• Đồng hồ đo LCR Lutron LCR9063

  • Mã hàng :Lutron LCR9063
  • Bảo hành : 12 tháng

  • Giá : 2610000 ( Giá chưa bao gồm VAT )
  • Mua hàng In báo giá
  • Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Hà Nội
TP.HCM Q.Tân Phú
TP.HCM Quận 10

Thông tin sản phẩm

Chỉ thị số
+ Đo cuộn cảm : 2mH/20mH/200mH/2H/20H (+-3 ~ +-5% )
+ Đo tụ điện : 2n/20n/200n/2u/20u/200uF +- 3%
+ Đo điện trở : 200/2K/20K/200K/2000K/20MΩ
Hãng sản xuất : Lutron - Đài Loan
Sản phẩm cùng loại

Hộp điện trở chuẩn Extech 380400

Dải điện  trở: 1 đến 11,111,110 Ω phạm vi chỉnh 1% Công suất mỗi điện trở: 0.3W sai số: 0.3 Hãng sản xuất: Extech Mỹ ...

2420000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo LCR Lutron LCR9063

Chỉ thị số + Đo cuộn cảm : 2mH/20mH/200mH/2H/20H (+-3 ~ +-5% ) + Đo tụ điện : 2n/20n/200n/2u/20u/200uF +- 3% + Đo điện trở : 200/2K/20K/200K/2000K/20MΩ Hãng sản xuất : Lutron - Đài Loan ...

2610000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện dung Agilent U1701B

Đo tụ điện 1000.0 pF 0.1 pF/ 1% + 10 / 5 times/s 10.000 nF 0.001 nF/ 1% + 5 /5 times/s 100.00 nF 0.01 nF/ 0.5% + 3 /5 times/s 1000.0 nF 0.1 nF /0.5% + 3/ 5 times/s 10.000 μF 0.001μF /0.5% + 3 /5 times/s 100.00 μF 0.01 μF /0.5% + 3 /5 times/s 1000.0 ...

3375000

Bảo hành : 0 tháng

Đồng hồ vạn năng đo LCR Lutron DM-9093

Chỉ thị số Giải đo : + Đo tụ điện : 20uF + Đo cuộn cảm 20 H + ACA : 10A +-1.5% + DCA : 10A +-1.5% + Đo điện trở : 200/2k/20k/200k/2M/20MΩ +- 0.8% + Đo điện áp AC : 200 mV/2/20/200/600 V +-1% + Đo điện áp DC : 200 mV / 2 V/ 20 V/ 200 V / 600 V +-0.5% ...

3520000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo LCR cầm tay GwInstek LCR - 814

Ứng dụng: Đo các thông số điện cảm, điện dung, điện trở Thông số kỹ thuật: - Tần số thử: 1kHz - Điện cảm: 200uH/2mH/20mH/200mH/2H/20H/200H - Điện dung: 200pF/2nF/20nF/200nF/2uF/20uF/200uF/2mF/ 20mF -  Điện trở: 2Ω/20Ω/200Ω/2kΩ/20kΩ/200kΩ/2MΩ/20MΩ ...

3525000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo LRC Extech 380193

Các tính năng: • Màn hình hiển thị đồng thời 20.000 / 10.000 số các thông số chính (L, C hoặc R) với tham số phụ của Q (chất lượng), D (tản) hoặc R (điện trở) • Thiết lập giới hạn Hi / Lo, sử dụng các giá trị tuyệt đối hay giới hạn tỷ lệ phần trăm • ...

4470000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo LCR Lutron LCR9073

Chỉ thị số + Đo cuộn cảm : 2mH/20mH/200mH/2H/20H  + Đo tụ điện : 2n/20n/200n/2u/20u/200u/1000uF  + Đo điện trở : 200/2K/20K/200K/2000K/20MΩ Hãng sản xuất : Lutron - Đài Loan ...

4500000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo LCR Lutron LCR9083

Chỉ thị số + Đo cuộn cảm : 2mH/20mH/200mH/2H/20H  + Đo tụ điện : 2n/20n/200n/2u/20u/200uF  + Đo điện trở : 200/2K/20K/200K/2000K/20MΩ + Kiểm tra diodeHãng sản xuất : Lutron - Đài Loan ...

4600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo LRC Extech LCR200

Cuộn cảm: 20μH, 200μH, 2000.0μH, 20.0000mH, 200.00mH 2000.0H, 20.000H, 200.00H, 2000.0H / ±(0.5%rdg + 5 digits)Tụ điện: 20pF, 200pF, 2000pF, 20.000nF, 200.00nF, 2000.0nF, 20.000μF, 200.00μF, 2.0000mF, 20.00mF /  ±(0.5%rdg + 5 digits)Điện trở: 20.00Ω, ...

