• MÁY HÚT BỤI AP

  • Mã hàng :MÁY HÚT BỤI AP
  • Bảo hành : 12 tháng

  • Giá : 0 ( Giá chưa bao gồm VAT )
  • Mua hàng In báo giá
  • Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Hà Nội
TP.HCM Q.Tân Phú
TP.HCM Quận 10

Thông tin sản phẩm

ỨNG DỤNG:

-         Dùng hút bụi trong quá trình trộn hỗn hợp, đóng bao bột, vát mép, đóng bao, xử lý kim lọa, cấp khí.

-         Phun cát, khoan, mài, cắt, đánh bóng, chà nhám bề mặt, cát đá.

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT:

BỘ LỌC: Lọc được bụi nhỏ, mịn nhờ diện tích bề mặt lớn, bộ lọc dạng ống. Dễ dàng thay thế nhờ bộ lọc được chế tạo thành khối.

BẢNG ĐIỀU KHIỂN: Dễ dàng quan sát, điều khiển.

ÁP KẾ: Cung cấp thông tin về tình trạng hiện tại của bộ lọc, thời điểm thay thế bộ lọc.

Hoạt động 24/24h, sử dụng công nghệ tự động làm sạch bộ lọc.

LÀM SẠCH BỘ LỌC: Sử dụng khí nén thổi ngược qua các ống được gắn trong bộ lọc làm sạch bề mặt bộ lọc ngay cả với bụi nhỏ, mịn.

QUẠT HÚT: Áp dụng kỹ thuật hợp kim nhôm với độ chính xác cao, cân bằng điện tử tạo cánh quạt có độ cân bằng tuyệt đối, trọng lượng nhẹ, hoạt động êm, sức hút lớn.

CÁC THÔNG SỖ KỸ THUẬT CƠ BẢN


Thông số

AP 100

AP 200

APK 200

AP 300

AP 500

AP 750

AP 1000

AP 1500

AP 2000

AP 3000

Điện áp

220V 1p / 220/380V 3p 50Hz

220/380V 3p 50Hz

Quạt

Dung lượng (m3/phút)

0

7

13

0

20

35

0

20

35

0

35

55

0

55

65

0

70

120

0

90

130

0

130

180

0

200

250

0

280

330

Áp suất hút (mmAq)

180

160

75

210

180

110

210

180

110

210

190

120

250

230

150

270

230

150

280

230

160

280

240

160

280

250

180

280

250

190

Công suất motor (kW)

0.75

1.5

1.5

2.2

4

5.5

4 x 2

5.5 x 2

7.5 x 2

11 x 2

Bộ lọc

Khích thước

Ф145x500x75

Ф145x400x75

Ф145x500x75

Ф145x800x75

Ф165x800x65

Số lượng

4

6

9

9

12

18

24

24

24

32

Diện tích (m2)

7.5

11.25

13.5

16.87

22.5

33.75

45

72

100

133.2

Tốc độ lọc (m/phút)

0

0.9

1.7

0

1.8

3.1

0

1.5

2.6

0

2

3.3

0

2.4

2.9

0

2

3.6

0

2

2.9

0

1.8

2.5

0

2

2.5

0

2.1

2.5

Chất liệu

Polyester

Giũ bụi

Khí nén thổi ngược

Số van điện từ

2

3

3

3

4

6

8

8

8

8

Lượng khí nén tiêu thụ (l/phút)

20

20

20

20

35

40

60

60

80

100

Kích thước

Rộng

520

620

620

750

850

1,290

1,700

1,700

1,950

2,010

Sâu

520

620

620

750

750

900

900

950

1,000

1,250

Cao

1,410

1,580

1,455

1,625

1,665

1,830

1,715

2,090

2,195

2,270

Cửa hút (Ф)

150

200

125

250

250

300

350

400

500

600

Cửa xả (Ф)

150

200

125

300

300

350

400

450

550

650

Thùng chứa bụi (l)

16

45

20

65

80

100

130

130

170

170

Trọng lượng (kg)

165

220

210

300

380

490

580

720

940

1,450


Sản phẩm cùng loại