200

250

0

280

330

Áp suất hút (mmAq)

180

160

75

210

180

110

210

190

120

250

230

150

270

230

150

280

230

160

280

240

160

280

250

180

280

250

190

Công suất motor (kW)

0.75

1.5

2.2

4

5.5

4 x 2

5.5 x 2

7.5 x 2

11 x 2

Bộ lọc

Khích thước

Ф145x500x75

Ф145x800x75

Ф165x800x65

Số lượng

4

6

9

12

18

24

24

24

32

Diện tích (m2)

7.5

11.25

16.87

22.5

33.75

45

72

100

133.2

Tốc độ lọc (m/phút)

0

0.9

1.7

0

1.8

3.1

0

2

3.3

0

2.4

2.9

0

2

3.6

0

2

2.9

0

1.8

2.5

0

2

2.5

0

2.1

2.5

Chất liệu

Polyester

Giũ bụi

Khí nén thổi ngược

Số van điện từ

2

3

3

4

6

8

8

8

8

Lượng khí nén tiêu thụ (l/phút)

20

20

20

35

40

60

60

80

100

Kích thước

Rộng

520

620

750

850

1,290

1,700

1,700

1,950

2,010

Sâu

520

620

750

750

900

900

950

1,000

1,250

Cao

1,410

1,580

1,625

1,665

1,830

1,715

2,090

2,195

2,270

Cửa hút (Ф)

150

200

250

250

300

350

400

500

600

Cửa xả (Ф)

150

200

300

300

350

400

450

550

650

Cửa chống cháy nổ (RxS)

520 x 128

620 x 128

750 x 128

850 x 128

1,290 x 160

1,700x 160

1,700 x 160

1,950 x 160

2,010 x 160

Thùng chứa bụi (l)

16

45

65

80

100

130

130

170

170

Trọng lượng (kg)

180

240

350

430

560

650

820

1,200

1,650



Sản phẩm cùng loại