6660000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo LCR Agilent U1731C

ần số thử: 100 Hz, 120 Hz, 1kHz Chức năng đo: Z/L/C/R/D/Q/θ/ESR Điện trở: 2 Ω, 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω, 20 kΩ, 200 kΩ, 2000 kΩ, 2000 kΩ, 20 MΩ, 200 MΩ Cấp chính xác: 0.2-0.7% Tụ điện: 2000 pF, 0.1 pF, 20 nF, 200 nF, 2000 nF, 20 μF, 200 μF, 2000 μF, 20 mF ...

6870000

Bảo hành : 24 tháng

Đồng hồ đo LCR Agilent U1732B

Đo điện trở : 20 ~ 10MΩ / (0.5 ~ 2%) Đo tụ điện : 20nF ~ 10mF / 0.7 ~ 10% Đo điện cảm : 2000uH ~ 100H / 0.7 ~ 2% Có khả năng kết nối với máy tính qua cổng IR-USB Các dải tần đo: 100 Hz, 120 Hz, 1 kHz, 10 kHz Được thiết kế nhỏ gọn, khoa học, phù hợp ...

7050000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo LCR Agilent U1732C

Tần số thử: 100 Hz, 120 Hz, 1kHz, 10Khz Chức năng đo: Z/L/C/R/D/Q/θ/ESR Điện trở: 2 Ω, 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω, 20 kΩ, 200 kΩ, 2000 kΩ, 2000 kΩ, 20 MΩ, 200 MΩ Cấp chính xác: 0.2-0.7% Tụ điện: 20 pF, 200 pF 2000 pF, 0.1 pF, 20 nF, 200 nF, 2000 nF, 20 μF, ...

8270000

Bảo hành : 24 tháng

Đồng hồ đo LCR Aglent U1733C

Tần số thử: 100 Hz, 120 Hz, 1kHz, 10Khz, 100Khz Chức năng đo: Z/L/C/R/D/Q/θ/ESR/ DCR Điện trở: 2 Ω, 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω, 20 kΩ, 200 kΩ, 2000 kΩ, 2000 kΩ, 20 MΩ, 200 MΩ Cấp chính xác: 0.2-0.7% Tụ điện: 20 pF, 200 pF 2000 pF, 0.1 pF, 20 nF, 200 nF, ...

9350000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo LCR để bàn Pintek LCR-900

Dual LCD Display.  Capacitance, Resistance, Impedance, Inductance, Quality Factor,  Dissipation Factor Phase Angle.  Auto Detect Function.  Open Circuit/Short Circuit Compassion.  Operation Frequency 100Hz to 100KHz.  Basic Accuracy: 0.3% ...

15300000

Bảo hành : 0 tháng

Thiết bị đo LCR Hioki 3532-50

Thông số đo :      |Z|,|Y|, θ, Rp, Rs(ESR), G, X, B, Cp, Cs, Lp, Ls, D(tan δ), Q Giải đo : 100 mΩ to 100 MΩ, 10 ranges (All parameters defined by |Z|) Mức độ của trở kháng đo :   |Z|, R, X: 10.00 mΩ to 200.00 MΩ θ: -180.00° to +180.00°, C: 0.3200 pF ...

105790000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo LCR Hioki 3504-40

Hãng: HiokiModel: 3504-40Made in: JapanTHÔNG SỐ KĨ THUẬT- Thông số đo: Cs, Cp, D- Thng đo: Cs, Cp, D- Độ chính xác:   C: ±0.09 % rdg. ±10 dgt., D: ±0.0016- Nguồn tần số: 120Hz, 1kHz- Mức độ tín hiệu đo:   100mV (3504-60 only), 500mV, 1V rms  Phạm vi ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo LCR Hioki 3504-50

Hãng: HiokiModel: 3504-50Made in: JapanTHÔNG SỐ KĨ THUẬT- Thông số đo: Cs, Cp (capacitance), D (loss coefficient tan δ)- Thng đo: Cs, Cp (capacitance), D (loss coefficient tan δ)- Độ chính xác:   (typical value) C: ±0.09 % rdg. ±10 dgt., D: ±0.0016  ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo LCR Hioki 3504-60

Hãng: HiokiModel: 3504-60Made in: JapanTHÔNG SỐ KĨ THUẬT- Thông số đo: Cs, Cp , D - Độ chính xác: C: ±0.09 % , D: ±0.0016- Tần số thử: 120Hz, 1kHz- Mức độ tín hiệu đo:   100mV (3504-60 only), 500mV, 1V rms   Measurement range CV 100mV: up to 170μF ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo LCR Hioki 3511-50

Hãng sản xuất : HiokiModel : 3511-50Xuất xứ : NhậtThông số kỹ thuật : Thông số đo : Z|,C, L, D, Q, R, góc phaTần số thử:: 120Hz - 1KhzGiải đo : + |Z|, R: 10m-Ohm ~ 200 m-ohm+ C: 0.940 pF ~ 999.99 mF+ L: 1.6µH to 200 kH+ D: 0.0001 ~ 1.99+ Q: 0.85 ~ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo điện trở Hioki HiTESTER RM3543

Hãng sản xuất: HiokiModel: RM3543Xuất xứ: Nhật BảnThông số kỹ thuật- Cách thức đo:    + Dùng cầu cân bằng   + Dòng điện một chiều cố định- Thang do:    + 10mOhm(max 12mO/Độ phn giải 0.01mOhm)   + 1000 Ohm( max 1200O/Độ phan giải 1mOhm)- Hiển thị Màn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo điện trở Hioki RM3544

Hãng sản xuất: HiokiModel: RM3544Xuất sứ: Nhật bảnThông số kỹ thuạt- Thang đo điện trở:   + 30mΩ(max 35mΩ/độ phân giải 1μΩ)  + 3MΩ (max 3.5MΩ/ độ phân giải 100Ω)- Độ chính xác: ±0.020 % rdg. ±0.007 % f.s.- Dòng kiểm tra:   + Ở thang 30mΩ là 300mA DC  ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo LCR Hioki IM3523

Hãng: HiokiModel: IM3532Made in: JapanTHÔNG SỐ KĨ THUẬT- Kiểu đo: LCR, kiểm tra liên tục- Thông số đo:Z, Y, θ, Rs (ESR), Rp, DCR (DC resistance), X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D (tanδ), Q- Phạm vi đo: 100mΩ to 100MΩ, 10 ranges (All parameters defined in ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phân tích tổng trở Hioki IM3533

Hãng : HiokiModel: IM3533Xuất sứ: Nhật BảnThông số kỹ thuật- Kiểu đo: LCR, Transformer testing (N, M, ΔL), Continuous testing (LCR mode)- Thông số: Z, Y, θ, Rs (ESR), Rp, DCR (DC resistance), X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D (tanδ), Q, N, M, ΔL, T- Tần số ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phân tích tổng trở Hioki 3535

Hãng : HiokiModel: IM3535Xuất sứ: Nhật BảnThông số kỹ thuật- Nhóm đo lường: |Z|, |Y|, Q, Rp, Rs(ESR), G, X, B, Θ, Ls, Lp, Cs, Cp, D(tan δ)- Thang đo:           Z, R       100mΩ ~2kΩ ,  1kΩ~ 20kΩ,  10kΩ~300kΩ           C           0.66pF ~ 15.9µF,  0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phân tích tổng trở Hioki IM3570

Hãng : HiokiModel: IM3570Xuất sứ: Nhật BảnThông số kỹ thuật- Kiểu đo:   + Kiểu LCR   + Kiểu phân tích (Đo tần số và đo mức độ)   + Đo liên tục- Các thông số đo:   + Z, Y, θ, Rs (ESR), Rp, Rdc (Điện trở DC)   + X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D (tanδ), Q, T, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phân tích tổng trở Hioki IM3590

Hãng : HiokiModel: IM3590Xuất sứ: Nhật BảnThông số kỹ thuật- Kiểu đo:   + Kiểu LCR, Chế độ đo liên tục (Kiểu LCR / Kiểu phân tích)   + Kiểu phân tích (Đo tần số và đo mức độ)   + Đặc tính nhiệt độ, Phân tích mạch tương đương)- Các thông số đo:   + Z, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Hộp tụ điện chuẩn Extech 380405

Dải tụ điện:  100pF đến11, 111µFPhạm vi chỉnh: 5%Hãng sản xuất: Extech Mỹ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo điện trở Hioki RM3548

- Hãng sản xuất: Hioki- Model: RM3548- Xuất sứ: Nhạt BảnThông số kĩ thuật- Thang do:   +3 mO (Max:3.5mO, độ phân giải 0.1µO)  +3 MO (Max:3.5MO, độ phân giải 100O)- Ðộ chính xác: ±0.02 % rdg. ±0.007 % f.s- Dòng kiểm tra:   + 1A DC( ở thang 3mO)   + ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo GW INSTEK LCR-826 (2kHz,0.1%)

Thiết bị do LCR-826 (2kHz,0.1%) GW INSTEK Model: LCR-826 Hãng sản xuất: GW INSTEK Xuất xứ: Ðài Loan Bảo hành: 12 thángThông số kỹ thuật: Tần số: 2kHz (245 steps)/ 0.1% Tốc độ do: 34ms DCV: Bên trong: 2V; Bên ngoài: 0 ~ 30V Mạch tương đương: nối tiếp ...

25400000000

Bảo hành : 12 tháng